Với người hội chứng ruột kích thích, Đậu Ngự được đánh giá ở mức "Nên tránh". Các chất đáng chú ý gồm Năng lượng, Protein thực vật, Tinh bột. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề hội chứng ruột kích thích, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu Ngự là loại đậu hạt lớn, có màu vàng nhạt đến vàng cam, khi nấu chín có kết cấu mềm, bở và vị bùi thơm đặc trưng. Loại đậu này được coi là nguyên liệu quý trong ẩm thực Việt, thường dùng để nấu chè Đậu Ngự hoặc chế biến thành món Đậu lima rang.
Nên chọn những hạt đậu đều, chắc, không mối mọt và còn nguyên vỏ để đảm bảo độ ngon. Trước khi chế biến cần ngâm đậu từ 4-6 tiếng để hạt nở mềm, sau đó rửa sạch và luộc hoặc nấu chín kỹ để dễ tiêu hóa và giữ được hương vị tự nhiên.
Đậu Ngự giàu protein thực vật (cao), chất xơ (rất cao) và cung cấp nhiều vitamin B9 (rất cao), sắt (rất cao), kali (rất cao), cùng các khoáng chất như magie, phốt pho, kẽm và đồng (cao), hỗ trợ cung cấp năng lượng và duy trì chuyển hóa cơ thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Nên tránh |
| Lý do | Đậu lima chứa FODMAPs (Galacto-oligosaccharides) rất cao, có thể gây đầy hơi, chướng bụng, đau bụng cho người bị IBS. Nên tránh hoặc thử nghiệm lượng rất nhỏ. |
| Định lượng tối đa | Tránh dùng |
Ruột nhạy cảm với thức ăn gây đầy hơi, co thắt; cần hạn chế thực phẩm sinh hơi, đồ béo và ăn đều bữa, chia nhỏ khẩu phần. Khi đánh giá Đậu Ngự cho người hội chứng ruột kích thích, cần chú ý đến đầy hơi, chất béo, thực phẩm sinh hơi có trong thực phẩm.
Đậu Ngự hiện được đánh giá ở mức "Nên tránh" với người hội chứng ruột kích thích. Bảng thành phần bên dưới giúp bạn đối chiếu từng chất để kiểm soát khẩu phần phù hợp.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 11.1g |
| Năng lượng | 341kcal (cao) |
| Protein thực vật | 21.46g (cao) |
| Chất béo tổng | 0.69g (rất thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.14g (thấp) |
| MUFA | 0.08g (thấp) |
| PUFA | 0.33g (thấp) |
| Tinh bột | 61.3g (cao) |
| Đường tự nhiên | 4.4g (trung bình) |
| Chất xơ | 19g (rất cao) |
| Chất xơ hòa tan | 5.7g (cao) |
| Chất xơ không hòa lan | 13.3g (cao) |
| Canxi | 78mg (thấp) |
| Sắt | 7.5mg (rất cao) |
| Magie | 224mg (cao) |
| Mangan | 0.9mg (trung bình) |
| Phốt pho | 430mg (cao) |
| Kali | 1724mg (rất cao) |
| Natri | 13mg (thấp) |
| Kẽm | 3.5mg (cao) |
| Đồng | 0.8mg (cao) |
| Selen | 14.2µg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.7mg (cao) |
| Vitamin B2 | 0.3mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 2.4mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.7mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.3mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 395µg (rất cao) |
| Vitamin C | 1.4mg (thấp) |
| Vitamin K | 4.1µg (thấp) |
Với người hội chứng ruột kích thích, chất đáng lưu ý nhất là Chất béo tổng (0.69g (rất thấp)/100g, đạt khoảng 1% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Chất béo tổng | 0.69g (rất thấp) | 1% |
| Vitamin B9 | 395µg (rất cao) | 132% |
| Đồng | 0.8mg (cao) | 89% |
| Chất xơ | 19g (rất cao) | 76% |
| Phốt pho | 430mg (cao) | 61% |
| Vitamin B1 | 0.7mg (cao) | 58% |
| Magie | 224mg (cao) | 56% |
| Sắt | 7.5mg (rất cao) | 54% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 4 nhóm | Xơ gan, Suy thận, Hội chứng ruột kích thích, Ăn keto |
| Ăn hạn chế | 5 nhóm | Tiểu đường, Gút, Người cao tuổi, Ăn low-carb |
| Ăn bình thường | 36 nhóm | Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì, Hội chứng chuyển hóa |
Người hội chứng ruột kích thích nên dùng Đậu Ngự hay tránh?
Không nên. Người hội chứng ruột kích thích cần tránh Đậu Ngự vì: đậu lima chứa FODMAPs (Galacto-oligosaccharides) rất cao, có thể gây đầy hơi, chướng bụng, đau bụng cho người bị IBS.
Người hội chứng ruột kích thích nên dùng bao nhiêu Đậu Ngự mỗi ngày?
Khuyến nghị tránh dùng. Nếu bắt buộc phải dùng, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Giá trị dinh dưỡng của Đậu Ngự trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Đậu Ngự (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người hội chứng ruột kích thích cần lưu ý gì khi dùng Đậu Ngự?
Mức độ khuyến nghị là tránh dùng; nếu bắt buộc dùng hãy hỏi ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Đậu Ngự dùng nhiều có tốt cho người hội chứng ruột kích thích không?
Không nên dùng thường xuyên vì có thể làm nặng thêm tình trạng hội chứng ruột kích thích. Hãy chọn thực phẩm thay thế an toàn.
Đậu Ngự đi với món ăn nào phù hợp cho người hội chứng ruột kích thích?
Có thể dùng Đậu Ngự trong các món: Chè Đậu Ngự, Đậu lima rang... (xem thêm danh sách bên trên).
Đậu Ngự hay Đường tốt hơn cho người hội chứng ruột kích thích?
Cả Đậu Ngự và Đường đều có thể dùng cho người hội chứng ruột kích thích (lần lượt là Nên tránh và Ăn hạn chế). Về Đường tự nhiên, Đậu Ngự có 4.4g (trung bình)/100g, còn Đường có 100g (Sucrose/Fructose/Glucose) (cao)/100g, vì vậy Đường nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.