Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, Cua đồng được khuyến nghị "Ăn bình thường" với người sỏi mật. Điểm nổi bật: Protein động vật, Cholesterol, Canxi. Bảng dinh dưỡng bên dưới liệt kê hàm lượng từng chất trên 100g.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề sỏi mật, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Cua đồng là loại cua nhỏ sống trong ruộng lúa, có màu nâu sẫm, vỏ cứng và thịt ngọt đậm đà, đặc trưng bởi mùi thơm tự nhiên khi nấu. Là nguyên liệu quen thuộc trong ẩm thực miền Bắc Việt Nam, thường được dùng để nấu bún riêu cua hoặc canh cua rau đay, mồng tơi.
Nên chọn cua còn sống, chắc thịt, vỏ nguyên vẹn và không mùi hôi. Sau khi làm sạch, cua cần được giã hoặc xay nhuyễn, lọc lấy nước rồi nấu chín kỹ để khử tanh và đảm bảo an toàn; phần gạch cua có thể phi thơm với mỡ để tăng hương vị cho món ăn.
Cua đồng giàu protein động vật, canxi, sắt, kẽm, vitamin B12 và choline (mức cao), đồng thời cung cấp omega-3 ở mức trung bình, hỗ trợ duy trì sức khỏe tổng thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Chất béo thấp. An toàn. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Sỏi mật liên quan cholesterol trong dịch mật; cần hạn chế chất béo bão hòa và đồ chiên rán, ăn đủ bữa để túi mật co bóp đều. Khi đánh giá Cua đồng cho người sỏi mật, cần chú ý đến cholesterol, chất béo bão hòa, đồ chiên có trong thực phẩm.
Mức độ sử dụng Cua đồng cho người sỏi mật là "Ăn bình thường". Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Năng lượng | 89kcal |
| Nước | 76g |
| Protein động vật | 18.7g (cao) |
| Chất béo tổng | 1.9g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.6g |
| MUFA | 0.4g |
| PUFA | 0.9g |
| Carbohydrate tổng cộng | 2.0g (thấp) |
| Cholesterol | 96mg (cao) |
| Canxi | 502mg (cao) |
| Sắt | 4.7mg (cao) |
| Magie | 53mg (cao) |
| Phốt pho | 252mg (cao) |
| Kali | 268mg (trung bình) |
| Natri | 134mg (trung bình) |
| Kẽm | 4.3mg (cao) |
| Đồng | 0.6mg (cao) |
| Mangan | 0.6mg (cao) |
| Selen | 24µg (cao) |
| Vitamin A | 29µg (thấp) |
| Vitamin B1 | 0.07mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.25mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 1.9mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.3mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.1mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 45µg (trung bình) |
| Vitamin B12 | 7.6µg (cao) |
| Omega-3 | ≈200mg (trung bình) |
| Omega-6 | ≈40mg (thấp) |
| Choline | 65mg (cao) |
| Purin | ≈180mg (cao) |
Với người sỏi mật, chất đáng lưu ý nhất là Vitamin B12 (7.6µg (cao)/100g, đạt khoảng >300% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B12 | 7.6µg (cao) | >300% |
| Đồng | 0.6mg (cao) | 67% |
| Canxi | 502mg (cao) | 50% |
| Selen | 24µg (cao) | 44% |
| Kẽm | 4.3mg (cao) | 39% |
| Protein động vật | 18.7g (cao) | 37% |
| Phốt pho | 252mg (cao) | 36% |
| Sắt | 4.7mg (cao) | 34% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 9 nhóm | Hội chứng chuyển hóa, Gút, Suy thận, Sỏi thận |
| Ăn hạn chế | 5 nhóm | Rối loạn mỡ máu, Xơ vữa động mạch, Bệnh mạch vành, Suy tim |
| Ăn bình thường | 31 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Béo phì, Tăng huyết áp |
Cua đồng có an toàn với người sỏi mật không?
Được. Cua đồng nằm trong nhóm người sỏi mật có thể dùng ở mức hợp lý.
Mỗi ngày người sỏi mật được dùng bao nhiêu Cua đồng?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Thành phần dinh dưỡng trong Cua đồng gồm những gì?
Giá trị dinh dưỡng của Cua đồng (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người sỏi mật nên ăn Cua đồng như thế nào để an toàn?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Ăn Cua đồng đều đặn có ảnh hưởng gì với người sỏi mật?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Gợi ý món ăn kết hợp Cua đồng cho người sỏi mật?
Có thể dùng Cua đồng trong các món: Bún cua, Bún Riêu Cua... (xem thêm danh sách bên trên).
Cua đồng hay Khoai lang tốt hơn cho người sỏi mật?
Cả Cua đồng và Khoai lang đều có thể dùng cho người sỏi mật (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Chất béo tổng, Cua đồng có 1.9g (thấp)/100g, còn Khoai lang có 0.1g (thấp)/100g, vì vậy Cua đồng nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.