Với người sử dụng thuốc chống đông, Vỏ Quýt được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Các chất đáng chú ý gồm Nước. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sử dụng thuốc chống đông, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Vỏ quýt là phần cùi ngoài của quả quýt, có màu vàng cam, mùi thơm đặc trưng và vị hơi đắng, kết cấu dai giòn. Trong ẩm thực Việt, vỏ quýt thường được phơi khô hoặc chế biến thành các món mứt, dùng phổ biến trong Mứt Quất và Mứt Hạt Sen Trần Bì để tăng hương vị và giá trị bảo quản.
Nên chọn vỏ quýt tươi, không dập nát, rửa sạch và ngâm nước muối để loại bỏ tạp chất, có thể chần qua để giảm vị đắng. Sau khi sơ chế, vỏ quýt được nấu cùng đường để làm mứt hoặc kết hợp với các nguyên liệu khác để tạo hương thơm tự nhiên.
Vỏ quýt giàu chất xơ (rất cao) và vitamin C (cực kỳ cao), đồng thời chứa hàm lượng canxi rất cao cùng các chất chống oxy hóa như flavonoid và hesperidin, góp phần hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Hàm lượng Vitamin K rất thấp. An toàn khi dùng. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Vitamin K ảnh hưởng tác dụng thuốc chống đông; cần duy trì lượng rau giàu vitamin K ổn định và không thay đổi đột ngột. Do đó, xét Vỏ Quýt cho người sử dụng thuốc chống đông, yếu tố cần theo dõi là vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông.
Với người sử dụng thuốc chống đông, Vỏ Quýt thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 71.6g (cao) |
| Năng lượng | 97kcal (trung bình) |
| Protein thực vật | 1.5g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.2g (rất thấp) |
| Tinh bột | 25g (cực kỳ cao) |
| Chất xơ | 10.6g (rất cao) |
| Canxi | 161mg (rất cao) |
| Sắt | 0.8mg (thấp) |
| Magie | 27mg (thấp) |
| Phốt pho | 21mg (thấp) |
| Kali | 216mg (trung bình) |
| Natri | 2mg (rất thấp) |
| Kẽm | 0.2mg (thấp) |
| Đồng | 0.1mg (thấp) |
| Selen | 1.2µg (thấp) |
| Vitamin A | 11µg (thấp) |
| Beta-carotene | 91µg (thấp) |
| Lutein + Zeaxanthin | 62µg (thấp) |
| Vitamin B1 | 0.05mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.1mg (thấp) |
| Vitamin B3 | 0.6mg (thấp) |
| Vitamin B5 | 0.4mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.1mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 30µg (trung bình) |
| Vitamin C | 136mg (cực kỳ cao) |
| Vitamin E | 0.2mg (thấp) |
| Tinh dầu | l-limonen (91%) (rất cao) |
| Chất chống oxy hóa | Flavonoid, Hesperidin (rất cao) |
Với người sử dụng thuốc chống đông, chất đáng lưu ý nhất là Đồng (0.1mg (thấp)/100g, đạt khoảng 11% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Đồng | 0.1mg (thấp) | 11% |
| Vitamin C | 136mg (cực kỳ cao) | 170% |
| Chất xơ | 10.6g (rất cao) | 42% |
| Canxi | 161mg (rất cao) | 16% |
| Vitamin B9 | 30µg (trung bình) | 10% |
| Vitamin B5 | 0.4mg (thấp) | 8% |
| Vitamin B2 | 0.1mg (thấp) | 8% |
| Vitamin B6 | 0.1mg (thấp) | 8% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 2 nhóm | Ăn keto, Nhịn ăn gián đoạn |
| Ăn hạn chế | 8 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Béo phì, Hội chứng chuyển hóa |
| Ăn bình thường | 35 nhóm | Rối loạn mỡ máu, Gút, Tăng huyết áp, Xơ vữa động mạch |
Người sử dụng thuốc chống đông nên dùng Vỏ Quýt hay tránh?
Được. Vỏ Quýt nằm trong nhóm người sử dụng thuốc chống đông có thể dùng ở mức hợp lý.
Người sử dụng thuốc chống đông nên dùng bao nhiêu Vỏ Quýt mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Vỏ Quýt trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Vỏ Quýt (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người sử dụng thuốc chống đông cần lưu ý gì khi dùng Vỏ Quýt?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Vỏ Quýt dùng nhiều có tốt cho người sử dụng thuốc chống đông không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Vỏ Quýt đi với món ăn nào phù hợp cho người sử dụng thuốc chống đông?
Có thể dùng Vỏ Quýt trong các món: Mứt Hạt Sen Trần Bì, Mứt Quất (Vỏ Quýt/Vỏ Bưởi)... (xem thêm danh sách bên trên).
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.