Với người gút, Vinamilk Sure Diacerna được đánh giá ở mức "Ăn hạn chế". Các chất đáng chú ý gồm MUFA, PUFA, Chất xơ. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề gút, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Cơ xương khớpgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến đau khớp, chấn thương, thoái hóa và các bệnh cơ xương khớp để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Vinamilk Sure Diacerna là sản phẩm sữa bột dinh dưỡng công thức, có màu trắng ngà, vị ngọt dịu và kết cấu dạng bột mịn, dễ tan. Sản phẩm thường được sử dụng trong các món uống pha chế đơn giản như sữa nóng hoặc sinh tố dinh dưỡng, góp phần bổ sung năng lượng và chất dinh dưỡng cho chế độ ăn hàng ngày.
Khi sử dụng, nên chọn hộp còn nguyên seal, hạn sử dụng xa và bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Sơ chế bằng cách pha đúng tỉ lệ với nước ấm theo hướng dẫn, khuấy đều để tránh vón cục. Có thể dùng trực tiếp như một ly sữa hoặc kết hợp với ngũ cốc, trái cây để tạo thành món ăn bổ dưỡng.
Sản phẩm cung cấp nguồn năng lượng và đạm cao từ cả nguồn động vật và thực vật, cùng các vitamin nhóm B, vitamin D, E, C, khoáng chất như Canxi, Kẽm, Kali và chất xơ hòa tan, hỗ trợ duy trì sức khỏe và chuyển hóa năng lượng.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn hạn chế |
| Lý do | Hàm lượng Đạm (20g/100g) tương đối cao. Purin đến từ Đạm (đậu nành, whey) cần được theo dõi trong khẩu phần tổng thể hàng ngày, đặc biệt trong giai đoạn cấp tính. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Gút do tăng acid uric máu; cần hạn chế thực phẩm giàu purin (nội tạng, hải sản, thịt đỏ) và không uống rượu bia, uống đủ nước để đào thải acid uric. Với người gút, điều quan trọng khi dùng Vinamilk Sure Diacerna là kiểm soát purin, acid uric, protein động vật, hải sản.
Mức độ sử dụng Vinamilk Sure Diacerna cho người gút là "Ăn hạn chế". Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 4g (Độ ẩm) (rất thấp) |
| Năng lượng | 418kcal (rất cao) |
| Protein động vật | Tổng 20g (Từ Đạm Whey, Caseinat) (rất cao) |
| Protein thực vật | Tổng 20g (Từ Đạm đậu nành) (rất cao) |
| Chất béo tổng | 12.5g (trung bình) |
| Chất béo bão hòa | Không có thông tin |
| MUFA | 5.5g (cao) |
| PUFA | 4.5g (cao) |
| Tinh bột | 54.5g (Hydrat carbon) (rất cao) |
| Tinh bột kháng | Không có thông tin |
| Đường tinh luyện | Không có thông tin cụ thể (Có Palatinose, Fructose) (thay đổi) |
| Đường tự nhiên | Không có thông tin |
| Chất xơ | 5g (Chủ yếu là Chất xơ hòa tan) (cao) |
| Chất xơ hòa tan | 5g (cao) |
| Chất xơ không hòa tan | Không có thông tin |
| Omega-3 | 48mg (DHA) (thấp) |
| Omega-6 | Một phần của PUFA 4.5g (trung bình) |
| Canxi | 550mg (rất cao) |
| Sắt | 6.5mg (rất cao) |
| Magie | 80mg (cao) |
| Mangan | 1300µg (cực kỳ cao) |
| Phốt pho | 260mg (cao) |
| Kali | 740mg (rất cao) |
| Natri | 300mg (trung bình) |
| Kẽm | 5mg (rất cao) |
| Đồng | 0.55mg (trung bình) |
| Selen | 17µg (trung bình) |
| Iốt | 65µg (cao) |
| Vitamin A | 1600 IU (cao) |
| Beta-carotene | 105µg (trung bình) |
| Alpha-carotene | Không có thông tin |
| Beta-cryptoxanthin | Không có thông tin |
| Lycopene | Không có thông tin |
| Lutein + Zeaxanthin | Không có thông tin |
| Vitamin B1 | 0.87mg (rất cao) |
| Vitamin B2 | 0.87mg (rất cao) |
| Vitamin B3 | 8.7mg (rất cao) |
| Vitamin B5 | 3.6mg (rất cao) |
| Vitamin B6 | 1.2mg (rất cao) |
| Vitamin H | 21µg (cao) |
| Vitamin B9 | 160µg (cao) |
| Vitamin B12 | 1.7µg (trung bình) |
| Vitamin C | 65mg (cao) |
| Vitamin D | 220 IU (D3) (rất cao) |
| Vitamin E | 17.3 IU (rất cao) |
| Vitamin K | 36µg (K1) (cao) |
| Isoflavon | Có (Từ Đạm đậu nành) (thay đổi) |
| Phytosterol | Có (Từ dầu thực vật, đậu nành) (thay đổi) |
| Purin | Trung bình (Từ đạm động/thực vật) (trung bình) |
| Choline | 180mg (rất cao) |
| Chất điện giải | Có (Natri 300mg, Kali 740mg, Clorid 480mg) (cao) |
| Probiotic | Không có thông tin (chỉ có Prebiotic) (thấp) |
| Chất chống oxy hóa | Có (Vitamin C, E, Selen, Kẽm) (cao) |
| Chất bảo quản | Không có thông tin |
| Chất tạo ngọt nhân tạo | Không có thông tin |
| Chất tạo màu | Không có thông tin |
| Chất nhũ hóa | Có (Lecithin đậu nành) (thay đổi) |
| Chất ổn định | Có (Carrageenan) (thay đổi) |
| Chất làm đặc | Không có thông tin |
| Chất điều vị | Không có thông tin |
Với người gút, chất đáng lưu ý nhất là Đồng (0.55mg (trung bình)/100g, đạt khoảng 61% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Đồng | 0.55mg (trung bình) | 61% |
| Protein động vật | Tổng 20g (Từ Đạm Whey, Caseinat) (rất cao) | 40% |
| Vitamin B6 | 1.2mg (rất cao) | 92% |
| Vitamin C | 65mg (cao) | 81% |
| Vitamin B1 | 0.87mg (rất cao) | 73% |
| Vitamin B5 | 3.6mg (rất cao) | 72% |
| Vitamin B12 | 1.7µg (trung bình) | 71% |
| Vitamin B2 | 0.87mg (rất cao) | 67% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 5 nhóm | Suy thận, Dị ứng thực phẩm, Trẻ em, Ăn keto |
| Ăn hạn chế | 8 nhóm | Gút, Tăng huyết áp, Suy tim, Xơ gan |
| Ăn bình thường | 32 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người gút nên dùng Vinamilk Sure Diacerna hay tránh?
Được, nhưng với điều kiện hạn chế. Lý do: hàm lượng Đạm (20g/100g) tương đối cao.
Người gút nên dùng bao nhiêu Vinamilk Sure Diacerna mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Vinamilk Sure Diacerna trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Vinamilk Sure Diacerna (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người gút cần lưu ý gì khi dùng Vinamilk Sure Diacerna?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Vinamilk Sure Diacerna dùng nhiều có tốt cho người gút không?
Dùng quá nhiều lần trong tuần dễ tích lũy rủi ro; hãy xen kẽ thực phẩm lành mạnh khác.
Vinamilk Sure Diacerna đi với món ăn nào phù hợp cho người gút?
Có thể dùng Vinamilk Sure Diacerna trong các món: Sữa bột Vinamilk Sure Diacerna... (xem thêm danh sách bên trên).
Vinamilk Sure Diacerna hay Bánh Đa tốt hơn cho người gút?
Cả Vinamilk Sure Diacerna và Bánh Đa đều có thể dùng cho người gút (lần lượt là Ăn hạn chế và Ăn bình thường). Về Chất béo tổng, Vinamilk Sure Diacerna có 12.5g (trung bình)/100g, còn Bánh Đa có 0.8g (rất thấp)/100g, vì vậy Vinamilk Sure Diacerna nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.