Rau Su su nằm ở mức "Ăn bình thường" đối với người hội chứng ruột kích thích. Đáng chú ý nhất là Vitamin B9. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề hội chứng ruột kích thích, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Rau su su là phần ngọn non của cây su su, có màu xanh tươi, kết cấu giòn, vị hơi đắng nhẹ và thanh mát. Trong ẩm thực Việt, rau su su thường được dùng để xào hoặc luộc đơn giản, tiêu biểu như các món su su xào tỏi và su su luộc.
Nên chọn rau su su non, tươi, ngọn và lá không dập nát, rửa sạch kỹ dưới nước chảy và có thể ngâm nước loãng để loại bỏ bụi bẩn. Sau khi sơ chế, rau có thể được xào nhanh với tỏi hoặc luộc chín tới để giữ độ giòn và màu xanh tự nhiên.
Rau su su cung cấp lượng vitamin B9 ở mức cao, cùng vitamin C, vitamin K và chất xơ ở mức trung bình, hỗ trợ chế độ ăn giàu dinh dưỡng và chất chống oxy hóa.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | FODMAP thấp, dễ tiêu hóa. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Ruột nhạy cảm với thức ăn gây đầy hơi, co thắt; cần hạn chế thực phẩm sinh hơi, đồ béo và ăn đều bữa, chia nhỏ khẩu phần. Do đó, xét Rau Su su cho người hội chứng ruột kích thích, yếu tố cần theo dõi là đầy hơi, chất béo, thực phẩm sinh hơi.
Với người hội chứng ruột kích thích, Rau Su su thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 94.2% |
| Năng lượng | 19kcal |
| Protein thực vật | 0.82g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.13g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.028g |
| MUFA | 0.01g |
| PUFA | 0.057g |
| Tinh bột | ≈1.9g (thấp) |
| Carbohydrate tổng cộng | 3.9g |
| Đường tự nhiên | 1.85g |
| Chất xơ hòa tan | ≈0.6g |
| Chất xơ không hòa tan | ≈1.1g (trung bình) |
| Canxi | 17mg (thấp) |
| Sắt | 0.34mg (thấp) |
| Magie | 12mg (thấp) |
| Phốt pho | 18mg (thấp) |
| Kali | 125mg (thấp) |
| Natri | 2mg (thấp) |
| Vitamin B9 | 93µg (cao) |
| Vitamin C | 7.7mg (trung bình) |
| Vitamin E | 0.1mg (thấp) |
| Vitamin K | 4µg (trung bình) |
| Chất chống oxy hóa | ≈95 µmol TE (trung bình) |
Với người hội chứng ruột kích thích, chất đáng lưu ý nhất là Chất béo tổng (0.13g (thấp)/100g, đạt khoảng 0% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Chất béo tổng | 0.13g (thấp) | 0% |
| Vitamin B9 | 93µg (cao) | 31% |
| Vitamin C | 7.7mg (trung bình) | 10% |
| Chất xơ không hòa tan | ≈1.1g (trung bình) | 4% |
| Kali | 125mg (thấp) | 4% |
| Vitamin K | 4µg (trung bình) | 3% |
| Magie | 12mg (thấp) | 3% |
| Phốt pho | 18mg (thấp) | 3% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ăn hạn chế | 1 nhóm | Suy dinh dưỡng |
| Ăn bình thường | 44 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người hội chứng ruột kích thích nên dùng Rau Su su hay tránh?
Được. Rau Su su nằm trong nhóm người hội chứng ruột kích thích có thể dùng ở mức hợp lý.
Người hội chứng ruột kích thích nên dùng bao nhiêu Rau Su su mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Rau Su su trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Rau Su su (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người hội chứng ruột kích thích cần lưu ý gì khi dùng Rau Su su?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Rau Su su dùng nhiều có tốt cho người hội chứng ruột kích thích không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Rau Su su đi với món ăn nào phù hợp cho người hội chứng ruột kích thích?
Có thể dùng Rau Su su trong các món: Su su luộc, Su su xào tỏi... (xem thêm danh sách bên trên).
Rau Su su hay Muối biển tốt hơn cho người hội chứng ruột kích thích?
Cả Rau Su su và Muối biển đều có thể dùng cho người hội chứng ruột kích thích (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Canxi, Rau Su su có 17mg (thấp)/100g, còn Muối biển có ≈40mg (thấp)/100g, vì vậy Muối biển nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.