Theo dữ liệu dinh dưỡng hiện có, Đậu Ngự được khuyến nghị "Ăn bình thường" với người dị ứng thực phẩm. Điểm nổi bật: Năng lượng, Protein thực vật, Tinh bột. Bảng dinh dưỡng bên dưới liệt kê hàm lượng từng chất trên 100g.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề dị ứng thực phẩm, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Miễn dịch – Dị ứnggiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến dị ứng, hen suyễn, tiêm chủng và sức đề kháng để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu Ngự là loại đậu hạt lớn, có màu vàng nhạt đến vàng cam, khi nấu chín có kết cấu mềm, bở và vị bùi thơm đặc trưng. Loại đậu này được coi là nguyên liệu quý trong ẩm thực Việt, thường dùng để nấu chè Đậu Ngự hoặc chế biến thành món Đậu lima rang.
Nên chọn những hạt đậu đều, chắc, không mối mọt và còn nguyên vỏ để đảm bảo độ ngon. Trước khi chế biến cần ngâm đậu từ 4-6 tiếng để hạt nở mềm, sau đó rửa sạch và luộc hoặc nấu chín kỹ để dễ tiêu hóa và giữ được hương vị tự nhiên.
Đậu Ngự giàu protein thực vật (cao), chất xơ (rất cao) và cung cấp nhiều vitamin B9 (rất cao), sắt (rất cao), kali (rất cao), cùng các khoáng chất như magie, phốt pho, kẽm và đồng (cao), hỗ trợ cung cấp năng lượng và duy trì chuyển hóa cơ thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Dị ứng đậu lima hiếm gặp (trừ trường hợp dị ứng chéo với các loại đậu khác). |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Cần tránh tuyệt đối dị ứng nguyên (sữa, trứng, đậu phộng, hải sản...) và đọc kỹ thành phần; ăn thực phẩm tự nhiên, ít chế biến. Với người dị ứng thực phẩm, điều quan trọng khi dùng Đậu Ngự là kiểm soát dị ứng nguyên, hải sản, đậu phộng, sữa.
Mức độ sử dụng Đậu Ngự cho người dị ứng thực phẩm là "Ăn bình thường". Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 11.1g |
| Năng lượng | 341kcal (cao) |
| Protein thực vật | 21.46g (cao) |
| Chất béo tổng | 0.69g (rất thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.14g (thấp) |
| MUFA | 0.08g (thấp) |
| PUFA | 0.33g (thấp) |
| Tinh bột | 61.3g (cao) |
| Đường tự nhiên | 4.4g (trung bình) |
| Chất xơ | 19g (rất cao) |
| Chất xơ hòa tan | 5.7g (cao) |
| Chất xơ không hòa lan | 13.3g (cao) |
| Canxi | 78mg (thấp) |
| Sắt | 7.5mg (rất cao) |
| Magie | 224mg (cao) |
| Mangan | 0.9mg (trung bình) |
| Phốt pho | 430mg (cao) |
| Kali | 1724mg (rất cao) |
| Natri | 13mg (thấp) |
| Kẽm | 3.5mg (cao) |
| Đồng | 0.8mg (cao) |
| Selen | 14.2µg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.7mg (cao) |
| Vitamin B2 | 0.3mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 2.4mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.7mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.3mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 395µg (rất cao) |
| Vitamin C | 1.4mg (thấp) |
| Vitamin K | 4.1µg (thấp) |
Với người dị ứng thực phẩm, chất đáng lưu ý nhất là Vitamin B9 (395µg (rất cao)/100g, đạt khoảng 132% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B9 | 395µg (rất cao) | 132% |
| Đồng | 0.8mg (cao) | 89% |
| Chất xơ | 19g (rất cao) | 76% |
| Phốt pho | 430mg (cao) | 61% |
| Vitamin B1 | 0.7mg (cao) | 58% |
| Magie | 224mg (cao) | 56% |
| Sắt | 7.5mg (rất cao) | 54% |
| Kali | 1724mg (rất cao) | 49% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 4 nhóm | Xơ gan, Suy thận, Hội chứng ruột kích thích, Ăn keto |
| Ăn hạn chế | 5 nhóm | Tiểu đường, Gút, Người cao tuổi, Ăn low-carb |
| Ăn bình thường | 36 nhóm | Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì, Hội chứng chuyển hóa |
Người dị ứng thực phẩm nên dùng Đậu Ngự hay tránh?
Được. Đậu Ngự nằm trong nhóm người dị ứng thực phẩm có thể dùng ở mức hợp lý.
Người dị ứng thực phẩm nên dùng bao nhiêu Đậu Ngự mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Đậu Ngự trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Đậu Ngự (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người dị ứng thực phẩm cần lưu ý gì khi dùng Đậu Ngự?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Đậu Ngự dùng nhiều có tốt cho người dị ứng thực phẩm không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Đậu Ngự đi với món ăn nào phù hợp cho người dị ứng thực phẩm?
Có thể dùng Đậu Ngự trong các món: Chè Đậu Ngự, Đậu lima rang... (xem thêm danh sách bên trên).
Đậu Ngự hay Đường tốt hơn cho người dị ứng thực phẩm?
Cả Đậu Ngự và Đường đều có thể dùng cho người dị ứng thực phẩm (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Đường tự nhiên, Đậu Ngự có 4.4g (trung bình)/100g, còn Đường có 100g (Sucrose/Fructose/Glucose) (cao)/100g, vì vậy Đường nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.