Kiều mạch nằm ở mức "Ăn bình thường" đối với người sử dụng thuốc chống đông. Đáng chú ý nhất là Năng lượng, Tinh bột, Chất xơ. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sử dụng thuốc chống đông, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Hàm lượng Vitamin K thấp. An toàn khi dùng. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Vitamin K ảnh hưởng tác dụng thuốc chống đông; cần duy trì lượng rau giàu vitamin K ổn định và không thay đổi đột ngột. Khi đánh giá Kiều mạch cho người sử dụng thuốc chống đông, cần chú ý đến vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông có trong thực phẩm.
Với người sử dụng thuốc chống đông, Kiều mạch thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 10.0g (thấp) |
| Năng lượng | 343kcal (cao) |
| Protein thực vật | 13.25g (trung bình) |
| Chất béo tổng | 3.4g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.74g (thấp) |
| MUFA | 1.0g (thấp) |
| PUFA | 1.2g (trung bình) |
| Tinh bột | 59.3g (cao) |
| Đường tự nhiên | 2.2g (thấp) |
| Chất xơ | 10g (cao) |
| Chất xơ hòa tan | 3g (trung bình) |
| Chất xơ không hòa tan | 7g (cao) |
| Canxi | 18mg (thấp) |
| Sắt | 2.2mg (trung bình) |
| Magie | 231mg (cao) |
| Mangan | 1.3mg (cao) |
| Phốt pho | 347mg (cao) |
| Kali | 460mg (cao) |
| Natri | 1mg (thấp) |
| Kẽm | 2.4mg (trung bình) |
| Đồng | 0.3mg (thấp) |
| Selen | 8.3µg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.2mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.1mg (thấp) |
| Vitamin B3 | 7mg (cao) |
| Vitamin B5 | 0.6mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.2mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 30µg (thấp) |
| Chất chống oxy hóa | rutin, quercetin (cao) |
Với người sử dụng thuốc chống đông, chất đáng lưu ý nhất là Đồng (0.3mg (thấp)/100g, đạt khoảng 33% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Đồng | 0.3mg (thấp) | 33% |
| Magie | 231mg (cao) | 58% |
| Mangan | 1.3mg (cao) | 57% |
| Phốt pho | 347mg (cao) | 50% |
| Vitamin B3 | 7mg (cao) | 44% |
| Chất xơ | 10g (cao) | 40% |
| Protein thực vật | 13.25g (trung bình) | 27% |
| Kẽm | 2.4mg (trung bình) | 22% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 3 nhóm | Suy thận, Ăn keto, Ăn low-carb |
| Ăn hạn chế | 8 nhóm | Tiểu đường, Béo phì, Xơ gan, Viêm loét dạ dày |
| Ăn bình thường | 34 nhóm | Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Hội chứng chuyển hóa, Gút |
Người sử dụng thuốc chống đông có ăn được Kiều mạch không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người sử dụng thuốc chống đông có thể dùng Kiều mạch ở mức hợp lý.
Khẩu phần Kiều mạch tối đa cho người sử dụng thuốc chống đông?
Không có con số cụ thể; người sử dụng thuốc chống đông nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Kiều mạch chứa những chất gì?
Trong 100g Kiều mạch có 343kcal (cao) và 29 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Cách dùng Kiều mạch an toàn cho người sử dụng thuốc chống đông?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Dùng Kiều mạch thường xuyên thì có sao không nếu bị sử dụng thuốc chống đông?
Dùng Kiều mạch thường xuyên ở mức hợp lý là an toàn, miễn là duy trì thực đơn đa dạng.
Kiều mạch nên được chế biến cùng món gì cho người sử dụng thuốc chống đông?
Hiện chưa có món ăn tiêu biểu dùng Kiều mạch; hãy chế biến đơn giản, ít muối và dầu mỡ.
Kiều mạch hay Bánh Đa tốt hơn cho người sử dụng thuốc chống đông?
Cả Kiều mạch và Bánh Đa đều có thể dùng cho người sử dụng thuốc chống đông (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Nước, Kiều mạch có 10.0g (thấp)/100g, còn Bánh Đa có 10.0g (thấp)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.