Với người sử dụng thuốc chống đông, Đậu xanh được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Các chất đáng chú ý gồm Năng lượng, Protein thực vật, Đường tự nhiên. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sử dụng thuốc chống đông, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu xanh là loại đậu nhỏ, hình tròn, màu xanh bên ngoài và vàng khi tách vỏ, có vị bùi, thơm nhẹ và kết cấu mềm khi nấu chín. Là nguyên liệu quen thuộc trong ẩm thực Việt, thường được dùng trong các món như chè đậu xanh, xôi đậu xanh (xôi vò) và nhiều loại bánh truyền thống.
Nên chọn hạt đậu xanh đều, chắc, không mối mọt và còn nguyên vỏ để dùng ngon nhất. Trước khi chế biến, đậu cần được rửa sạch, ngâm nước từ 2-4 tiếng để mềm nhanh khi nấu; có thể để nguyên vỏ hoặc xát bỏ vỏ để làm xôi vò, chè, bánh. Đậu xanh thường được hấp, nấu nhừ hoặc xay nhuyễn tùy món.
Đậu xanh giàu protein thực vật (cao), chất xơ (rất cao) và cung cấp nhiều vitamin B9 (rất cao), giúp hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và duy trì sức khỏe hệ tiêu hóa.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Vitamin K thấp. An toàn tuyệt đối. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Vitamin K ảnh hưởng tác dụng thuốc chống đông; cần duy trì lượng rau giàu vitamin K ổn định và không thay đổi đột ngột. Do đó, xét Đậu xanh cho người sử dụng thuốc chống đông, yếu tố cần theo dõi là vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông.
Với người sử dụng thuốc chống đông, Đậu xanh thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 9.0g |
| Năng lượng | 347kcal (cao) |
| Protein thực vật | 23.9g (cao) |
| Chất béo tổng | 1.2g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.35g (thấp) |
| MUFA | 0.16g (thấp) |
| PUFA | 0.39g (thấp) |
| Carbohydrates | 62.6g (rất cao) |
| Tinh bột | 62.6g (rất cao) |
| Đường tự nhiên | 6.6g (cao) |
| Chất xơ | 16.3g (rất cao) |
| Canxi | 132mg (trung bình) |
| Sắt | 6.7mg (cao) |
| Magie | 189mg (cao) |
| Phốt pho | 367mg (cao) |
| Kali | 1246mg (rất cao) |
| Natri | 15mg (thấp) |
| Kẽm | 2.7mg (trung bình) |
| Đồng | 0.94mg (cao) |
| Mangan | 1.03mg (trung bình) |
| Selen | 8.2µg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.62mg (cao) |
| Vitamin B2 | 0.23mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 2.25mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 1.91mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.38mg (cao) |
| Vitamin B9 | 625µg (rất cao) |
| Vitamin C | 4.8mg (thấp) |
| Vitamin K | 9µg (thấp) |
| Purin | Không đáng kể (thấp) |
Với người sử dụng thuốc chống đông, chất đáng lưu ý nhất là Đồng (0.94mg (cao)/100g, đạt khoảng 104% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Đồng | 0.94mg (cao) | 104% |
| Vitamin K | 9µg (thấp) | 8% |
| Vitamin B9 | 625µg (rất cao) | 208% |
| Chất xơ | 16.3g (rất cao) | 65% |
| Phốt pho | 367mg (cao) | 52% |
| Vitamin B1 | 0.62mg (cao) | 52% |
| Sắt | 6.7mg (cao) | 48% |
| Protein thực vật | 23.9g (cao) | 48% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 6 nhóm | Suy tim, Suy thận, Xơ gan, Người cao tuổi |
| Ăn hạn chế | 7 nhóm | Tiểu đường, Béo phì, Tiền tiểu đường, Hội chứng chuyển hóa |
| Ăn bình thường | 32 nhóm | Rối loạn mỡ máu, Gút, Tăng huyết áp, Thiếu máu |
Người bị sử dụng thuốc chống đông dùng Đậu xanh được không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người sử dụng thuốc chống đông có thể dùng Đậu xanh ở mức hợp lý.
Lượng Đậu xanh hợp lý cho người sử dụng thuốc chống đông là bao nhiêu?
Không có con số cụ thể; người sử dụng thuốc chống đông nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Đậu xanh có bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng?
Trong 100g Đậu xanh có 347kcal (cao) và 30 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Sử dụng Đậu xanh thế nào để không hại người sử dụng thuốc chống đông?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Người sử dụng thuốc chống đông dùng Đậu xanh mỗi ngày được không?
Dùng Đậu xanh thường xuyên ở mức hợp lý là an toàn, miễn là duy trì thực đơn đa dạng.
Có thể dùng Đậu xanh trong những món nào cho người sử dụng thuốc chống đông?
Nên kết hợp Đậu xanh với các món như Bánh cam, Bánh Chưng, Bánh chưng/Bánh tét... để cân đối dinh dưỡng.
Đậu xanh hay Đường tốt hơn cho người sử dụng thuốc chống đông?
Cả Đậu xanh và Đường đều có thể dùng cho người sử dụng thuốc chống đông (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Đường tự nhiên, Đậu xanh có 6.6g (cao)/100g, còn Đường có 100g (Sucrose/Fructose/Glucose) (cao)/100g, vì vậy Đường nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.