Quế nằm ở mức "Ăn hạn chế" đối với người hen suyễn. Đáng chú ý nhất là Chất xơ hòa tan, Chất xơ không hòa tan, Canxi. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề hen suyễn, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Miễn dịch – Dị ứnggiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dị ứng, hen suyễn, tiêm chủng và sức đề kháng để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Quế là loại gia vị được lấy từ vỏ cây phơi khô, cuộn lại thành que, có màu nâu đỏ đặc trưng, mùi thơm ấm, vị cay ngọt nhẹ. Trong ẩm thực Việt, quế thường được dùng để tạo hương thơm cho các món hầm, nước dùng như phở bò hay thịt dê nướng gia vị.
Nên chọn que quế khô, nặng mùi thơm, không ẩm mốc để đảm bảo chất lượng. Trước khi dùng, có thể rửa sơ hoặc nướng nhẹ để dậy mùi; thường được đập dập hoặc để nguyên que khi nấu và vớt ra sau khi chế biến.
Quế chứa nhiều chất chống oxy hóa (cao), mangan (cao) và chất xơ hòa tan (cao), góp phần bổ sung dưỡng chất và hỗ trợ chuyển hóa trong chế độ ăn.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn hạn chế |
| Lý do | Mặc dù hiếm, một số người có thể nhạy cảm với tinh dầu trong quế, có thể gây phản ứng hô hấp. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Viêm đường thở nhạy cảm với chất bảo quản (sulfite) và thực phẩm gây dị ứng; ưu tiên chất chống oxy hóa và omega-3, tránh đồ muối chua. Với người hen suyễn, điều quan trọng khi dùng Quế là kiểm soát chất chống oxy hóa, omega-3, chất bảo quản, dị ứng.
Mức độ sử dụng Quế cho người hen suyễn là "Ăn hạn chế". Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 10.6% |
| Năng lượng | 247kcal |
| Protein thực vật | 3.99g (thấp) |
| Chất béo tổng | 1.24g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.34g |
| MUFA | 0.25g |
| PUFA | 0.07g |
| Tinh bột | 25.3g (trung bình) |
| Đường tự nhiên | 2.17g |
| Chất xơ hòa tan | ≈11.7g (cao) |
| Chất xơ không hòa tan | ≈41.4g (cao) |
| Canxi | 1002mg (cao) |
| Sắt | 8.32mg (cao) |
| Magie | 60mg (trung bình) |
| Mangan | 17.5mg (cao) |
| Phốt pho | 64mg (thấp) |
| Kali | 431mg (trung bình) |
| Natri | 10mg (thấp) |
| Kẽm | 1.83mg (trung bình) |
| Đồng | 0.34mg |
| Selen | 3.1µg |
| Vitamin K | ≈31µg (trung bình) |
| Tinh dầu | ≈1-3% |
| Chất chống oxy hóa | 267,536 µmol TE (cao) |
Với người hen suyễn, chất đáng lưu ý nhất là Mangan (17.5mg (cao)/100g, đạt khoảng >300% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Mangan | 17.5mg (cao) | >300% |
| Chất xơ không hòa tan | ≈41.4g (cao) | 166% |
| Canxi | 1002mg (cao) | 100% |
| Sắt | 8.32mg (cao) | 59% |
| Đồng | 0.34mg | 38% |
| Vitamin K | ≈31µg (trung bình) | 26% |
| Kẽm | 1.83mg (trung bình) | 17% |
| Magie | 60mg (trung bình) | 15% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 4 nhóm | Viêm gan, Xơ gan, Dị ứng thực phẩm, Mang thai |
| Ăn hạn chế | 7 nhóm | Tăng huyết áp, Gan nhiễm mỡ, Viêm loét dạ dày, Hen suyễn |
| Ăn bình thường | 34 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người hen suyễn nên dùng Quế hay tránh?
Được, nhưng với điều kiện hạn chế. Lý do: mặc dù hiếm, một số người có thể nhạy cảm với tinh dầu trong quế, có thể gây phản ứng hô hấp.
Người hen suyễn nên dùng bao nhiêu Quế mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Quế trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Quế (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người hen suyễn cần lưu ý gì khi dùng Quế?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Quế dùng nhiều có tốt cho người hen suyễn không?
Dùng quá nhiều lần trong tuần dễ tích lũy rủi ro; hãy xen kẽ thực phẩm lành mạnh khác.
Quế đi với món ăn nào phù hợp cho người hen suyễn?
Có thể dùng Quế trong các món: Bò Sốt Vang, Lẩu Dê (Nước dùng Xương heo), Phở bò... (xem thêm danh sách bên trên).
Quế hay Gừng tốt hơn cho người hen suyễn?
Cả Quế và Gừng đều có thể dùng cho người hen suyễn (lần lượt là Ăn hạn chế và Ăn bình thường). Về Protein thực vật, Quế có 3.99g (thấp)/100g, còn Gừng có 1.82g (thấp)/100g, vì vậy Quế nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.