Trong Sò huyết, hàm lượng cholesterol là khoảng 53mg (cao) trên 100g. Phần dưới giải thích vai trò của chất này với cơ thể. Bảng so sánh dưới đây cho thấy vị trí của Sò huyết giữa các thực phẩm giàu cholesterol.
Là một loại lipid sterol sống còn: cấu thành màng tế bào, tiền chất tổng hợp hormone steroid và vitamin D. Có 2 dạng chính: LDL ('xấu') dễ gây xơ vữa động mạch; HDL ('tốt') vận chuyển cholesterol dư thừa về gan để đào thải, bảo vệ tim mạch. Nồng độ chịu ảnh hưởng bởi di truyền, chế độ ăn (mỡ bão hòa, trans fat) và lối sống.
Khuyến nghị cho người thường: Duy trì Tổng cholesterol < 200 mg/dL, LDL < 100 mg/dL, HDL > 40 mg/dL (nam) hoặc > 50 mg/dL (nữ).
Khuyến nghị cho người bệnh: Người có bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc nguy cơ cao cần kiểm soát LDL chặt hơn (thường < 70 mg/dL hoặc < 55 mg/dL) theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong giai đoạn phát triển não bộ cần cholesterol để hình thành màng tế bào và phát triển hệ thần kinh. Phụ nữ mang thai cần duy trì mức cholesterol ổn định để hỗ trợ tổng hợp hormone thai kỳ và phát triển tế bào thần kinh cho thai nhi.
Thiếu hụt cholesterol rất hiếm gặp do cơ thể tự sản xuất, nhưng nếu xảy ra có thể biểu hiện qua da khô, rối loạn tâm trạng, mệt mỏi kéo dài và khả năng hấp thu vitamin D kém. Tuy nhiên, các dấu hiệu này thường không đặc hiệu và ít khi do thiếu cholesterol đơn thuần.
Cholesterol không cần bổ sung qua thực phẩm vì cơ thể tự tổng hợp đủ; tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu cholesterol như nội tạng, trứng muối, tôm khô có thể làm tăng LDL, tăng nguy cơ tim mạch, đặc biệt ở người có bệnh nền như tiểu đường hoặc rối loạn lipid máu.
Trong 100g Sò huyết có 53mg (cao) cholesterol. So với xếp hạng các loại thực phẩm giàu cholesterol, mức này ở mức trung bình trong khẩu phần hàng ngày. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc thể trạng và bệnh lý của từng người.
| Thực phẩm | Hàm lượng cholesterol / 100g |
|---|---|
| Sò huyết (thực phẩm đang xem) | 53mg (cao) |
| Trứng Vịt | 884mg (rất cao) |
| Trứng Cút | 844mg (rất cao) |
| Tôm khô | 638mg (rất cao) |
| Trứng muối | 600mg (rất cao) |
| Pate gan | 391mg (cao) |
| Trứng Gà | 372mg (cao) |
| Gan lợn | 300mg (cực kỳ cao) |
| Ruột già lợn | 277mg (rất cao) |
Mỗi 100g Sò huyết chứa bao nhiêu cholesterol?
Trong 100g Sò huyết có 53mg (cao) cholesterol. Chi tiết so sánh với các thực phẩm khác ở bảng bên trên.
Thực phẩm nào giàu cholesterol nhất?
Các thực phẩm giàu cholesterol hàng đầu gồm Trứng Vịt, Trứng Cút, Tôm khô, Trứng muối... (xem đầy đủ trong danh sách bên trên).
cholesterol quan trọng với cơ thể như thế nào?
Là một loại lipid sterol sống còn: cấu thành màng tế bào, tiền chất tổng hợp hormone steroid và vitamin D. Có 2 dạng chính: LDL ('xấu') dễ gây xơ vữa động mạch; HDL ('tốt') vận chuyển cholesterol dư thừa về gan để đào thải, bảo vệ tim mạch. Nồng độ chịu ảnh hưởng bởi di truyền, chế độ ăn (mỡ bão hòa, trans fat) và lối sống.
Cách tăng cholesterol trong khẩu phần hàng ngày?
Duy trì Tổng cholesterol < 200 mg/dL, LDL < 100 mg/dL, HDL > 40 mg/dL (nam) hoặc > 50 mg/dL (nữ).
cholesterol ảnh hưởng thế nào đến người bệnh?
Người có bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc nguy cơ cao cần kiểm soát LDL chặt hơn (thường < 70 mg/dL hoặc < 55 mg/dL) theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ.
Sò huyết có phải nguồn cung cấp cholesterol tốt không?
Hàm lượng cholesterol trong Sò huyết ở mức trung bình so với các thực phẩm khác; vẫn đóng góp một phần vào khẩu phần hàng ngày.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.