Trong Mật Ong, hàm lượng iốt là khoảng Lượng rất nhỏ trên 100g. Phần dưới giải thích vai trò của chất này với cơ thể. Bảng so sánh dưới đây cho thấy vị trí của Mật Ong giữa các thực phẩm giàu iốt.
Khoáng chất cần cho tuyến giáp sản xuất hormone T3, T4, điều hòa chuyển hóa năng lượng, tăng trưởng và phát triển trí tuệ. Thiếu iốt gây bướu cổ, chậm phát triển trí tuệ ở trẻ em, mệt mỏi, tăng cân; thừa (do bổ sung quá mức) gây cường giáp, rối loạn nhịp tim.
Khuyến nghị cho người thường: Người lớn: 150 µg/ngày, Phụ nữ mang thai: 220-250 µg/ngày.
Khuyến nghị cho người bệnh: Người bệnh tuyến giáp (cường giáp, suy giáp, viêm tuyến giáp) cần kiểm soát chặt chẽ lượng Iốt nạp vào theo chỉ dẫn của bác sĩ nội tiết để tránh làm nặng thêm tình trạng bệnh.
Phụ nữ mang thai cần ưu tiên bổ sung do nhu cầu iốt tăng cao để hỗ trợ phát triển trí tuệ và hormone tuyến giáp cho thai nhi. Trẻ em trong giai đoạn phát triển cần đủ iốt để đảm bảo tăng trưởng bình thường và phát triển nhận thức. Người sống ở vùng thiếu iốt trong đất và nước, có nguy cơ thiếu hụt do chế độ ăn ít hải sản và muối không tăng cường iốt.
Thiếu iốt có thể gây sưng bướu cổ (cổ to bất thường), mệt mỏi kéo dài và tăng cân bất thường dù ăn uống bình thường. Ở trẻ em, thiếu iốt từ sớm có thể dẫn đến chậm phát triển trí tuệ và kém tập trung học tập.
Nên bổ sung iốt chủ yếu qua thực phẩm như tôm, cá basa, cá ngừ hộp hoặc muối tăng cường iốt; cần thận trọng với rong biển khô do hàm lượng rất cao, có thể gây rối loạn tuyến giáp nếu dùng quá mức, đặc biệt ở người có bệnh lý tuyến giáp.
Trong 100g Mật Ong có Lượng rất nhỏ iốt. So với xếp hạng các loại thực phẩm giàu iốt, mức này ở mức trung bình trong khẩu phần hàng ngày. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc thể trạng và bệnh lý của từng người.
| Thực phẩm | Hàm lượng iốt / 100g |
|---|---|
| Mật Ong (thực phẩm đang xem) | Lượng rất nhỏ |
| Rong biển khô | ≈500µg - 5000µg (Rất cao, cần lưu ý) |
| Vinamilk Sure Diacerna | 65µg (cao) |
| Cá Basa | ≈39µg (trung bình) |
| Tôm | 35µg (cao) |
| Muối biển | ≈20-60µg (tự nhiên, không tăng cường) (thấp) |
| Bột năng | 14µg (trung bình) |
| Cá ngừ hộp | ≈10µg - 50µg (trung bình) |
| Bánh Gạo lứt | Lượng rất nhỏ (rất thấp) |
Mỗi 100g Mật Ong chứa bao nhiêu iốt?
Trong 100g Mật Ong có Lượng rất nhỏ iốt. Chi tiết so sánh với các thực phẩm khác ở bảng bên trên.
Thực phẩm nào giàu iốt nhất?
Các thực phẩm giàu iốt hàng đầu gồm Rong biển khô, Vinamilk Sure Diacerna, Cá Basa, Tôm... (xem đầy đủ trong danh sách bên trên).
iốt quan trọng với cơ thể như thế nào?
Khoáng chất cần cho tuyến giáp sản xuất hormone T3, T4, điều hòa chuyển hóa năng lượng, tăng trưởng và phát triển trí tuệ. Thiếu iốt gây bướu cổ, chậm phát triển trí tuệ ở trẻ em, mệt mỏi, tăng cân; thừa (do bổ sung quá mức) gây cường giáp, rối loạn nhịp tim.
Cách tăng iốt trong khẩu phần hàng ngày?
Người lớn: 150 µg/ngày, Phụ nữ mang thai: 220-250 µg/ngày.
iốt ảnh hưởng thế nào đến người bệnh?
Người bệnh tuyến giáp (cường giáp, suy giáp, viêm tuyến giáp) cần kiểm soát chặt chẽ lượng Iốt nạp vào theo chỉ dẫn của bác sĩ nội tiết để tránh làm nặng thêm tình trạng bệnh.
Mật Ong có phải nguồn cung cấp iốt tốt không?
Hàm lượng iốt trong Mật Ong ở mức trung bình so với các thực phẩm khác; vẫn đóng góp một phần vào khẩu phần hàng ngày.
* Dữ liệu dinh dưỡng được AI trích xuất, tổng hợp và tham chiếu chéo từ USDA FoodData Central, các nghiên cứu trên MDPI và Viện Dinh dưỡng Quốc gia – Bảng thành phần dinh dưỡng Việt Nam 2007. Dữ liệu được biểu diễn dưới dạng đồ thị và diễn giải nhằm làm rõ mối liên hệ giữa thực phẩm – thành phần – món ăn và bệnh lý do phần mềm SuckhoeAI trực quan hóa. Nếu bạn thấy dữ liệu chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, biểu diễn còn sai, hãy giúp chúng tôi bằng cách để lại nội dung đóng góp bên dưới để chúng tôi tiếp tục hoàn thiện. Chân thành cảm ơn.
* Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng hoặc cơ sở y tế. Dữ liệu đang trong quá trình xây dựng có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, và mức độ phù hợp còn tùy thuộc thể trạng, bệnh lý và loại thuốc đang dùng của từng người. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng của bạn trước khi áp dụng.