Với người bệnh mạch vành, Quả Trám trắng được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Các chất đáng chú ý gồm Năng lượng, Chất xơ, Kali. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề bệnh mạch vành, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Quả Trám trắng là loại quả nhỏ, hình trứng, có vỏ ngoài màu trắng ngà hoặc xanh nhạt khi chín, thịt quả chắc với vị chua nhẹ, hơi chát và thơm đặc trưng. Trong ẩm thực Việt, trám trắng thường được dùng để ngâm làm ô mai hoặc chế biến thành món Ô Mai Trám, vừa là món ăn vặt, vừa dùng để giải khát.
Nên chọn quả trám trắng tươi, cứng, không dập nát hay bị thâm đen. Trước khi dùng, cần rửa sạch, ngâm nước muối loãng để giảm vị chát, có thể luộc sơ hoặc ngâm đường tùy món. Dễ chế biến thành ô mai, ngâm đường hoặc rim mặn ngọt.
Quả Trám trắng giàu chất xơ và chất chống oxy hóa dạng polyphenol, đồng thời cung cấp lượng MUFA, PUFA và omega-6 ở mức rất cao, hỗ trợ dinh dưỡng cho chế độ ăn cân bằng.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Chất béo tốt và Kali hỗ trợ sức khỏe tim mạch. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Mạch vành bị hẹp do mảng xơ vữa nên tim dễ thiếu máu; chế độ ăn cần ít cholesterol, ít muối, ít chất béo bão hòa và ưu tiên chất chống oxy hóa. Do đó, xét Quả Trám trắng cho người bệnh mạch vành, yếu tố cần theo dõi là cholesterol, natri, chất béo bão hòa, chất chống oxy hóa.
Quả Trám trắng hiện được đánh giá ở mức "Ăn bình thường" với người bệnh mạch vành. Bảng thành phần bên dưới giúp bạn đối chiếu từng chất để kiểm soát khẩu phần phù hợp.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 55.0g (trung bình) |
| Năng lượng | 300kcal (cao) |
| Protein thực vật | 2.0g (thấp) |
| Chất béo tổng | 30.0g (rất cao) |
| Chất béo bão hòa | ≈5.5g (trung bình) |
| MUFA | ≈13.0g (rất cao) |
| PUFA | ≈11.0g (rất cao) |
| Tinh bột | 6.0g (thấp) |
| Đường tự nhiên | ≈0.5g (rất thấp) |
| Chất xơ | 6.0g (cao) |
| Omega-6 | ≈10.5g (rất cao) |
| Canxi | 100mg (trung bình) |
| Sắt | 0.5mg (rất thấp) |
| Magie | 45mg (trung bình) |
| Phốt pho | 60mg (thấp) |
| Kali | 300mg (cao) |
| Natri | 5mg (rất thấp) |
| Vitamin C | 10mg (thấp) |
| Vitamin E | 1.5mg (trung bình) |
| Tinh dầu | ≈0.5-1% (rất thấp) |
| Chất chống oxy hóa | Polyphenol (cao) |
Với người bệnh mạch vành, chất đáng lưu ý nhất là Natri (5mg (rất thấp)/100g, đạt khoảng 0% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Natri | 5mg (rất thấp) | 0% |
| Chất béo tổng | 30.0g (rất cao) | 43% |
| Chất xơ | 6.0g (cao) | 24% |
| Năng lượng | 300kcal (cao) | 15% |
| Vitamin C | 10mg (thấp) | 13% |
| Magie | 45mg (trung bình) | 11% |
| Canxi | 100mg (trung bình) | 10% |
| Vitamin E | 1.5mg (trung bình) | 10% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 1 nhóm | Nhịn ăn gián đoạn |
| Ăn hạn chế | 5 nhóm | Tiểu đường, Béo phì, Gan nhiễm mỡ, Sỏi mật |
| Ăn bình thường | 39 nhóm | Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Hội chứng chuyển hóa, Gút |
Quả Trám trắng có an toàn với người bệnh mạch vành không?
Được. Quả Trám trắng nằm trong nhóm người bệnh mạch vành có thể dùng ở mức hợp lý.
Mỗi ngày người bệnh mạch vành được dùng bao nhiêu Quả Trám trắng?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Thành phần dinh dưỡng trong Quả Trám trắng gồm những gì?
Giá trị dinh dưỡng của Quả Trám trắng (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người bệnh mạch vành nên ăn Quả Trám trắng như thế nào để an toàn?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Ăn Quả Trám trắng đều đặn có ảnh hưởng gì với người bệnh mạch vành?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Gợi ý món ăn kết hợp Quả Trám trắng cho người bệnh mạch vành?
Có thể dùng Quả Trám trắng trong các món: Ô Mai Trám... (xem thêm danh sách bên trên).
Quả Trám trắng hay Đường tốt hơn cho người bệnh mạch vành?
Cả Quả Trám trắng và Đường đều có thể dùng cho người bệnh mạch vành (lần lượt là Ăn bình thường và Nên tránh). Về Đường tự nhiên, Quả Trám trắng có ≈0.5g (rất thấp)/100g, còn Đường có 100g (Sucrose/Fructose/Glucose) (cao)/100g, vì vậy Đường nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.