Blog Báo cáo sức khỏe AI
‹‹ Danh sách

Nghiên cứu về vô sinh thứ phát: Tổng quan toàn diện

12/3/2025
Nghiên cứu về vô sinh thứ phát: Tổng quan toàn diện

Định nghĩa và thống kê toàn cầu

Vô sinh thứ phát được định nghĩa là tình trạng không thể có thai sau ít nhất 12 tháng quan hệ tình dục không bảo vệ ở những cặp vợ chồng đã từng có con trước đó mà không cần hỗ trợ y tế. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một vấn đề sức khỏe toàn cầu ảnh hưởng đến hàng triệu người trong độ tuổi sinh sản.

Tỷ lệ vô sinh toàn cầu đang có xu hướng gia tăng, với khoảng 17,5% cặp vợ chồng trên thế giới gặp phải vấn đề vô sinh.Tại Hoa Kỳ, khoảng 12,6% phụ nữ độ tuổi sinh đẻ (15-49 tuổi) đang trải qua tình trạng vô sinh hoặc giảm khả năng sinh sản. Gánh nặng bệnh tật do vô sinh nữ thường xuất hiện nhiều nhất ở nhóm tuổi 35–39 với sự gia tăng nhanh chóng nhất trong nhóm 30–34 tuổi.

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng gánh nặng vô sinh do các bệnh lây truyền qua đường tình dục và nhiễm trùng hậu sản ở phụ nữ liên tục tăng từ năm 1990 đến 2021 trên toàn cầu. Riêng ở khu vực Đông Nam Á, tỷ lệ vô sinh nữ đang ở mức cao do các yếu tố truyền nhiễm và môi trường ngày càng phức tạp.

Tình hình tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tỷ lệ sinh tổng hợp (TFR) đã giảm xuống mức lịch sử 1,91 trẻ em mỗi phụ nữ vào năm 2024, thấp hơn mức thay thế là 2,1. Mặc dù chưa có thống kê cụ thể về tỷ lệ vô sinh thứ phát riêng biệt nhưng các chuyên gia y tế đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể về số ca đi khám vì không thể có thai lần hai.

Một số nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ vô sinh nói chung tại Việt Nam đang ở mức đáng lo ngại, với các báo cáo cho thấy khoảng 7-10% các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ gặp phải vấn đề vô sinh. Mặc dù vô sinh sơ cấp vẫn chiếm tỷ lệ cao hơn trong các trường hợp đến khám, nhưng tỷ lệ vô sinh thứ phát đang có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các vùng đô thị.

Độ tuổi và yếu tố nhân khẩu học

Tình trạng vô sinh thứ phát có mối liên hệ chặt chẽ với độ tuổi vì khả năng sinh sản của phụ nữ giảm dần theo thời gian. Phụ nữ sinh con lần đầu ở độ tuổi cao sẽ có nguy cơ mất khả năng sinh sản sau đó cao hơn, đặc biệt nếu họ muốn có thêm con trong vài năm sau đó. Nguy cơ này được tăng cường bởi:

  • Sự suy giảm chất lượng trứng theo tuổi tác, đặc biệt sau 35 tuổi khi số lượng nang noãn bắt đầu giảm rõ rệt
  • Các biến đổi nội tiết tố xảy ra sau khi sinh con, đặc biệt là khi khoảng cách giữa hai lần sinh kéo dài
  • Stress tâm lý do cố gắng mang thai trở lại sau khi đã có con

Ở Việt Nam cũng như trên thế giới, các yếu tố nhân khẩu học như vị trí địa lý, tình trạng kinh tế-xã hội, trình độ học vấn và dân tộc đều ảnh hưởng đến tỉ lệ vô sinh thứ phát. Các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa thường có tỉ lệ phát hiện và điều trị thấp hơn do hạn chế về cơ sở hạ tầng y tế.

Nguyên nhân và cơ chế gây bệnh

Ở phụ nữ:

  • Suy giảm chất lượng trứng: Quá trình lão hóa ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng nang noãn. Sau tuổi 35, chất lượng trứng giảm đáng kể do tăng tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể.
  • Rối loạn cơ năng buồng trứng: Buồng trứng đa nang, suy buồng trứng sớm
  • Các vấn đề cấu trúc về tử cung hoặc vòi trứng: U xơ tử cung, dính buồng tử cung (hội chứng Asherman), tắc nghẽn vòi trứng do viêm nhiễm
  • Viêm vùng chậu mạn tính: Thường do nhiễm khuẩn đường sinh dục như Chlamydia trachomatis
  • Bệnh lạc nội mạc tử cung: Có thể gây tổn thương mô vòi trứng và làm thay đổi môi trường buồng trứng
  • Tuyến giáp bất thường và các rối loạn nội tiết khác

Ở nam giới:

  • Suy sinh tinh: Do yếu tố di truyền, nhiễm trùng, chấn thương hoặc căn nguyên không xác định
  • Rối loạn cương dương hoặc xuất tinh ngược
  • Tiểu đường, tăng huyết áp hoặc các bệnh mạn tính khác ảnh hưởng đến chức năng sinh sản
  • Chế độ sống không lành mạnh: Hút thuốc, uống rượu bia, tiếp xúc hóa chất độc hại

Cơ chế bệnh sinh:

Cơ chế phân tử gây vô sinh thứ phát khá phức tạp và liên quan đến nhiều quá trình sinh học:

  1. Tổn thương DNA trong tế bào sinh dục: Stress oxy hóa do mất cân bằng giữa các loài oxy phản ứng (ROS) và chất chống oxy hóa có thể gây tổn thương DNA trong tinh trùng và noãn, ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh và phát triển phôi. Quá trình lão hóa làm gia tăng tích tụ các gốc tự do, khiến chất lượng di truyền của giao tử giảm sút. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ bất thường DNA tinh trùng tăng rõ rệt ở nam giới trên 40 tuổi.
  2. Phản ứng tự miễn và viêm mãn tính: Nhiễm chlamydia có thể khởi phát phản ứng tự miễn dịch thông qua protein HSP60, dẫn đến viêm mạn tính và sẹo tại vòi trứng. Hệ thống miễn dịch tạo kháng thể chống lại các kháng nguyên của chính cơ thể, gây tổn thương mô sinh sản. Viêm mạn tính tại buồng trứng và vòi trứng có thể làm thay đổi môi trường vi mô, ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng và di chuyển của giao tử.
  3. Rối loạn biểu hiện gen và thay đổi epigenetic: Bất thường trong quá trình methyl hóa DNA và biến đổi histone có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của noãn và tinh trùng. Những thay đổi epigenetic này có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển của phôi thai và duy trì thai nghén. Nghiên cứu cho thấy sự biến đổi trong biểu hiện gen liên quan đến sự trưởng thành của noãn và sinh tinh có thể dẫn đến vô sinh thứ phát.
  4. Rối loạn tín hiệu tế bào: Các con đường truyền tín hiệu tế bào như PI3K/AKT, MAPK và Wnt có vai trò quan trọng trong quá trình rụng trứng, phát triển niêm mạc tử cung và làm tổ của phôi. Sự thay đổi trong các tín hiệu này có thể dẫn đến vô sinh thứ phát. Việc phá vỡ các tín hiệu điều hòa rụng trứng có thể ảnh hưởng đến chất lượng noãn và khả năng làm tổ.

Yếu tố ảnh hưởng

Yếu tố hành vi và lối sống:

  • Hút thuốc lá làm giảm chất lượng trứng và tinh trùng
  • Sử dụng rượu bia quá mức (trên 8 đơn vị/tuần ở nữ và trên 15 đơn vị/tuần đối với nam giới)
  • Thừa cân, béo phì hoặc thiếu cân đều ảnh hưởng đến chu kỳ rụng trứng
  • Stress tâm lý kéo dài làm gián đoạn chức năng sinh sản
  • Chế độ ăn thiếu chất chống oxy hóa, thừa chất béo xấu
  • Tuổi sinh con lần đầu cao (trên 35 tuổi với phụ nữ)

Yếu tố môi trường:

  • Tiếp xúc với kim loại nặng, thuốc trừ sâu và các hóa chất độc hại ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng và chức năng buồng trứng
  • Bức xạ từ điện thoại di động và các thiết bị điện tử
  • Ô nhiễm không khí và nước có thể làm giảm khả năng sinh sản

Yếu tố y tế:

  • Biến chứng sau sinh như sót nhau, viêm tử cung hậu sản
  • Tiền sử phẫu thuật vùng chậu
  • Nhiễm trùng đường sinh dục chưa điều trị triệt để
  • Thuốc điều trị ung thư, kháng sinh, corticosteroid liều cao

Phương pháp phòng tránh

  1. Duy trì lối sống lành mạnh:
    • Cân bằng chế độ dinh dưỡng đầy đủ vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa
    • Kiểm soát cân nặng hợp lý (BMI từ 18,5 đến 24,9)
    • Hạn chế tối đa việc hút thuốc và uống bia rượu
    • Tập luyện thể lực vừa phải thường xuyên
  2. Quản lý stress hiệu quả:
    • Thực hành thiền, yoga hoặc các bài tập thở sâu
    • Tổ chức công việc và nghỉ ngơi hợp lý
    • Tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia tâm lý nếu cần
  3. Chăm sóc sức khỏe định kỳ:
    • Khám sức khỏe sinh sản định kỳ
    • Phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý ảnh hưởng đến sinh sản
    • Tiêm phòng đầy đủ vaccine ngừa bệnh (Rubella, thủy đậu…)
  4. Tránh tiếp xúc các yếu tố độc hại:
    • Hạn chế phơi nhiễm với hóa chất công nghiệp, thuốc trừ sâu, kim loại nặng
    • Tránh bức xạ ion hóa hoặc bức xạ điện tử nếu không cần thiết
  5. Kiểm soát thời điểm sinh con phù hợp:
    • Chủ động sinh con ở độ tuổi thích hợp (20-35 tuổi)
    • Không nên kéo dài quá lâu giữa hai lần sinh

Cách điều trị

Thay đổi lối sống và điều chỉnh bệnh lý nền:

  • Điều chỉnh chế độ ăn và tập luyện để cải thiện hàm lượng chất béo, giảm viêm và cải thiện chức năng tuyến giáp
  • Điều trị rối loạn nội tiết, đái tháo đường, tăng huyết áp
  • Bổ sung acid folic, vitamin D, kẽm và các chất chống oxy hóa

Các phương pháp hỗ trợ sinh sản:

1. Can thiệp y tế:

  • Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng (Clomiphene citrate, Letrozole)
  • Điều trị hormon đối với các rối loạn nội tiết
  • Phẫu thuật chỉnh hình giải phóng dính hay cắt u xơ tử cung khi cần thiết

2. Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản:

  • Thụ tinh nhân tạo (IUI): Đưa tinh trùng đã xử lý vào tử cung vào thời điểm rụng trứng
  • Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) kèm tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) đối với nguyên nhân nam giới

3. Dịch vụ hỗ trợ sinh sản từ bên ngoài:

  • Hiến tặng tinh trùng, trứng hoặc phôi thai
  • Mang thai hộ (theo quy định pháp luật từng quốc gia)

Tại Việt Nam:

Theo Luật Bảo hiểm Xã hội sửa đổi năm 2024 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, nữ người lao động phải nghỉ việc do sẩy thai, thai chết lưu hoặc đình chỉ thai nghén theo chỉ định của cơ sở y tế sẽ được hưởng chế độ thai sản nếu đã đóng bảo hiểm xã hội từ 6 tháng trở lên trong thời gian 12 tháng trước khi nghỉ việc. Tuy nhiên, chế độ bảo hiểm xã hội hiện hành chưa bao gồm chi phí điều trị vô sinh hay các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).

Việc điều trị vô sinh và các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản vẫn chưa được bảo hiểm y tế chi trả, khiến nhiều cặp vợ chồng gặp khó khăn về tài chính. Đất nước đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực điều trị hỗ trợ sinh sản với nhiều trung tâm IVF hoạt động tại các thành phố lớn.

Đang tải PDF...

Giải pháp toàn diện

Trên phạm vi cá nhân & cộng đồng:

  1. Giáo dục sức khỏe sinh sản toàn diện:
    • Tăng cường chương trình giáo dục giới tính trong nhà trường
    • Nâng cao nhận thức cộng đồng về ảnh hưởng của độ tuổi sinh sản
    • Tuyên truyền lợi ích của việc sinh con hợp lý về độ tuổi và khoảng cách hai lần sinh
  2. Thúc đẩy lối sống lành mạnh:
    • Các hoạt động nâng cao chất lượng cuộc sống như vận động, hoạt động thể thao
    • Chính sách khuyến khích bữa ăn lành mạnh trong trường học và nơi làm việc
    • Ngăn chặn quảng cáo tiêu cực liên quan đến rượu bia và thuốc lá
  3. Địa phương hóa các giải pháp phù hợp với văn hóa Việt Nam:
    • Xây dựng các chương trình tư vấn tâm lý nhạy cảm với văn hóa nhằm giảm thiểu kỳ thị với những cặp vợ chồng vô sinh
    • Tăng cường vai trò của các tổ chức đoàn thể trong việc hỗ trợ tinh thần cho các cặp vợ chồng đang điều trị vô sinh
    • Phát triển các mô hình hỗ trợ cộng đồng tại địa phương để chia sẻ kinh nghiệm và giảm cô đơn cho những người đang đối mặt với vô sinh

Về mặt chính sách quốc gia:

  1. Hoàn thiện chế độ bảo hiểm y tế:
    • Mở rộng phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế cho các dịch vụ hỗ trợ sinh sản
    • Hỗ trợ tài chính cho những cặp vợ chồng có hoàn cảnh khó khăn
    • Triển khai các gói bảo hiểm bổ sung với mức phí phù hợp cho người lao động trong khu vực tư nhân
  2. Phát triển hạ tầng y tế chuyên ngành:
    • Đào tạo thêm các bác sĩ phụ sản – vô sinh trên toàn quốc, đặc biệt chú trọng đến các vùng nông thôn và miền núi
    • Hỗ trợ cập nhật máy móc thiết bị hiện đại tại các trung tâm hỗ trợ sinh sản công lập
    • Kiểm soát và giám sát chất lượng hoạt động của các cơ sở tư nhân cung cấp dịch vụ sinh sản
    • Phát triển các trung tâm điều trị vô sinh theo mô hình liên vùng để phục vụ người dân ở các tỉnh xa
  3. Thiết kế chính sách hỗ trợ sinh đẻ toàn diện:
    • Thực thi chính sách hỗ trợ tài chính như trợ cấp sinh con thứ hai/thứ ba hoặc chăm sóc trẻ nhỏ
    • Cải thiện chính sách nghỉ thai sản linh hoạt hơn, cho phép chia sẻ thời gian nghỉ giữa cha và mẹ
    • Tạo thuận lợi cho phụ nữ giữ chân nghề nghiệp khi nuôi con nhỏ thông qua các chính sách linh hoạt tại nơi làm việc
    • Bổ sung các chương trình chăm sóc sức khỏe sinh sản sau sinh nhằm phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các vấn đề vô sinh thứ phát

Tài liệu tham khảo

Footnotes

  1. Mascarenhas MN, Flaxman SR, Boerma T, Vanderpoel S, Stevens GA. National, regional, and global trends in infertility prevalence since 1990: a systematic analysis of the Global Burden of Disease Study 2010. Hum Reprod Update. 2012;18(6):691–705.
  2. WHO. Infertility. https://www.who.int/health-topics/infertility
  3. Mascarenhas MN, Flaxman SR, Boerma T, Vanderpoel S, Stevens GA. National, regional, and global trends in infertility prevalence since 1990: a systematic analysis of the Global Burden of Disease Study 2010. Hum Reprod Update. 2012;18(6):691–705.
  4. Sundaram R, Buck Louis GM, Westphal LM, Bai F, McConnaughey DR, Schisterman EF, Sjaarda LA. Recent US trends in assisted reproductive technology 2008-2019: an analysis from the SART CORS database. Hum Reprod. 2024 Feb 24;39(3):566-575.
  5. Liu J, Almasri N, Guo L, Lu S, Ren Z, Wang Y, Yin Y, Zhao L, Chen S, Wang Q, Yang J. Global, regional, and national burden of female infertility attributable to sexually transmitted infections and maternal sepsis: 1990–2021 and projections to 2050: an analysis for the Global Burden of Disease Study 2021. BMC Med. 2024 Jan 31;22(1):57.
  6. Liu J, et al. Global, regional, and national burden of female infertility attributable to sexually transmitted infections and maternal sepsis: 1990–2021 and projections to 2050. Sci Rep. 2024;14:13952.
  7. Vietnam General Statistics Office. Total Fertility Rate drops to historic low of 1.91 in 2024. https://vietnamnews.vn/society/1689820/viet-nam-records-its-lowest-birth-rate-at-1-91-in-2024.html
  8. Vietnam+ News. Increasing infertility rates necessitate advanced solutions. https://en.vietnamplus.vn/increasing-infertility-rates-necessitate-advanced-solutions-post304864.vnp
  9. Ali S, et al. Effects of lifestyle factors on fertility: practical recommendations for clinicians. BJOG. 2022 Mar;129(3):433-442.
  10. Bloom MS, et al. Role of genetics, environmental, and lifestyle factors responsible for female infertility and spontaneous abortion. Front Sex Health Reprod Rights. 2023 Oct 1;5(3):260-275.
  11. Pallotti F, Bonde JP, Spanò M. Male reproductive function and mobile phone use. Andrology. 2020 Sep;8(5):1168-1179.
  12. Practice Committee of the American Society for Reproductive Medicine. Evidence-based treatments for couples with unexplained infertility: a guideline. Fertil Steril. 2020 Jun;113(6):1142-1153.e9.
  13. Vietnam Social Security. Social Insurance Law 2024: Key Changes for Employees and Businesses. https://nicvn.com/social-insurance-law-2024-key-changes-for-employees-and-businesses-to-note
  14. Vietnam News. Rising infertility rates highlight need for insurance coverage. https://vietnamnews.vn/society/1662736/rising-infertility-rates-highlight-need-for-insurance-coverage-experts-urge-reform.html
  15. Vietnam Fertility Association. Development of reproductive medicine services in Vietnam. https://www.ivfbabble.com/vietnam-opens-fertility-treatment-access-to-all-women-regardless-of-marital-status/
  • Thực hiện: AI DeepResearch TEAM – MyGPT Jsc
  • Nếu bạn muốn thực hiện các báo cáo tương tự theo yêu cầu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi