Với người sử dụng thuốc chống đông, Súp lơ xanh được đánh giá ở mức "Nên tránh". Các chất đáng chú ý gồm Chất xơ không hòa tan, Kali, Vitamin B5. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sử dụng thuốc chống đông, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Súp lơ xanh là loại rau có màu xanh lục đặc trưng, bông nhỏ và dày, kết cấu giòn, vị hơi ngọt thanh và tươi mát. Là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt, thường dùng trong các món luộc, xào hoặc nấu canh như Súp lơ xanh luộc và Cơm Gạo lứt với Thịt bò xào rau củ.
Nên chọn bông súp lơ màu xanh tươi, chắc tay, không dập nát. Rửa kỹ dưới nước chảy, ngâm nước muối loãng để làm sạch bụi bẩn và tạp chất, có thể tách nhỏ trước khi chế biến. Phù hợp với các cách chế biến như luộc, hấp, xào để giữ độ giòn và giá trị dinh dưỡng.
Giàu chất xơ không hòa tan (cao), vitamin C, vitamin K, vitamin B9 và chất chống oxy hóa (cao), đồng thời cung cấp vitamin B5, kali (cao) cùng các khoáng chất như magie, mangan ở mức trung bình.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Nên tránh |
| Lý do | Rất giàu Vitamin K (101.6µg/100g). Có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả của thuốc làm loãng máu (Warfarin). Cần tránh hoặc giữ lượng ăn cực kỳ ổn định và tham khảo ý kiến bác sĩ. |
| Định lượng tối đa | Tránh dùng |
Vitamin K ảnh hưởng tác dụng thuốc chống đông; cần duy trì lượng rau giàu vitamin K ổn định và không thay đổi đột ngột. Với người sử dụng thuốc chống đông, điều quan trọng khi dùng Súp lơ xanh là kiểm soát vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông.
Súp lơ xanh hiện được đánh giá ở mức "Nên tránh" với người sử dụng thuốc chống đông. Bảng thành phần bên dưới giúp bạn đối chiếu từng chất để kiểm soát khẩu phần phù hợp.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 89.0% |
| Năng lượng | 34kcal |
| Protein thực vật | 2.82g (trung bình) |
| Chất béo tổng | 0.37g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.039g |
| MUFA | 0.011g |
| PUFA | 0.038g |
| Carbohydrate tổng cộng | 6.64g |
| Tinh bột | ≈1.0g (thấp) |
| Đường tự nhiên | 1.7g |
| Chất xơ hòa tan | ≈0.5g |
| Chất xơ không hòa tan | ≈2.1g (cao) |
| Canxi | 47mg (trung bình) |
| Sắt | 0.73mg (trung bình) |
| Magie | 21mg (trung bình) |
| Phốt pho | 66mg (trung bình) |
| Kali | 316mg (cao) |
| Natri | 33mg (thấp) |
| Kẽm | 0.41mg (thấp) |
| Đồng | 0.049mg (thấp) |
| Mangan | 0.210mg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.071mg (trung bình) |
| Vitamin B2 | 0.117mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 0.639mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.573mg (cao) |
| Vitamin B6 | 0.175mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 63µg (cao) |
| Vitamin C | 89.2mg (cao) |
| Vitamin K | 101.6µg (cao) |
| Vitamin A | 31µg RAE (trung bình) |
| Beta-carotene | 361µg (trung bình) |
| Lutein + Zeaxanthin | 1403µg (trung bình) |
| Chất chống oxy hóa | ≈85 µmol TE (cao) |
| Purin | ≈70mg (trung bình) |
Với người sử dụng thuốc chống đông, chất đáng lưu ý nhất là Vitamin K (101.6µg (cao)/100g, đạt khoảng 85% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Vitamin K | 101.6µg (cao) | 85% |
| Đồng | 0.049mg (thấp) | 5% |
| Vitamin C | 89.2mg (cao) | 112% |
| Vitamin B9 | 63µg (cao) | 21% |
| Vitamin B6 | 0.175mg (trung bình) | 13% |
| Vitamin B5 | 0.573mg (cao) | 11% |
| Phốt pho | 66mg (trung bình) | 9% |
| Mangan | 0.210mg (trung bình) | 9% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 2 nhóm | Hội chứng ruột kích thích, Sử dụng thuốc chống đông |
| Ăn hạn chế | 4 nhóm | Gút, Suy tim, Xơ gan, Suy thận |
| Ăn bình thường | 39 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người sử dụng thuốc chống đông có ăn được Súp lơ xanh không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người sử dụng thuốc chống đông nên tránh Súp lơ xanh. Lý do: rất giàu Vitamin K (101.6µg/100g).
Khẩu phần Súp lơ xanh tối đa cho người sử dụng thuốc chống đông?
Tốt nhất không dùng. Nếu cần, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Súp lơ xanh chứa những chất gì?
Trong 100g Súp lơ xanh có 34kcal và 34 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Cách dùng Súp lơ xanh an toàn cho người sử dụng thuốc chống đông?
Tốt nhất không sử dụng Súp lơ xanh; nếu cần hãy tham khảo chuyên gia.
Dùng Súp lơ xanh thường xuyên thì có sao không nếu bị sử dụng thuốc chống đông?
Dùng Súp lơ xanh thường xuyên có thể khiến tình trạng sử dụng thuốc chống đông khó kiểm soát hơn. Nên thay thế bằng thực phẩm an toàn hơn hoặc hỏi ý kiến chuyên gia.
Súp lơ xanh nên được chế biến cùng món gì cho người sử dụng thuốc chống đông?
Nên kết hợp Súp lơ xanh với các món như Cá Trắm Áp Chảo Rau Củ, Cơm Gạo lứt với Thịt bò xào rau củ, Cơm Gạo lứt với Ức Gà và Rau Củ Luộc... để cân đối dinh dưỡng.
Súp lơ xanh hay Cà rốt tốt hơn cho người sử dụng thuốc chống đông?
Cả Súp lơ xanh và Cà rốt đều có thể dùng cho người sử dụng thuốc chống đông (lần lượt là Nên tránh và Ăn bình thường). Về Protein thực vật, Súp lơ xanh có 2.82g (trung bình)/100g, còn Cà rốt có 0.93g (thấp)/100g, vì vậy Súp lơ xanh nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.