Với người hội chứng ruột kích thích, Đậu Navy được đánh giá ở mức "Nên tránh". Các chất đáng chú ý gồm Năng lượng, Protein thực vật, Tinh bột. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề hội chứng ruột kích thích, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tiêu hóagiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dạ dày, gan và hệ đường ruột để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu Navy là loại đậu nhỏ, hình bầu dục, có màu trắng sữa, kết cấu mềm khi nấu chín và vị nhẹ, dễ kết hợp với nhiều nguyên liệu. Trong ẩm thực Việt, đậu Navy thường được dùng để nấu chè hoặc làm nguyên liệu trong các món chay như đậu navy rang, súp đậu ăn kiêng.
Nên chọn đậu hạt chắc, đều, không bị mốc hoặc nứt. Trước khi chế biến, cần ngâm đậu từ 6–8 tiếng để giảm thời gian nấu và dễ tiêu hóa hơn, sau đó rửa sạch và luộc hoặc rang tùy món. Có thể nấu nhừ làm chè hoặc rang khô làm món ăn vặt.
Đậu Navy giàu protein thực vật, chất xơ rất cao (đặc biệt chất xơ hòa tan và không hòa tan), cung cấp nhiều vitamin B9 (rất cao), kali (rất cao), sắt, magie và phốt pho ở mức cao, hỗ trợ dinh dưỡng toàn diện cho cơ thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Nên tránh |
| Lý do | Đậu navy chứa FODMAPs (Galacto-oligosaccharides) rất cao, có thể gây đầy hơi, chướng bụng, đau bụng cho người bị IBS. Nên tránh hoặc thử nghiệm lượng rất nhỏ. |
| Định lượng tối đa | Tránh dùng |
Ruột nhạy cảm với thức ăn gây đầy hơi, co thắt; cần hạn chế thực phẩm sinh hơi, đồ béo và ăn đều bữa, chia nhỏ khẩu phần. Khi đánh giá Đậu Navy cho người hội chứng ruột kích thích, cần chú ý đến đầy hơi, chất béo, thực phẩm sinh hơi có trong thực phẩm.
Đậu Navy hiện được đánh giá ở mức "Nên tránh" với người hội chứng ruột kích thích. Bảng thành phần bên dưới giúp bạn đối chiếu từng chất để kiểm soát khẩu phần phù hợp.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 11.1g (thấp) |
| Năng lượng | 337kcal (cao) |
| Protein thực vật | 21.46g (cao) |
| Chất béo tổng | 0.69g (rất thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.14g (thấp) |
| MUFA | 0.08g (thấp) |
| PUFA | 0.33g (thấp) |
| Tinh bột | 58.2g (cao) |
| Đường tự nhiên | 4.4g (trung bình) |
| Chất xơ | 19g (rất cao) |
| Chất xơ hòa tan | 5.7g (cao) |
| Chất xơ không hòa lan | 13.3g (cao) |
| Canxi | 78mg (thấp) |
| Sắt | 5.7mg (cao) |
| Magie | 180mg (cao) |
| Mangan | 0.9mg (trung bình) |
| Phốt pho | 430mg (cao) |
| Kali | 1188mg (rất cao) |
| Natri | 13mg (thấp) |
| Kẽm | 2.9mg (trung bình) |
| Đồng | 0.7mg (trung bình) |
| Selen | 14.2µg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.7mg (cao) |
| Vitamin B2 | 0.3mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 2.4mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.7mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.3mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 388µg (rất cao) |
| Vitamin C | 1.4mg (thấp) |
| Vitamin K | 4.1µg (thấp) |
Với người hội chứng ruột kích thích, chất đáng lưu ý nhất là Chất béo tổng (0.69g (rất thấp)/100g, đạt khoảng 1% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Chất béo tổng | 0.69g (rất thấp) | 1% |
| Vitamin B9 | 388µg (rất cao) | 129% |
| Đồng | 0.7mg (trung bình) | 78% |
| Chất xơ | 19g (rất cao) | 76% |
| Phốt pho | 430mg (cao) | 61% |
| Vitamin B1 | 0.7mg (cao) | 58% |
| Magie | 180mg (cao) | 45% |
| Protein thực vật | 21.46g (cao) | 43% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 3 nhóm | Suy thận, Hội chứng ruột kích thích, Ăn keto |
| Ăn hạn chế | 6 nhóm | Tiểu đường, Gút, Xơ gan, Người cao tuổi |
| Ăn bình thường | 36 nhóm | Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì, Hội chứng chuyển hóa |
Người hội chứng ruột kích thích nên dùng Đậu Navy hay tránh?
Không nên. Người hội chứng ruột kích thích cần tránh Đậu Navy vì: đậu navy chứa FODMAPs (Galacto-oligosaccharides) rất cao, có thể gây đầy hơi, chướng bụng, đau bụng cho người bị IBS.
Người hội chứng ruột kích thích nên dùng bao nhiêu Đậu Navy mỗi ngày?
Khuyến nghị tránh dùng. Nếu bắt buộc phải dùng, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Giá trị dinh dưỡng của Đậu Navy trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Đậu Navy (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người hội chứng ruột kích thích cần lưu ý gì khi dùng Đậu Navy?
Mức độ khuyến nghị là tránh dùng; nếu bắt buộc dùng hãy hỏi ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Đậu Navy dùng nhiều có tốt cho người hội chứng ruột kích thích không?
Không nên dùng thường xuyên vì có thể làm nặng thêm tình trạng hội chứng ruột kích thích. Hãy chọn thực phẩm thay thế an toàn.
Đậu Navy đi với món ăn nào phù hợp cho người hội chứng ruột kích thích?
Có thể dùng Đậu Navy trong các món: Đậu navy rang... (xem thêm danh sách bên trên).
Đậu Navy hay Muối biển tốt hơn cho người hội chứng ruột kích thích?
Cả Đậu Navy và Muối biển đều có thể dùng cho người hội chứng ruột kích thích (lần lượt là Nên tránh và Ăn bình thường). Về Canxi, Đậu Navy có 78mg (thấp)/100g, còn Muối biển có ≈40mg (thấp)/100g, vì vậy Đậu Navy nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.