Với người sỏi mật, Quả Nhãn được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sỏi mật, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Quả nhãn là loại trái cây nhiệt đới có lớp vỏ ngoài nâu sần, cùi trắng trong, mềm ngọt và có mùi thơm đặc trưng. Với vị ngọt thanh và kết cấu mọng nước, nhãn thường được dùng tươi hoặc chế biến trong các món tráng miệng như chè long nhãn hạt sen, mứt nhãn, góp phần tạo nên nét tinh tế trong ẩm thực Việt.
Nên chọn quả nhãn còn nguyên chùm, vỏ căng bóng, không dập nát để đảm bảo độ tươi ngon. Trước khi dùng, cần cắt bỏ cuống, bóc vỏ và lấy phần cùi, rửa nhẹ qua nước sạch; có thể ngâm nước muối loãng nếu dùng ăn tươi hoặc chế biến các món chè, mứt.
Quả nhãn giàu vitamin C và chất chống oxy hóa như polyphenols, đồng thời cung cấp kali, magie cùng một lượng nhỏ chất xơ và các vitamin nhóm B, hỗ trợ bổ sung dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | An toàn khi dùng lượng vừa phải. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Sỏi mật liên quan cholesterol trong dịch mật; cần hạn chế chất béo bão hòa và đồ chiên rán, ăn đủ bữa để túi mật co bóp đều. Khi đánh giá Quả Nhãn cho người sỏi mật, cần chú ý đến cholesterol, chất béo bão hòa, đồ chiên có trong thực phẩm.
Mức độ sử dụng Quả Nhãn cho người sỏi mật là "Ăn bình thường". Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 82.75g |
| Năng lượng | 60kcal |
| Protein thực vật | 1.31g |
| Chất béo tổng | 0.1g |
| Đường tự nhiên | 13.6g |
| Chất xơ | 1.1g |
| Chất xơ hòa tan | ≈0.4g |
| Chất xơ không hòa tan | ≈0.7g |
| Canxi | 1mg |
| Sắt | 0.13mg |
| Magie | 10mg |
| Phốt pho | 21mg |
| Kali | 266mg |
| Kẽm | 0.05mg |
| Đồng | 0.17mg |
| Vitamin B2 | 0.14mg |
| Vitamin B3 | 0.3mg |
| Vitamin C | 84mg |
| Choline | 7.6mg |
| Chất chống oxy hóa | Cao (Vitamin C, Polyphenols) |
Với người sỏi mật, chất đáng lưu ý nhất là Vitamin C (84mg/100g, đạt khoảng 105% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Vitamin C | 84mg | 105% |
| Đồng | 0.17mg | 19% |
| Vitamin B2 | 0.14mg | 11% |
| Kali | 266mg | 8% |
| Chất xơ | 1.1g | 4% |
| Năng lượng | 60kcal | 3% |
| Phốt pho | 21mg | 3% |
| Protein thực vật | 1.31g | 3% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 5 nhóm | Mang thai, Buồng trứng đa nang, Ăn keto, Ăn low-carb |
| Ăn hạn chế | 9 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Béo phì, Hội chứng chuyển hóa |
| Ăn bình thường | 31 nhóm | Rối loạn mỡ máu, Gút, Tăng huyết áp, Xơ vữa động mạch |
Quả Nhãn có an toàn với người sỏi mật không?
Được. Quả Nhãn nằm trong nhóm người sỏi mật có thể dùng ở mức hợp lý.
Mỗi ngày người sỏi mật được dùng bao nhiêu Quả Nhãn?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Thành phần dinh dưỡng trong Quả Nhãn gồm những gì?
Giá trị dinh dưỡng của Quả Nhãn (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người sỏi mật nên ăn Quả Nhãn như thế nào để an toàn?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Ăn Quả Nhãn đều đặn có ảnh hưởng gì với người sỏi mật?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Gợi ý món ăn kết hợp Quả Nhãn cho người sỏi mật?
Có thể dùng Quả Nhãn trong các món: Chè Long Nhãn Hạt Sen, Mứt Nhãn, Quả Nhãn... (xem thêm danh sách bên trên).
Quả Nhãn hay Đường tốt hơn cho người sỏi mật?
Cả Quả Nhãn và Đường đều có thể dùng cho người sỏi mật (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn hạn chế). Về Đường tự nhiên, Quả Nhãn có 13.6g/100g, còn Đường có 100g (Sucrose/Fructose/Glucose) (cao)/100g, vì vậy Đường nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.