Đậu Navy nằm ở mức "Ăn bình thường" đối với người cho con bú. Đáng chú ý nhất là Năng lượng, Protein thực vật, Tinh bột. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề cho con bú, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Sức khỏe Phụ nữgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến sức khỏe, sinh sản và nội tiết của phái nữ để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu Navy là loại đậu nhỏ, hình bầu dục, có màu trắng sữa, kết cấu mềm khi nấu chín và vị nhẹ, dễ kết hợp với nhiều nguyên liệu. Trong ẩm thực Việt, đậu Navy thường được dùng để nấu chè hoặc làm nguyên liệu trong các món chay như đậu navy rang, súp đậu ăn kiêng.
Nên chọn đậu hạt chắc, đều, không bị mốc hoặc nứt. Trước khi chế biến, cần ngâm đậu từ 6–8 tiếng để giảm thời gian nấu và dễ tiêu hóa hơn, sau đó rửa sạch và luộc hoặc rang tùy món. Có thể nấu nhừ làm chè hoặc rang khô làm món ăn vặt.
Đậu Navy giàu protein thực vật, chất xơ rất cao (đặc biệt chất xơ hòa tan và không hòa tan), cung cấp nhiều vitamin B9 (rất cao), kali (rất cao), sắt, magie và phốt pho ở mức cao, hỗ trợ dinh dưỡng toàn diện cho cơ thể.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Nguồn năng lượng, Protein và Folate dồi dào. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Mẹ cần đủ năng lượng, canxi, DHA và protein để đảm bảo chất lượng sữa; tránh rượu bia, caffeine quá mức và thực phẩm gây dị ứng cho bé. Do đó, xét Đậu Navy cho người cho con bú, yếu tố cần theo dõi là canxi, protein, DHA, caffeine.
Với người cho con bú, Đậu Navy thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 11.1g (thấp) |
| Năng lượng | 337kcal (cao) |
| Protein thực vật | 21.46g (cao) |
| Chất béo tổng | 0.69g (rất thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.14g (thấp) |
| MUFA | 0.08g (thấp) |
| PUFA | 0.33g (thấp) |
| Tinh bột | 58.2g (cao) |
| Đường tự nhiên | 4.4g (trung bình) |
| Chất xơ | 19g (rất cao) |
| Chất xơ hòa tan | 5.7g (cao) |
| Chất xơ không hòa lan | 13.3g (cao) |
| Canxi | 78mg (thấp) |
| Sắt | 5.7mg (cao) |
| Magie | 180mg (cao) |
| Mangan | 0.9mg (trung bình) |
| Phốt pho | 430mg (cao) |
| Kali | 1188mg (rất cao) |
| Natri | 13mg (thấp) |
| Kẽm | 2.9mg (trung bình) |
| Đồng | 0.7mg (trung bình) |
| Selen | 14.2µg (trung bình) |
| Vitamin B1 | 0.7mg (cao) |
| Vitamin B2 | 0.3mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 2.4mg (trung bình) |
| Vitamin B5 | 0.7mg (trung bình) |
| Vitamin B6 | 0.3mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 388µg (rất cao) |
| Vitamin C | 1.4mg (thấp) |
| Vitamin K | 4.1µg (thấp) |
Với người cho con bú, chất đáng lưu ý nhất là Protein thực vật (21.46g (cao)/100g, đạt khoảng 43% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Protein thực vật | 21.46g (cao) | 43% |
| Canxi | 78mg (thấp) | 8% |
| Vitamin B9 | 388µg (rất cao) | 129% |
| Đồng | 0.7mg (trung bình) | 78% |
| Chất xơ | 19g (rất cao) | 76% |
| Phốt pho | 430mg (cao) | 61% |
| Vitamin B1 | 0.7mg (cao) | 58% |
| Magie | 180mg (cao) | 45% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 3 nhóm | Suy thận, Hội chứng ruột kích thích, Ăn keto |
| Ăn hạn chế | 6 nhóm | Tiểu đường, Gút, Xơ gan, Người cao tuổi |
| Ăn bình thường | 36 nhóm | Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì, Hội chứng chuyển hóa |
Người cho con bú nên dùng Đậu Navy hay tránh?
Được. Đậu Navy nằm trong nhóm người cho con bú có thể dùng ở mức hợp lý.
Người cho con bú nên dùng bao nhiêu Đậu Navy mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Đậu Navy trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Đậu Navy (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người cho con bú cần lưu ý gì khi dùng Đậu Navy?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Đậu Navy dùng nhiều có tốt cho người cho con bú không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Đậu Navy đi với món ăn nào phù hợp cho người cho con bú?
Có thể dùng Đậu Navy trong các món: Đậu navy rang... (xem thêm danh sách bên trên).
Đậu Navy hay Muối biển tốt hơn cho người cho con bú?
Cả Đậu Navy và Muối biển đều có thể dùng cho người cho con bú (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Canxi, Đậu Navy có 78mg (thấp)/100g, còn Muối biển có ≈40mg (thấp)/100g, vì vậy Đậu Navy nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.