Quế nằm ở mức "Nên tránh" đối với người dị ứng thực phẩm. Đáng chú ý nhất là Chất xơ hòa tan, Chất xơ không hòa tan, Canxi. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề dị ứng thực phẩm, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Miễn dịch – Dị ứnggiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dị ứng, hen suyễn, tiêm chủng và sức đề kháng để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Quế là loại gia vị được lấy từ vỏ cây phơi khô, cuộn lại thành que, có màu nâu đỏ đặc trưng, mùi thơm ấm, vị cay ngọt nhẹ. Trong ẩm thực Việt, quế thường được dùng để tạo hương thơm cho các món hầm, nước dùng như phở bò hay thịt dê nướng gia vị.
Nên chọn que quế khô, nặng mùi thơm, không ẩm mốc để đảm bảo chất lượng. Trước khi dùng, có thể rửa sơ hoặc nướng nhẹ để dậy mùi; thường được đập dập hoặc để nguyên que khi nấu và vớt ra sau khi chế biến.
Quế chứa nhiều chất chống oxy hóa (cao), mangan (cao) và chất xơ hòa tan (cao), góp phần bổ sung dưỡng chất và hỗ trợ chuyển hóa trong chế độ ăn.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Nên tránh |
| Lý do | Quế là một chất gây dị ứng tiềm ẩn. Triệu chứng có thể bao gồm dị ứng miệng (sưng môi, lưỡi, nướu). |
| Định lượng tối đa | Tránh dùng |
Cần tránh tuyệt đối dị ứng nguyên (sữa, trứng, đậu phộng, hải sản...) và đọc kỹ thành phần; ăn thực phẩm tự nhiên, ít chế biến. Do đó, xét Quế cho người dị ứng thực phẩm, yếu tố cần theo dõi là dị ứng nguyên, hải sản, đậu phộng, sữa.
Với người dị ứng thực phẩm, Quế thuộc nhóm "Nên tránh". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 10.6% |
| Năng lượng | 247kcal |
| Protein thực vật | 3.99g (thấp) |
| Chất béo tổng | 1.24g (thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.34g |
| MUFA | 0.25g |
| PUFA | 0.07g |
| Tinh bột | 25.3g (trung bình) |
| Đường tự nhiên | 2.17g |
| Chất xơ hòa tan | ≈11.7g (cao) |
| Chất xơ không hòa tan | ≈41.4g (cao) |
| Canxi | 1002mg (cao) |
| Sắt | 8.32mg (cao) |
| Magie | 60mg (trung bình) |
| Mangan | 17.5mg (cao) |
| Phốt pho | 64mg (thấp) |
| Kali | 431mg (trung bình) |
| Natri | 10mg (thấp) |
| Kẽm | 1.83mg (trung bình) |
| Đồng | 0.34mg |
| Selen | 3.1µg |
| Vitamin K | ≈31µg (trung bình) |
| Tinh dầu | ≈1-3% |
| Chất chống oxy hóa | 267,536 µmol TE (cao) |
Với người dị ứng thực phẩm, chất đáng lưu ý nhất là Mangan (17.5mg (cao)/100g, đạt khoảng >300% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Mangan | 17.5mg (cao) | >300% |
| Chất xơ không hòa tan | ≈41.4g (cao) | 166% |
| Canxi | 1002mg (cao) | 100% |
| Sắt | 8.32mg (cao) | 59% |
| Đồng | 0.34mg | 38% |
| Vitamin K | ≈31µg (trung bình) | 26% |
| Kẽm | 1.83mg (trung bình) | 17% |
| Magie | 60mg (trung bình) | 15% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 4 nhóm | Viêm gan, Xơ gan, Dị ứng thực phẩm, Mang thai |
| Ăn hạn chế | 7 nhóm | Tăng huyết áp, Gan nhiễm mỡ, Viêm loét dạ dày, Hen suyễn |
| Ăn bình thường | 34 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bị dị ứng thực phẩm dùng Quế được không?
Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, người dị ứng thực phẩm nên tránh Quế. Lý do: quế là một chất gây dị ứng tiềm ẩn.
Lượng Quế hợp lý cho người dị ứng thực phẩm là bao nhiêu?
Tốt nhất không dùng. Nếu cần, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Quế có bao nhiêu calo và thành phần dinh dưỡng?
Trong 100g Quế có 247kcal và 24 thành phần dinh dưỡng được ghi nhận, chi tiết trong bảng bên trên.
Sử dụng Quế thế nào để không hại người dị ứng thực phẩm?
Tốt nhất không sử dụng Quế; nếu cần hãy tham khảo chuyên gia.
Người dị ứng thực phẩm dùng Quế mỗi ngày được không?
Dùng Quế thường xuyên có thể khiến tình trạng dị ứng thực phẩm khó kiểm soát hơn. Nên thay thế bằng thực phẩm an toàn hơn hoặc hỏi ý kiến chuyên gia.
Có thể dùng Quế trong những món nào cho người dị ứng thực phẩm?
Nên kết hợp Quế với các món như Bò Sốt Vang, Lẩu Dê (Nước dùng Xương heo), Phở bò... để cân đối dinh dưỡng.
Quế hay Gừng tốt hơn cho người dị ứng thực phẩm?
Cả Quế và Gừng đều có thể dùng cho người dị ứng thực phẩm (lần lượt là Nên tránh và Ăn hạn chế). Về Protein thực vật, Quế có 3.99g (thấp)/100g, còn Gừng có 1.82g (thấp)/100g, vì vậy Quế nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.