Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, Lạc được khuyến nghị "Ăn bình thường" với người hội chứng ruột kích thích. Điểm nổi bật: Năng lượng, Protein thực vật, Chất xơ. Bảng dinh dưỡng bên dưới liệt kê hàm lượng từng chất trên 100g.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề hội chứng ruột kích thích, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Lạc, hay còn gọi là đậu phộng, là loại hạt có vỏ lụa màu nâu, nhân màu trắng ngà, vị béo bùi, kết cấu giòn khi rang chín. Là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt, được dùng trong nhiều món như Xôi Lạc hay Lạc rang để tăng hương vị và độ béo tự nhiên.
Nên chọn lạc hạt chắc, không mốc, không hôi dầu để đảm bảo độ tươi và an toàn. Lạc sau khi tách vỏ có thể rang trực tiếp hoặc ngâm sơ để dễ bóc, thường được dùng nguyên hạt, nghiền thành bột hoặc xay thành nước để chế biến các món ăn.
Lạc cung cấp năng lượng cao, giàu protein thực vật, chất béo không bão hòa (MUFA, PUFA), vitamin E, B1, B3, B9 và các khoáng chất như magie, phốt pho, kali, sắt, kẽm, cùng chất xơ và chất chống oxy hóa ở mức cao.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Chất xơ cao. Có thể an toàn, nhưng cần theo dõi (một số người nhạy cảm với chất xơ từ hạt). |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Ruột nhạy cảm với thức ăn gây đầy hơi, co thắt; cần hạn chế thực phẩm sinh hơi, đồ béo và ăn đều bữa, chia nhỏ khẩu phần. Do đó, xét Lạc cho người hội chứng ruột kích thích, yếu tố cần theo dõi là đầy hơi, chất béo, thực phẩm sinh hơi.
Với người hội chứng ruột kích thích, Lạc thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Năng lượng | 567kcal (cao) |
| Nước | 6.5g (thấp) |
| Protein thực vật | 25.8g (cao) |
| Carbohydrate tổng cộng | 16.1g (trung bình) |
| Chất xơ | 8.5g (cao) |
| Chất béo tổng | 46.27g (cao) |
| Chất béo bão hòa | 6.28g (cao) |
| MUFA | 24.43g (cao) |
| PUFA | 15.56g (cao) |
| Omega-6 | 15.56g (cao) |
| Vitamin E | 8.33mg (cao) |
| Vitamin B1 | 0.64mg (cao) |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 12.07mg (cao) |
| Vitamin B6 | 0.35mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 240µg (cao) |
| Canxi | 92mg (trung bình) |
| Sắt | 4.58mg (cao) |
| Magie | 168mg (cao) |
| Phốt pho | 376mg (cao) |
| Kali | 705mg (cao) |
| Natri | 18mg (thấp) |
| Kẽm | 3.27mg (cao) |
| Chất chống oxy hóa | ≈50 µmol TE (ước tính từ polyphenols và resveratrol) (trung bình) |
| Purin | 23-37mg (thấp) |
Với người hội chứng ruột kích thích, chất đáng lưu ý nhất là Chất béo tổng (46.27g (cao)/100g, đạt khoảng 66% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Chất béo tổng | 46.27g (cao) | 66% |
| Vitamin B9 | 240µg (cao) | 80% |
| Vitamin B3 | 12.07mg (cao) | 75% |
| Vitamin E | 8.33mg (cao) | 56% |
| Phốt pho | 376mg (cao) | 54% |
| Vitamin B1 | 0.64mg (cao) | 53% |
| Protein thực vật | 25.8g (cao) | 52% |
| Magie | 168mg (cao) | 42% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 6 nhóm | Béo phì, Xơ gan, Suy thận, Dị ứng thực phẩm |
| Ăn hạn chế | 7 nhóm | Suy tim, Gan nhiễm mỡ, Sỏi thận, Sỏi mật |
| Ăn bình thường | 32 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Hội chứng chuyển hóa |
Người hội chứng ruột kích thích nên dùng Lạc hay tránh?
Được. Lạc nằm trong nhóm người hội chứng ruột kích thích có thể dùng ở mức hợp lý.
Người hội chứng ruột kích thích nên dùng bao nhiêu Lạc mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Lạc trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Lạc (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người hội chứng ruột kích thích cần lưu ý gì khi dùng Lạc?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Lạc dùng nhiều có tốt cho người hội chứng ruột kích thích không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Lạc đi với món ăn nào phù hợp cho người hội chứng ruột kích thích?
Có thể dùng Lạc trong các món: Bánh chuối nếp nướng, Bánh chưng/Bánh tét, Bánh Khoái (Bánh xèo Huế)... (xem thêm danh sách bên trên).
Lạc hay Nước mắm tốt hơn cho người hội chứng ruột kích thích?
Cả Lạc và Nước mắm đều có thể dùng cho người hội chứng ruột kích thích (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Lạc có 567kcal (cao)/100g, còn Nước mắm có 35kcal (thấp)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.