Súp lơ trắng cung cấp vitamin k với hàm lượng khoảng 15.5µg (trung bình) trên 100g. Vai trò của vitamin k với cơ thể được giải thích chi tiết bên dưới. Danh sách bên dưới so sánh Súp lơ trắng với các thực phẩm giàu vitamin k khác.
Phylloquinone / Menaquinone - Vitamin tan trong chất béo, cần cho tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan và duy trì sức khỏe xương (thông qua điều hòa chuyển hóa canxi). Thiếu vitamin K gây rối loạn đông máu, chảy máu khó cầm; ở trẻ sơ sinh có thể gây xuất huyết não.
Khuyến nghị cho người thường: Nam: 120 µg/ngày, Nữ: 90 µg/ngày.
Khuyến nghị cho người bệnh: Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu (warfarin) cần giữ lượng Vitamin K nạp vào ổn định hàng ngày và tránh thay đổi đột ngột để không ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc. Trẻ sơ sinh cần bổ sung dự phòng ngay sau sinh.
Trẻ sơ sinh cần được bổ sung dự phòng ngay sau sinh để phòng xuất huyết, đặc biệt là xuất huyết não. Người đang dùng thuốc chống đông máu như warfarin cần duy trì lượng vitamin K nạp vào ổn định hàng ngày. Người thường xuyên ăn ít rau lá xanh đậm hoặc có vấn đề hấp thu chất béo cũng nên lưu ý bổ sung đầy đủ.
Thiếu vitamin K có thể dẫn đến rối loạn đông máu, biểu hiện bằng các vết bầm tím dễ xuất hiện, chảy máu cam, chảy máu lợi hoặc vết thương lâu cầm máu. Ở trẻ sơ sinh, thiếu hụt nặng có thể gây xuất huyết nội sọ, một biến chứng nguy hiểm.
Nên bổ sung vitamin K chủ yếu từ rau lá xanh đậm như rau thơm, cải xoăn, rau dền; do là vitamin tan trong chất béo, việc hấp thu sẽ tốt hơn khi ăn cùng thực phẩm có dầu mỡ. Tránh thay đổi đột ngột lượng vitamin K hàng ngày ở người dùng thuốc chống đông để không làm ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.
Trong 100g Súp lơ trắng có 15.5µg (trung bình) vitamin k. So với xếp hạng các loại thực phẩm giàu vitamin k, mức này ở mức trung bình trong khẩu phần hàng ngày. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc thể trạng và bệnh lý của từng người.
| Thực phẩm | Hàm lượng vitamin k / 100g |
|---|---|
| Súp lơ trắng (thực phẩm đang xem) | 15.5µg (trung bình) |
| Rau thơm | 1640µg (cao) |
| Rau Dền | 1140µg (rất cao) |
| Cải bẹ | 817µg (cao) |
| Rau Cải xanh | 817µg (rất cao) |
| Cải Xoăn (Kale) | 704.8µg (cao) |
| Rau Răm | ≈600µg (cao) |
| Rau Mùng tơi | 510µg (cao) |
| Lá Gai | 498.6µg (cực kỳ cao) |
Súp lơ trắng chứa bao nhiêu vitamin k?
Trong 100g Súp lơ trắng có 15.5µg (trung bình) vitamin k. Chi tiết so sánh với các thực phẩm khác ở bảng bên trên.
Nguồn vitamin k tốt nhất là gì?
Các thực phẩm giàu vitamin k hàng đầu gồm Rau thơm, Rau Dền, Cải bẹ, Rau Cải xanh... (xem đầy đủ trong danh sách bên trên).
Vì sao cơ thể cần vitamin k?
Phylloquinone / Menaquinone - Vitamin tan trong chất béo, cần cho tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan và duy trì sức khỏe xương (thông qua điều hòa chuyển hóa canxi). Thiếu vitamin K gây rối loạn đông máu, chảy máu khó cầm; ở trẻ sơ sinh có thể gây xuất huyết não.
Làm sao để bổ sung vitamin k qua chế độ ăn?
Nam: 120 µg/ngày, Nữ: 90 µg/ngày.
vitamin k có tốt cho người bệnh không?
Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu (warfarin) cần giữ lượng Vitamin K nạp vào ổn định hàng ngày và tránh thay đổi đột ngột để không ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc. Trẻ sơ sinh cần bổ sung dự phòng ngay sau sinh.
Dùng Súp lơ trắng có đủ vitamin k không?
Hàm lượng vitamin k trong Súp lơ trắng ở mức trung bình so với các thực phẩm khác; vẫn đóng góp một phần vào khẩu phần hàng ngày.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.