Mề gà nằm ở mức "Nên tránh" đối với người gút. Đáng chú ý nhất là Vitamin B12. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề gút, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Cơ xương khớpgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến đau khớp, chấn thương, thoái hóa và các bệnh cơ xương khớp để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Mề gà là phần phủ tạng của con gà, có kết cấu dai giòn đặc trưng, màu hồng nhạt khi tươi và chuyển sang nâu vàng khi chế biến. Trong ẩm thực Việt, mề gà thường được dùng trong các món xào, rang muối hoặc nấu cháo, tiêu biểu như mề gà xào sả ớt và cháo mề gà.
Nên chọn mề gà có màu hồng tươi, không mùi hôi và độ đàn hồi tốt. Trước khi chế biến, mề gà cần được rửa sạch, khía để dễ thấm gia vị và khử tanh bằng muối hoặc gừng. Có thể luộc sơ hoặc xào, rang, nấu cháo tùy món.
Mề gà giàu sắt, kẽm và phốt pho (ở mức rất cao), cung cấp lượng protein động vật ở mức trung bình và vitamin B12 ở mức cao, nhưng chứa rất nhiều cholesterol.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Nên tránh |
| Lý do | Là nội tạng, có hàm lượng Purin cao (mặc dù không được liệt kê, nội tạng gia cầm thường giàu Purin). Nên kiêng trong đợt cấp. |
| Định lượng tối đa | Tránh dùng |
Gút do tăng acid uric máu; cần hạn chế thực phẩm giàu purin (nội tạng, hải sản, thịt đỏ) và không uống rượu bia, uống đủ nước để đào thải acid uric. Do đó, xét Mề gà cho người gút, yếu tố cần theo dõi là purin, acid uric, protein động vật, hải sản.
Với người gút, Mề gà thuộc nhóm "Nên tránh". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Năng lượng | 94kcal (thấp) |
| Protein động vật | 17.7g (trung bình) |
| Chất béo tổng | 2.1g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 1g (thấp) |
| Sắt | 3.19mg (rất cao) |
| Kẽm | 4.42mg (rất cao) |
| Phốt pho | 237mg (rất cao) |
| Kali | 179mg (trung bình) |
| Natri | 69mg (thấp) |
| Magie | 3mg (rất thấp) |
| Vitamin B3 | 3.2mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.07mg (thấp) |
| Vitamin B12 | 1.04µg (cao) |
| Vitamin C | 3.6mg (thấp) |
| Vitamin E | 0.2mg (thấp) |
| Cholesterol | 240mg (rất cao) |
| Selen | 17.8µg (trung bình) |
Với người gút, chất đáng lưu ý nhất là Protein động vật (17.7g (trung bình)/100g, đạt khoảng 35% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Protein động vật | 17.7g (trung bình) | 35% |
| Vitamin B12 | 1.04µg (cao) | 43% |
| Kẽm | 4.42mg (rất cao) | 40% |
| Phốt pho | 237mg (rất cao) | 34% |
| Selen | 17.8µg (trung bình) | 32% |
| Sắt | 3.19mg (rất cao) | 23% |
| Vitamin B3 | 3.2mg (trung bình) | 20% |
| Vitamin B6 | 0.07mg (thấp) | 5% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 8 nhóm | Rối loạn mỡ máu, Gút, Xơ vữa động mạch, Bệnh mạch vành |
| Ăn hạn chế | 13 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Hội chứng chuyển hóa, Tăng huyết áp |
| Ăn bình thường | 24 nhóm | Béo phì, Gan nhiễm mỡ, Viêm gan, Sỏi mật |
Người gút nên dùng Mề gà hay tránh?
Không nên. Người gút cần tránh Mề gà vì: là nội tạng, có hàm lượng Purin cao (mặc dù không được liệt kê, nội tạng gia cầm thường giàu Purin).
Người gút nên dùng bao nhiêu Mề gà mỗi ngày?
Khuyến nghị tránh dùng. Nếu bắt buộc phải dùng, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Giá trị dinh dưỡng của Mề gà trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Mề gà (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người gút cần lưu ý gì khi dùng Mề gà?
Mức độ khuyến nghị là tránh dùng; nếu bắt buộc dùng hãy hỏi ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Mề gà dùng nhiều có tốt cho người gút không?
Không nên dùng thường xuyên vì có thể làm nặng thêm tình trạng gút. Hãy chọn thực phẩm thay thế an toàn.
Mề gà đi với món ăn nào phù hợp cho người gút?
Có thể dùng Mề gà trong các món: Cháo lòng, Cháo mề gà, Mề gà rang muối... (xem thêm danh sách bên trên).
Mề gà hay Dầu ăn tốt hơn cho người gút?
Cả Mề gà và Dầu ăn đều có thể dùng cho người gút (lần lượt là Nên tránh và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Mề gà có 94kcal (thấp)/100g, còn Dầu ăn có 884kcal (rất cao)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.