Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, Quả Xoài chín được khuyến nghị "Ăn bình thường" với người xơ vữa động mạch. Điểm nổi bật: Đường tự nhiên, Vitamin A, Vitamin C. Bảng dinh dưỡng bên dưới liệt kê hàm lượng từng chất trên 100g.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề xơ vữa động mạch, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Quả xoài chín là loại trái cây phổ biến ở Việt Nam, có màu vàng ươm bắt mắt, hương thơm ngọt đặc trưng và vị chua ngọt dễ chịu, kết cấu mềm mọng nước. Trong ẩm thực Việt, xoài chín thường được dùng ăn tươi hoặc chế biến thành các món như xoài chín trộn đường, mứt xoài.
Nên chọn những quả xoài chín đều, da căng bóng, không dập nát và có mùi thơm tự nhiên. Trước khi dùng, rửa sạch vỏ, gọt bỏ lớp vỏ ngoài và thái múi; có thể ngâm nước muối loãng trước khi ăn để an toàn. Xoài chín thường được dùng trực tiếp hoặc nấu thành mứt bằng cách rim với đường.
Xoài chín cung cấp nhiều vitamin C (cao), vitamin A (cao) và beta-carotene (rất cao), cùng lượng chất xơ và vitamin B6 ở mức trung bình, hỗ trợ dinh dưỡng hàng ngày.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Vitamin C, A và chất xơ bảo vệ thành mạch. An toàn. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Xơ vữa động mạch hình thành khi cholesterol xấu lắng đọng trong thành mạch; cần giảm chất béo bão hòa, cholesterol, natri và duy trì cân nặng hợp lý. Do đó, xét Quả Xoài chín cho người xơ vữa động mạch, yếu tố cần theo dõi là cholesterol, chất béo bão hòa, natri, chất béo trans.
Với người xơ vữa động mạch, Quả Xoài chín thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 83.46g (rất cao) |
| Năng lượng | 60kcal (thấp) |
| Protein thực vật | 0.82g (rất thấp) |
| Chất béo tổng | 0.38g (rất thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.09g (rất thấp) |
| MUFA | 0.14g (rất thấp) |
| PUFA | 0.08g (rất thấp) |
| Carbohydrate tổng | 15.0g (trung bình) |
| Đường tự nhiên | 13.7g (cao) |
| Tinh bột (Starch) | 0.6g (rất thấp) |
| Chất xơ | 1.6g (trung bình) |
| Chất xơ hòa tan | 0.8g (trung bình) |
| Chất xơ không hòa tan | 0.8g (trung bình) |
| Canxi | 11mg (thấp) |
| Sắt | 0.16mg (thấp) |
| Magie | 10mg (thấp) |
| Mangan | 0.06mg (thấp) |
| Phốt pho | 14mg (thấp) |
| Kali | 168mg (trung bình) |
| Natri | 1mg (rất thấp) |
| Kẽm | 0.09mg (rất thấp) |
| Đồng | 0.11mg (thấp) |
| Selen | 0.6µg (rất thấp) |
| Vitamin A | 54µg (cao) |
| Beta-carotene | 640µg (rất cao) |
| Beta-cryptoxanthin | 13µg (thấp) |
| Lutein + Zeaxanthin | 23µg (thấp) |
| Vitamin B1 | 0.03mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.04mg (thấp) |
| Vitamin B3 | 0.67mg (thấp) |
| Vitamin B5 | 0.16mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.128mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 43µg (trung bình) |
| Vitamin C | 36.4mg (cao) |
| Vitamin E | 0.9mg (trung bình) |
| Vitamin K | 4.2µg (thấp) |
| Choline | 7.6mg (thấp) |
| Phytosterol | 11mg (thấp) |
| Purin | 22mg (trung bình) |
Với người xơ vữa động mạch, chất đáng lưu ý nhất là Natri (1mg (rất thấp)/100g, đạt khoảng 0% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Natri | 1mg (rất thấp) | 0% |
| Vitamin C | 36.4mg (cao) | 45% |
| Vitamin B9 | 43µg (trung bình) | 14% |
| Đồng | 0.11mg (thấp) | 12% |
| Vitamin B6 | 0.128mg (trung bình) | 10% |
| Vitamin A | 54µg (cao) | 7% |
| Chất xơ | 1.6g (trung bình) | 6% |
| Vitamin E | 0.9mg (trung bình) | 6% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 6 nhóm | Tiểu đường, Gan nhiễm mỡ, Buồng trứng đa nang, Ăn keto |
| Ăn hạn chế | 8 nhóm | Tiền tiểu đường, Béo phì, Hội chứng chuyển hóa, Thiếu máu |
| Ăn bình thường | 31 nhóm | Rối loạn mỡ máu, Gút, Tăng huyết áp, Xơ vữa động mạch |
Người xơ vữa động mạch nên dùng Quả Xoài chín hay tránh?
Được. Quả Xoài chín nằm trong nhóm người xơ vữa động mạch có thể dùng ở mức hợp lý.
Người xơ vữa động mạch nên dùng bao nhiêu Quả Xoài chín mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Quả Xoài chín trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Quả Xoài chín (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người xơ vữa động mạch cần lưu ý gì khi dùng Quả Xoài chín?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Quả Xoài chín dùng nhiều có tốt cho người xơ vữa động mạch không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Quả Xoài chín đi với món ăn nào phù hợp cho người xơ vữa động mạch?
Có thể dùng Quả Xoài chín trong các món: Mứt Xoài, Xoài chín... (xem thêm danh sách bên trên).
Quả Xoài chín hay Đường tốt hơn cho người xơ vữa động mạch?
Cả Quả Xoài chín và Đường đều có thể dùng cho người xơ vữa động mạch (lần lượt là Ăn bình thường và Nên tránh). Về Đường tự nhiên, Quả Xoài chín có 13.7g (cao)/100g, còn Đường có 100g (Sucrose/Fructose/Glucose) (cao)/100g, vì vậy Đường nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.