Trong Quả Lựu, hàm lượng vitamin c là khoảng 10.2mg (trung bình) trên 100g. Phần dưới giải thích vai trò của chất này với cơ thể. Bảng so sánh dưới đây cho thấy vị trí của Quả Lựu giữa các thực phẩm giàu vitamin c.
Ascorbic acid - Vitamin tan trong nước, là chất chống oxy hóa mạnh, tham gia tổng hợp collagen (cho da, mạch máu, xương), tăng hấp thu sắt không heme và hỗ trợ miễn dịch. Thiếu gây bệnh scorbut (chảy máu lợi, bầm tím, chậm lành vết thương). Dư thừa (liều > 2 g/ngày) có thể gây tiêu chảy, sỏi thận.
Khuyến nghị cho người thường: Nam: 90 mg/ngày, Nữ: 75 mg/ngày; người hút thuốc cần bổ sung thêm 35 mg/ngày.
Khuyến nghị cho người bệnh: Cần thiết cho người bệnh có vết thương/phẫu thuật (hỗ trợ tổng hợp collagen). Người bệnh thiếu máu do thiếu sắt nên uống cùng bữa ăn giàu sắt thực vật để tăng hấp thu.
Người có vết thương hoặc mới trải qua phẫu thuật do cần hỗ trợ tổng hợp collagen để phục hồi tổn thương. Người thiếu máu do thiếu sắt nên bổ sung cùng bữa ăn giàu sắt thực vật để tăng hấp thu. Người hút thuốc cần thêm 35 mg mỗi ngày so với người không hút vì vitamin C bị hao hụt nhiều hơn.
Dấu hiệu thiếu hụt bao gồm chảy máu lợi, dễ bầm tím dù va chạm nhẹ và chậm lành các vết thương. Mệt mỏi, đau khớp cũng có thể là biểu hiện sớm của thiếu vitamin C.
Nên bổ sung từ thực phẩm như ớt, ổi, rau ngót, ớt chuông đỏ và rau lá xanh vì vitamin C dễ hấp thu từ nguồn tự nhiên. Tránh dùng liều cao trên 2 g mỗi ngày có thể gây tiêu chảy và tăng nguy cơ sỏi thận.
Trong 100g Quả Lựu có 10.2mg (trung bình) vitamin c. So với xếp hạng các loại thực phẩm giàu vitamin c, mức này ở mức trung bình trong khẩu phần hàng ngày. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc thể trạng và bệnh lý của từng người.
| Thực phẩm | Hàm lượng vitamin c / 100g |
|---|---|
| Quả Lựu (thực phẩm đang xem) | 10.2mg (trung bình) |
| Ớt | 242mg (cao) |
| Quả Ổi | ≈228.3mg (Cực kỳ cao, gấp 4-5 lần cam) |
| Rau Ngót | 190mg (rất cao) |
| Vỏ Quýt | 136mg (cực kỳ cao) |
| Rau thơm | 133mg (cao) |
| Ớt chuông đỏ | ≈127.7mg (Rất cao, gấp đôi cam) |
| Cải bẹ | 120mg (cao) |
| Cải Xoăn (Kale) | 120mg (cao) |
Hàm lượng vitamin c trong Quả Lựu là bao nhiêu?
Trong 100g Quả Lựu có 10.2mg (trung bình) vitamin c. Chi tiết so sánh với các thực phẩm khác ở bảng bên trên.
Những loại thực phẩm nào chứa nhiều vitamin c?
Các thực phẩm giàu vitamin c hàng đầu gồm Ớt, Quả Ổi, Rau Ngót, Vỏ Quýt... (xem đầy đủ trong danh sách bên trên).
vitamin c giúp gì cho sức khỏe?
Ascorbic acid - Vitamin tan trong nước, là chất chống oxy hóa mạnh, tham gia tổng hợp collagen (cho da, mạch máu, xương), tăng hấp thu sắt không heme và hỗ trợ miễn dịch. Thiếu gây bệnh scorbut (chảy máu lợi, bầm tím, chậm lành vết thương). Dư thừa (liều > 2 g/ngày) có thể gây tiêu chảy, sỏi thận.
Cách bổ sung vitamin c cho cơ thể?
Nam: 90 mg/ngày, Nữ: 75 mg/ngày; người hút thuốc cần bổ sung thêm 35 mg/ngày.
vitamin c có lợi hay hại với người có bệnh lý?
Cần thiết cho người bệnh có vết thương/phẫu thuật (hỗ trợ tổng hợp collagen). Người bệnh thiếu máu do thiếu sắt nên uống cùng bữa ăn giàu sắt thực vật để tăng hấp thu.
Quả Lựu có đáng để bổ sung vitamin c không?
Hàm lượng vitamin c trong Quả Lựu ở mức trung bình so với các thực phẩm khác; vẫn đóng góp một phần vào khẩu phần hàng ngày.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.