Với người sử dụng thuốc chống đông, Cà pháo được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Các chất đáng chú ý gồm Chất xơ. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sử dụng thuốc chống đông, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Không có Vitamin K đáng kể, an toàn. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Vitamin K ảnh hưởng tác dụng thuốc chống đông; cần duy trì lượng rau giàu vitamin K ổn định và không thay đổi đột ngột. Khi đánh giá Cà pháo cho người sử dụng thuốc chống đông, cần chú ý đến vitamin K, rau xanh, thuốc chống đông có trong thực phẩm.
Cà pháo hiện được đánh giá ở mức "Ăn bình thường" với người sử dụng thuốc chống đông. Bảng thành phần bên dưới giúp bạn đối chiếu từng chất để kiểm soát khẩu phần phù hợp.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 92.9% |
| Năng lượng | 21kcal |
| Protein thực vật | 0.8g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.15g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.030g |
| MUFA | ≈0.01g |
| PUFA | ≈0.08g |
| Carbohydrate tổng cộng | 4.8g |
| Tinh bột | ≈2.0g (thấp) |
| Đường tự nhiên | ≈2.9g |
| Chất xơ | 2.5g (cao) |
| Canxi | 7mg (thấp) |
| Sắt | 0.19mg (thấp) |
| Magie | 11mg (thấp) |
| Phốt pho | 20mg (thấp) |
| Kali | 188mg (trung bình) |
| Natri | 1.6mg (thấp) |
| Vitamin C | 2.2mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.08mg (thấp) |
| Chất chống oxy hóa | ≈85 µmol TE (trung bình) |
Với người sử dụng thuốc chống đông, chất đáng lưu ý nhất là Chất xơ (2.5g (cao)/100g, đạt khoảng 10% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Chất xơ | 2.5g (cao) | 10% |
| Vitamin B6 | 0.08mg (thấp) | 6% |
| Kali | 188mg (trung bình) | 5% |
| Phốt pho | 20mg (thấp) | 3% |
| Vitamin C | 2.2mg (thấp) | 3% |
| Magie | 11mg (thấp) | 3% |
| Carbohydrate tổng cộng | 4.8g | 2% |
| Protein thực vật | 0.8g (thấp) | 2% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 1 nhóm | Cà muối (tổng quát) |
| Ăn hạn chế | 7 nhóm | Viêm khớp dạng thấp, Thoái hóa khớp, Viêm loét dạ dày, Hội chứng ruột kích thích |
| Ăn bình thường | 38 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bị sử dụng thuốc chống đông dùng Cà pháo được không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người sử dụng thuốc chống đông có thể dùng Cà pháo ở mức hợp lý.
Lượng Cà pháo hợp lý cho người sử dụng thuốc chống đông là bao nhiêu?
Không có con số cụ thể; người sử dụng thuốc chống đông nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Cà pháo có bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng?
Trong 100g Cà pháo có 21kcal và 20 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Sử dụng Cà pháo thế nào để không hại người sử dụng thuốc chống đông?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Người sử dụng thuốc chống đông dùng Cà pháo mỗi ngày được không?
Dùng Cà pháo thường xuyên ở mức hợp lý là an toàn, miễn là duy trì thực đơn đa dạng.
Có thể dùng Cà pháo trong những món nào cho người sử dụng thuốc chống đông?
Hiện chưa có món ăn tiêu biểu dùng Cà pháo; hãy chế biến đơn giản, ít muối và dầu mỡ.
Cà pháo hay Bánh Đa tốt hơn cho người sử dụng thuốc chống đông?
Cả Cà pháo và Bánh Đa đều có thể dùng cho người sử dụng thuốc chống đông (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Protein thực vật, Cà pháo có 0.8g (thấp)/100g, còn Bánh Đa có 7.0g (trung bình)/100g, vì vậy Bánh Đa nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.