Với người dị ứng thực phẩm, Súp lơ xanh được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Các chất đáng chú ý gồm Chất xơ không hòa tan, Kali, Vitamin B5. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề dị ứng thực phẩm, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Miễn dịch – Dị ứnggiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dị ứng, hen suyễn, tiêm chủng và sức đề kháng để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Súp lơ xanh là loại rau có màu xanh lục đặc trưng, bông nhỏ và dày, kết cấu giòn, vị hơi ngọt thanh và tươi mát. Là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt, thường dùng trong các món luộc, xào hoặc nấu canh như Súp lơ xanh luộc và Cơm Gạo lứt với Thịt bò xào rau củ.
Nên chọn bông súp lơ màu xanh tươi, chắc tay, không dập nát. Rửa kỹ dưới nước chảy, ngâm nước muối loãng để làm sạch bụi bẩn và tạp chất, có thể tách nhỏ trước khi chế biến. Phù hợp với các cách chế biến như luộc, hấp, xào để giữ độ giòn và giá trị dinh dưỡng.
Giàu chất xơ không hòa tan (cao), vitamin C, vitamin K, vitamin B9 và chất chống oxy hóa (cao), đồng thời cung cấp vitamin B5, kali (cao) cùng các khoáng chất như magie, mangan ở mức trung bình.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Dị ứng với súp lơ xanh hiếm gặp. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Cần tránh tuyệt đối dị ứng nguyên (sữa, trứng, đậu phộng, hải sản...) và đọc kỹ thành phần; ăn thực phẩm tự nhiên, ít chế biến. Do đó, xét Súp lơ xanh cho người dị ứng thực phẩm, yếu tố cần theo dõi là dị ứng nguyên, hải sản, đậu phộng, sữa.
Với người dị ứng thực phẩm, Súp lơ xanh thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 89.0% |
| Năng lượng | 34kcal |
| Protein thực vật | 2.82g (trung bình) |
| Chất béo tổng | 0.37g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.039g |
| MUFA | 0.011g |
| PUFA | 0.038g |
| Carbohydrate tổng cộng | 6.64g |
| Tinh bột | ≈1.0g (thấp) |
| Đường tự nhiên | 1.7g |
| Chất xơ hòa tan | ≈0.5g |
| Chất xơ không hòa tan | ≈2.1g (cao) |
| Canxi | 47mg (trung bình) |
| Sắt | 0.73mg (trung bình) |
| Magie | 21mg (trung bình) |
| Phốt pho | 66mg (trung bình) |
| Kali | 316mg (cao) |
| Natri | 33mg (thấp) |
| Kẽm | 0.41mg (thấp) |
| Đồng | 0.049mg (thấp) |
| Mangan | 0.210mg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.071mg (trung bình) |
| Vitamin B2 | 0.117mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 0.639mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.573mg (cao) |
| Vitamin B6 | 0.175mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 63µg (cao) |
| Vitamin C | 89.2mg (cao) |
| Vitamin K | 101.6µg (cao) |
| Vitamin A | 31µg RAE (trung bình) |
| Beta-carotene | 361µg (trung bình) |
| Lutein + Zeaxanthin | 1403µg (trung bình) |
| Chất chống oxy hóa | ≈85 µmol TE (cao) |
| Purin | ≈70mg (trung bình) |
Với người dị ứng thực phẩm, chất đáng lưu ý nhất là Vitamin C (89.2mg (cao)/100g, đạt khoảng 112% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Vitamin C | 89.2mg (cao) | 112% |
| Vitamin K | 101.6µg (cao) | 85% |
| Vitamin B9 | 63µg (cao) | 21% |
| Vitamin B6 | 0.175mg (trung bình) | 13% |
| Vitamin B5 | 0.573mg (cao) | 11% |
| Phốt pho | 66mg (trung bình) | 9% |
| Mangan | 0.210mg (trung bình) | 9% |
| Kali | 316mg (cao) | 9% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 2 nhóm | Hội chứng ruột kích thích, Sử dụng thuốc chống đông |
| Ăn hạn chế | 4 nhóm | Gút, Suy tim, Xơ gan, Suy thận |
| Ăn bình thường | 39 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bị dị ứng thực phẩm dùng Súp lơ xanh được không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người dị ứng thực phẩm có thể dùng Súp lơ xanh ở mức hợp lý.
Lượng Súp lơ xanh hợp lý cho người dị ứng thực phẩm là bao nhiêu?
Không có con số cụ thể; người dị ứng thực phẩm nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Súp lơ xanh có bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng?
Trong 100g Súp lơ xanh có 34kcal và 34 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Sử dụng Súp lơ xanh thế nào để không hại người dị ứng thực phẩm?
Nên dùng với lượng vừa phải, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Người dị ứng thực phẩm dùng Súp lơ xanh mỗi ngày được không?
Dùng Súp lơ xanh thường xuyên ở mức hợp lý là an toàn, miễn là duy trì thực đơn đa dạng.
Có thể dùng Súp lơ xanh trong những món nào cho người dị ứng thực phẩm?
Nên kết hợp Súp lơ xanh với các món như Cá Trắm Áp Chảo Rau Củ, Cơm Gạo lứt với Thịt bò xào rau củ, Cơm Gạo lứt với Ức Gà và Rau Củ Luộc... để cân đối dinh dưỡng.
Súp lơ xanh hay Cà rốt tốt hơn cho người dị ứng thực phẩm?
Cả Súp lơ xanh và Cà rốt đều có thể dùng cho người dị ứng thực phẩm (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Protein thực vật, Súp lơ xanh có 2.82g (trung bình)/100g, còn Cà rốt có 0.93g (thấp)/100g, vì vậy Súp lơ xanh nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.