Lạc nằm ở mức "Ăn bình thường" đối với người trẻ em. Đáng chú ý nhất là Năng lượng, Protein thực vật, Chất xơ. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề trẻ em, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Nhi khoagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ nhỏ để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Lạc, hay còn gọi là đậu phộng, là loại hạt có vỏ lụa màu nâu, nhân màu trắng ngà, vị béo bùi, kết cấu giòn khi rang chín. Là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt, được dùng trong nhiều món như Xôi Lạc hay Lạc rang để tăng hương vị và độ béo tự nhiên.
Nên chọn lạc hạt chắc, không mốc, không hôi dầu để đảm bảo độ tươi và an toàn. Lạc sau khi tách vỏ có thể rang trực tiếp hoặc ngâm sơ để dễ bóc, thường được dùng nguyên hạt, nghiền thành bột hoặc xay thành nước để chế biến các món ăn.
Lạc cung cấp năng lượng cao, giàu protein thực vật, chất béo không bão hòa (MUFA, PUFA), vitamin E, B1, B3, B9 và các khoáng chất như magie, phốt pho, kali, sắt, kẽm, cùng chất xơ và chất chống oxy hóa ở mức cao.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Nguồn Protein, Kẽm, Sắt và Calo tốt cho sự phát triển. Cần tránh nguy cơ hóc (dạng nguyên hạt) và dị ứng. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Trẻ cần năng lượng và đạm cho tăng trưởng nhưng dễ béo phì nếu ăn nhiều đồ ngọt; ưu tiên đa dạng thực phẩm và hạn chế đường. Do đó, xét Lạc cho người trẻ em, yếu tố cần theo dõi là protein, canxi, đường, tăng trưởng.
Mức độ sử dụng Lạc cho người trẻ em là "Ăn bình thường". Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Năng lượng | 567kcal (cao) |
| Nước | 6.5g (thấp) |
| Protein thực vật | 25.8g (cao) |
| Carbohydrate tổng cộng | 16.1g (trung bình) |
| Chất xơ | 8.5g (cao) |
| Chất béo tổng | 46.27g (cao) |
| Chất béo bão hòa | 6.28g (cao) |
| MUFA | 24.43g (cao) |
| PUFA | 15.56g (cao) |
| Omega-6 | 15.56g (cao) |
| Vitamin E | 8.33mg (cao) |
| Vitamin B1 | 0.64mg (cao) |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 12.07mg (cao) |
| Vitamin B6 | 0.35mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 240µg (cao) |
| Canxi | 92mg (trung bình) |
| Sắt | 4.58mg (cao) |
| Magie | 168mg (cao) |
| Phốt pho | 376mg (cao) |
| Kali | 705mg (cao) |
| Natri | 18mg (thấp) |
| Kẽm | 3.27mg (cao) |
| Chất chống oxy hóa | ≈50 µmol TE (ước tính từ polyphenols và resveratrol) (trung bình) |
| Purin | 23-37mg (thấp) |
Với người trẻ em, chất đáng lưu ý nhất là Protein thực vật (25.8g (cao)/100g, đạt khoảng 52% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Protein thực vật | 25.8g (cao) | 52% |
| Canxi | 92mg (trung bình) | 9% |
| Vitamin B9 | 240µg (cao) | 80% |
| Vitamin B3 | 12.07mg (cao) | 75% |
| Chất béo tổng | 46.27g (cao) | 66% |
| Vitamin E | 8.33mg (cao) | 56% |
| Phốt pho | 376mg (cao) | 54% |
| Vitamin B1 | 0.64mg (cao) | 53% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 6 nhóm | Béo phì, Xơ gan, Suy thận, Dị ứng thực phẩm |
| Ăn hạn chế | 7 nhóm | Suy tim, Gan nhiễm mỡ, Sỏi thận, Sỏi mật |
| Ăn bình thường | 32 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Hội chứng chuyển hóa |
Người trẻ em có ăn được Lạc không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người trẻ em có thể dùng Lạc ở mức hợp lý.
Khẩu phần Lạc tối đa cho người trẻ em?
Không có con số cụ thể; người trẻ em nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Lạc chứa những chất gì?
Trong 100g Lạc có 567kcal (cao) và 25 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Cách dùng Lạc an toàn cho người trẻ em?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Dùng Lạc thường xuyên thì có sao không nếu bị trẻ em?
Dùng Lạc thường xuyên ở mức hợp lý là an toàn, miễn là duy trì thực đơn đa dạng.
Lạc nên được chế biến cùng món gì cho người trẻ em?
Nên kết hợp Lạc với các món như Bánh chuối nếp nướng, Bánh chưng/Bánh tét, Bánh Khoái (Bánh xèo Huế)... để cân đối dinh dưỡng.
Lạc hay Nước mắm tốt hơn cho người trẻ em?
Cả Lạc và Nước mắm đều có thể dùng cho người trẻ em (lần lượt là Ăn bình thường và Nên tránh). Về Năng lượng, Lạc có 567kcal (cao)/100g, còn Nước mắm có 35kcal (thấp)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.