Với người bệnh mạch vành, Đậu que được đánh giá ở mức "Ăn bình thường". Các chất đáng chú ý gồm Chất xơ, Beta-carotene, Lutein + Zeaxanthin. Bảng dinh dưỡng dưới đây cung cấp hàm lượng cụ thể.
Nếu bạn nghi ngờ có triệu chứng liên quan đến vấn đề bệnh mạch vành, hãy trao đổi nhanh với trợ lý ảo AI để tìm hiểu thông tin trước khi đến bác sĩ.
Trao đổi với Trợ lý Tim mạchgiúp bạn hiểu được các dấu hiệu liên quan đến huyết áp, mỡ máu và sức khỏe tim mạch để có thể đánh giá nhanh và đến bác sĩ kịp thời.
Đậu que là loại rau quả quen thuộc có hình dạng dài, màu xanh tươi, kết cấu giòn, vị thanh nhẹ. Được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường xuất hiện trong các món xào và luộc như đậu que xào thịt, đậu que luộc.
Nên chọn đậu que non, màu xanh sáng, không dập nát và còn độ cứng. Trước khi chế biến cần rửa sạch, ngâm nước, có thể ngắt bỏ hai đầu và tước xơ nếu cần. Có thể luộc, xào, rang tùy món, nên nấu vừa chín tới để giữ độ giòn và chất dinh dưỡng.
Giàu chất xơ (cao), đặc biệt chứa lượng beta-carotene và lutein + zeaxanthin đáng kể (cao), cùng các vitamin nhóm B, vitamin C, K và khoáng chất như kali ở mức trung bình đến thấp, hỗ trợ chế độ ăn cân bằng.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức độ sử dụng | Ăn bình thường |
| Lý do | Hỗ trợ tim mạch thông qua kiểm soát cân nặng và huyết áp. |
| Định lượng tối đa | Không có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh nền |
Mạch vành bị hẹp do mảng xơ vữa nên tim dễ thiếu máu; chế độ ăn cần ít cholesterol, ít muối, ít chất béo bão hòa và ưu tiên chất chống oxy hóa. Với người bệnh mạch vành, điều quan trọng khi dùng Đậu que là kiểm soát cholesterol, natri, chất béo bão hòa, chất chống oxy hóa.
Mức độ sử dụng Đậu que cho người bệnh mạch vành là "Ăn bình thường". Bảng dinh dưỡng bên dưới để bạn đối chiếu từng chất.
| Thành phần | Hàm lượng / 100g |
|---|---|
| Nước | 90.2g |
| Năng lượng | 31kcal (rất thấp) |
| Protein thực vật | 1.83g (thấp) |
| Chất béo tổng | 0.22g (rất thấp) |
| Chất béo bão hòa | 0.04g (rất thấp) |
| MUFA | 0.01g (rất thấp) |
| PUFA | 0.13g (rất thấp) |
| Tinh bột | 3.3g (thấp) |
| Đường tự nhiên | 3.3g (trung bình) |
| Chất xơ | 3.6g (cao) |
| Chất xơ hòa tan | 1.1g (trung bình) |
| Chất xơ không hòa tan | 2.5g (trung bình) |
| Canxi | 37mg (thấp) |
| Sắt | 1.03mg (thấp) |
| Magie | 25mg (thấp) |
| Mangan | 0.2mg (thấp) |
| Phốt pho | 38mg (thấp) |
| Kali | 209mg (trung bình) |
| Natri | 6mg (thấp) |
| Kẽm | 0.24mg (thấp) |
| Đồng | 0.09mg (thấp) |
| Selen | 0.6µg (thấp) |
| Vitamin A | 35µg (trung bình) |
| Beta-carotene | 420µg (cao) |
| Lutein + Zeaxanthin | 640µg (cao) |
| Vitamin B1 | 0.12mg (thấp) |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) |
| Vitamin B3 | 0.74mg (thấp) |
| Vitamin B5 | 0.22mg (thấp) |
| Vitamin B6 | 0.14mg (trung bình) |
| Vitamin B9 | 33µg (trung bình) |
| Vitamin C | 16.3mg (trung bình) |
| Vitamin K | 14.4µg (trung bình) |
Với người bệnh mạch vành, chất đáng lưu ý nhất là Natri (6mg (thấp)/100g, đạt khoảng 0% nhu cầu trung bình/ngày). Các mức % chỉ là tham khảo theo nhu cầu trung bình của người trưởng thành; nhu cầu thực tế thay đổi theo giới, độ tuổi, mức vận động và tình trạng bệnh lý.
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng / 100g | % nhu cầu trung bình/ngày |
|---|---|---|
| Natri | 6mg (thấp) | 0% |
| Vitamin C | 16.3mg (trung bình) | 20% |
| Chất xơ | 3.6g (cao) | 14% |
| Vitamin K | 14.4µg (trung bình) | 12% |
| Vitamin B9 | 33µg (trung bình) | 11% |
| Vitamin B2 | 0.14mg (trung bình) | 11% |
| Vitamin B6 | 0.14mg (trung bình) | 11% |
| Đồng | 0.09mg (thấp) | 10% |
| Mức độ | Số nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ăn hạn chế | 3 nhóm | Sỏi thận, Thiếu máu, Sử dụng thuốc chống đông |
| Ăn bình thường | 42 nhóm | Tiểu đường, Tiền tiểu đường, Rối loạn mỡ máu, Béo phì |
Người bệnh mạch vành nên dùng Đậu que hay tránh?
Được. Đậu que nằm trong nhóm người bệnh mạch vành có thể dùng ở mức hợp lý.
Người bệnh mạch vành nên dùng bao nhiêu Đậu que mỗi ngày?
Chưa có giới hạn cụ thể trong dữ liệu; nên dùng ở mức hợp lý và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có bệnh lý nền.
Giá trị dinh dưỡng của Đậu que trên 100g là gì?
Giá trị dinh dưỡng của Đậu que (100g) được liệt kê đầy đủ trong bảng bên trên, gồm năng lượng và các chất chính.
Người bệnh mạch vành cần lưu ý gì khi dùng Đậu que?
Dùng ở mức hợp lý, không quá thường xuyên, kết hợp rau xanh và theo dõi phản ứng cơ thể.
Đậu que dùng nhiều có tốt cho người bệnh mạch vành không?
Với liều lượng hợp lý, dùng thường xuyên không đáng ngại, chỉ cần thực đơn đa dạng.
Đậu que đi với món ăn nào phù hợp cho người bệnh mạch vành?
Có thể dùng Đậu que trong các món: Đậu que luộc, Đậu que rang, Đậu que xào thịt... (xem thêm danh sách bên trên).
Đậu que hay Muối biển tốt hơn cho người bệnh mạch vành?
Cả Đậu que và Muối biển đều có thể dùng cho người bệnh mạch vành (lần lượt là Ăn bình thường và Nên tránh). Về Canxi, Đậu que có 37mg (thấp)/100g, còn Muối biển có ≈40mg (thấp)/100g, vì vậy Muối biển nhỉnh hơn về chất này. Dù vậy, yếu tố quyết định vẫn là tổng khẩu phần và cách chế biến; nên tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.