Hạt Thì là nằm ở mức "Ăn bình thường" đối với người bệnh mạch vành. Đáng chú ý nhất là Năng lượng, Protein thực vật, Chất béo tổng. Chi tiết từng chất được trình bày trong bảng dưới.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề bệnh mạch vành, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Hạt thì là là nguyên liệu thực phẩm có màu nâu vàng nhạt, hình bầu dục nhỏ, mang hương thơm đặc trưng ấm áp, hơi ngọt và thoảng vị hồi. Trong ẩm thực Việt, hạt thì là thường được dùng để tạo mùi thơm cho các món rang hoặc chế biến trong các món gia vị, tiêu biểu như món hạt thì là rang.
Nên chọn hạt thì là nguyên, khô, không ẩm mốc và còn giữ được mùi thơm đặc trưng để đảm bảo độ tươi ngon. Hạt thường được sử dụng trực tiếp sau khi rang nhẹ để dậy mùi, không cần ngâm hay sơ chế phức tạp.
Hạt thì là giàu chất xơ (rất cao), cung cấp nhiều khoáng chất như canxi, sắt, magie, kali (rất cao), mangan (rất cao) và các vitamin nhóm B như B1, B3 (cao), cùng các chất chống oxy hóa như polyphenol, flavonoid, anethole (cao).
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Hỗ trợ tim mạch thông qua kiểm soát huyết áp và cholesterol. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Mạch vành bị hẹp do mảng xơ vữa nên tim dễ thiếu máu; chế độ ăn cần ít cholesterol, ít muối, ít chất béo bão hòa và ưu tiên chất chống oxy hóa. Do đó, xét Hạt Thì là cho người bệnh mạch vành, yếu tố cần theo dõi là cholesterol, natri, chất béo bão hòa, chất chống oxy hóa.
Với người bệnh mạch vành, Hạt Thì là thuộc nhóm "Ăn bình thường". Các số liệu cụ thể nằm trong bảng bên dưới.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 8.9g |
| Năng lượng | 365kcal (cao) |
| Protein thực vật | 15.8g (cao) |
| Chất béo tổng | 14.9g (cao) |
| Chất béo bão hòa | 0.9g (thấp) |
| MUFA | 9.9g (cao) |
| PUFA | 2.8g (trung bình) |
| Tinh bột | 20.7g (cao) |
| Chất xơ | 39.8g (rất cao) |
| Chất xơ hòa tan | 11.9g (rất cao) |
| Chất xơ không hòa tan | 27.9g (rất cao) |
| Canxi | 1549mg (rất cao) |
| Sắt | 18.5mg (rất cao) |
| Magie | 385mg (rất cao) |
| Mangan | 6.5mg (rất cao) |
| Phốt pho | 487mg (cao) |
| Kali | 1694mg (rất cao) |
| Natri | 88mg (trung bình) |
| Kẽm | 3.7mg (cao) |
| Đồng | 1.1mg (cao) |
| Selen | 6.2µg (thấp) |
| Vitamin A | 12µg (thấp) |
| Beta-carotene | 144µg (thấp) |
| Vitamin B1 | 0.6mg (cao) |
| Vitamin B2 | 0.35mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 6.05mg (cao) |
| Vitamin B6 | 0.3mg (trung bình) |
| Vitamin C | 20mg (trung bình) |
| Vitamin E | 1.3mg (trung bình) |
| Vitamin K | 62.8µg (cao) |
| Chất chống oxy hóa | polyphenol, flavonoid, limonene, anethole (cao) |
Với người bệnh mạch vành, chất đáng lưu ý nhất là Natri (88mg (trung bình)/100g, đạt khoảng 4% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Natri | 88mg (trung bình) | 4% |
| Mangan | 6.5mg (rất cao) | 283% |
| Chất xơ | 39.8g (rất cao) | 159% |
| Canxi | 1549mg (rất cao) | 155% |
| Sắt | 18.5mg (rất cao) | 132% |
| Đồng | 1.1mg (cao) | 122% |
| Magie | 385mg (rất cao) | 96% |
| Phốt pho | 487mg (cao) | 70% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nên tránh | 1 nhóm | Suy thận |
| Ăn hạn chế | 4 nhóm | Suy tim, Sử dụng thuốc chống đông, Mang thai, Trẻ em |
| Ăn bình thường | 40 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bệnh mạch vành nên dùng Hạt Thì là hay tránh?
Được. Hạt Thì là nằm trong nhóm người bệnh mạch vành có thể dùng ở mức hợp lý.
Người bệnh mạch vành nên dùng bao nhiêu Hạt Thì là mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Hạt Thì là trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Hạt Thì là (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người bệnh mạch vành cần lưu ý gì khi dùng Hạt Thì là?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Hạt Thì là dùng nhiều có tốt cho người bệnh mạch vành không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Hạt Thì là đi với món ăn nào phù hợp cho người bệnh mạch vành?
Có thể dùng Hạt Thì là trong các món: Hạt thì là rang... (xem thêm danh sách bên trên).
Hạt Thì là hay Bánh Đa tốt hơn cho người bệnh mạch vành?
Cả Hạt Thì là và Bánh Đa đều có thể dùng cho người bệnh mạch vành (lần lượt là Ăn bình thường và Ăn bình thường). Về Năng lượng, Hạt Thì là có 365kcal (cao)/100g, còn Bánh Đa có 358kcal (rất cao)/100g. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.