Vỏ Bưởi cung cấp nước với hàm lượng khoảng 88.9g (cực kỳ cao) trên 100g. Vai trò của nước với cơ thể được giải thích chi tiết bên dưới. Danh sách bên dưới so sánh Vỏ Bưởi với các thực phẩm giàu nước khác.
Chiếm khoảng 60-70% trọng lượng cơ thể, nước là thành phần thiết yếu tham gia vào hầu hết các phản ứng sinh hóa, đóng vai trò điều hòa thân nhiệt, vận chuyển chất dinh dưỡng và đào thải độc tố. Thiếu nước có thể gây mệt mỏi, giảm hiệu suất làm việc, và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận.
Khuyến nghị cho người thường: Nam giới trưởng thành nên uống khoảng 3.7 lít/ngày, nữ giới khoảng 2.7 lít/ngày (tổng cộng). Có thể tính đơn giản: 30-35 ml/kg/ngày (người lớn). Nhu cầu tăng khi vận động nhiều, sốt, tiêu chảy.
Khuyến nghị cho người bệnh: Cần tuân theo hướng dẫn y tế. Lượng nước có thể cần hạn chế nghiêm ngặt (suy tim, suy thận) hoặc cần bù nước và điện giải tích cực (sốt cao, tiêu chảy).
Người cao tuổi do cảm giác khát giảm theo tuổi, dễ dẫn đến tình trạng mất nước; vận động viên hoặc người lao động nặng, làm việc trong môi trường nóng vì mất nhiều mồ hôi; người đang bị sốt, tiêu chảy hoặc đang điều trị bệnh thận cần theo dõi lượng nước cẩn trọng.
Khô miệng, da khô, đi tiểu ít và đậm màu; cảm giác mệt mỏi, chóng mặt hoặc khó tập trung là những dấu hiệu phổ biến khi cơ thể thiếu nước.
Nên bổ sung nước chủ yếu qua uống trực tiếp và thực phẩm giàu nước như dưa chuột, bí đao, cần tây; quá thừa nước có thể gây rối loạn điện giải, đặc biệt ở người suy tim hoặc suy thận cần hạn chế lượng nước theo chỉ định y tế.
Trong 100g Vỏ Bưởi có 88.9g (cực kỳ cao) nước. So với xếp hạng các loại thực phẩm giàu nước, mức này ở mức trung bình trong khẩu phần hàng ngày. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc thể trạng và bệnh lý của từng người.
| Thực phẩm | Hàm lượng nước / 100g |
|---|---|
| Vỏ Bưởi (thực phẩm đang xem) | 88.9g (cực kỳ cao) |
| Sữa hạt Hạnh nhân không đường | ≈97g (Rất cao) |
| Dọc Mùng | 96.5g (rất cao) |
| Bí đao | 96.1g (Rất cao) |
| Bí xanh | 96.0% |
| Rau sống | 95.63g |
| Cần tây | 95.4g (cực kỳ cao) |
| Rau Cải thảo | 95.32g |
| Rau Cải thìa | 95.32g |
Vỏ Bưởi có nhiều nước không?
Trong 100g Vỏ Bưởi có 88.9g (cực kỳ cao) nước. Chi tiết so sánh với các thực phẩm khác ở bảng bên trên.
Nên ăn gì để bổ sung nước?
Các thực phẩm giàu nước hàng đầu gồm Sữa hạt Hạnh nhân không đường, Dọc Mùng, Bí đao, Bí xanh... (xem đầy đủ trong danh sách bên trên).
nước có vai trò gì với sức khỏe?
Chiếm khoảng 60-70% trọng lượng cơ thể, nước là thành phần thiết yếu tham gia vào hầu hết các phản ứng sinh hóa, đóng vai trò điều hòa thân nhiệt, vận chuyển chất dinh dưỡng và đào thải độc tố. Thiếu nước có thể gây mệt mỏi, giảm hiệu suất làm việc, và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận.
Bổ sung nước thế nào là đúng cách?
Nam giới trưởng thành nên uống khoảng 3.7 lít/ngày, nữ giới khoảng 2.7 lít/ngày (tổng cộng). Có thể tính đơn giản: 30-35 ml/kg/ngày (người lớn). Nhu cầu tăng khi vận động nhiều, sốt, tiêu chảy.
Người bệnh có nên bổ sung nước không?
Cần tuân theo hướng dẫn y tế. Lượng nước có thể cần hạn chế nghiêm ngặt (suy tim, suy thận) hoặc cần bù nước và điện giải tích cực (sốt cao, tiêu chảy).
Nên dùng Vỏ Bưởi để bổ sung nước không?
Hàm lượng nước trong Vỏ Bưởi ở mức trung bình so với các thực phẩm khác; vẫn đóng góp một phần vào khẩu phần hàng ngày.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.