Tác dụng:Tâm thần phân liệt: Aripiprazole được chỉ định điều trị bệnh tâm thần phân liệt. Đã xác định hiệu quả của Aripiprazole trong bệnh tâm thần phân liệt k...
Chỉ định:Điều trị tâm thần phân liệt ở người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên.Điều trị các cơn hưng cảm từ trung bình đến nặng trong Rối loạn lưỡng c...
Chống chỉ định:Quá mẫn cảm với thành phần của thuốc.
Dạng bào chế:Viên nén 5 mg;Viên nén 10 mg;Viên nén 15 mg; Viên nén 20 mg;Viên nén 30 mg;
LƯU Ý QUAN TRỌNG
Đây là công cụ Demo hỗ trợ tìm hiểu và nhận biết về thuốc, không phải thông tin y khoa chính thống và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định hoặc tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ có chuyên môn.
Dựa trên dữ liệu tổng hợp, Aripiprazol được sử dụng trong khoảng 20 nhãn hiệu thuốc trên thị trường, điển hình như: Atiazol 10 mg, Fomaso 10 mg, Areola 15mg, Areola-5 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh tâm thần, Ariazol 10mg, Ariazol 5mg, Aritero 10, Aritero 30, Poziats 10mg, Madenon 5mg Tablet, Poziats 5mg, Aritero 15, Abizol 5mg - Thuốc điều trị bệnh tâm thần phân liệt, Ability tablets 15mg, Abilify Tablets 5mg.
Aripiprazole có ái lực cao đối với thụ thể của dopamin D2 và D3, serotonin 5-HT1A và 5-HT2A (các trị số Ki lần lượt là 0,34; 0,8; 1,7 và 3,4nM); có ái lực trung bình đối với thụ thể của dopamin D4, serotonin 5-HT2C và 5-HT7, thụ thể giao cảm alpha1 và thụ thể histamin H1 (các trị số Ki lần lượt là 44; 15; 39; 57 và 61nM); và có ái lực trung bình đối với vị trí tái nhận serotonin (Ki = 98nM). Aripiprazole không có ái lực đáng kể đối với thụ thể phó giao cảm của muscarin (IC50 > 1000nM). Aripiprazole tác động như chất chủ vận một phần ở các thụ thể của dopamin D2 và của serotonin 5-HT1A, và là chất đối kháng ở thụ thể của serotonin 5-HT2A. Chưa rõ cơ chế tác dụng của aripiprazole, cũng như các thuốc khác có hiệu quả đối với tâm thần phân liệt và hưng cảm lưỡng cực. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng hiệu quả của aripiprazole là do phối hợp hoạt tính chủ vận một phần ở các thụ thể D2 và 5-HT1A với hoạt tính đối kháng ở các thụ thể 5-HT2A. Tác dụng ở các thụ thể khác ngoài D2, 5-HT1A và 5-HT2A có thể giải thích được một số tác dụng lâm sàng khác của aripiprazole, ví dụ hạ huyết áp tư thế ghi nhận với aripiprazole có thể được giải thích bởi tác dụng đối kháng của thuốc ở các thụ thể giao cảm alpha1.
Thuốc gốc là gì? Thuốc gốc là thành phần quan trọng nhất trong thuốc — chính hoạt chất này giúp điều trị bệnh. Nhiều loại thuốc khác nhau trên thị trường có thể chứa cùng một hoạt chất nhưng mang tên gọi khác nhau. Khi biết được hoạt chất trong thuốc, bạn sẽ hiểu rõ thuốc mình đang dùng có tác dụng gì và cần lưu ý những gì.