Blog Báo cáo sức khỏe AI
‹‹ Danh sách

Nghiên cứu về u xơ tử cung

2/26/2026
Nghiên cứu về u xơ tử cung

1. Định Nghĩa và Phân Loại

Định Nghĩa

U xơ tử cung (fibroids) hay còn gọi là u cơ trơn tử cung (leiomyomas) là các khối u lành tính phát triển từ mô cơ trơn và mô liên kết trong thành tử cung. Đây là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến nhất, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Nhiều người có u xơ tử cung nhưng không có triệu chứng [1]. U xơ tử cung là nguyên nhân hàng đầu gây ra các phẫu thuật phụ khoa như cắt tử cung và bóc u xơ [2].

Phân Loại

Phân loại FIGO dựa trên vị trí của u xơ so với tử cung:

  • Type 0: Submucosal có cuống, nằm hoàn toàn trong buồng tử cung.
  • Type 1: Submucosal có cuống, phần lớn (>50%) nằm trong buồng tử cung.
  • Type 2: Submucosal có cuống, phần lớn (<50%) nằm trong buồng tử cung.
  • Type 3: Submucosal không có cuống, phần lớn (>50%) nhô vào buồng tử cung.
  • Type 4: Submucosal không có cuống, phần lớn (<50%) nhô vào buồng tử cung.
  • Type 5: Subserosal không có cuống, phần lớn (>50%) nhô ra ngoài bề mặt tử cung.
  • Type 6: Subserosal có cuống, cuống rộng.
  • Type 7: Subserosal có cuống, cuống hẹp.

2. Thực Trạng Quốc Tế và Tại Việt Nam

Đang tải PDF...

Đang tải PDF...

Thực trạng quốc tế

Theo các nghiên cứu dịch tễ học toàn cầu, u xơ tử cung là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến nhất:

  • Tỷ lệ mắc: Khoảng 70-80% phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, với khoảng 20-30% có triệu chứng lâm sàng [1][3].
  • Chủng tộc: Phụ nữ da đen có nguy cơ cao hơn, với tỷ lệ mắc lên đến 80% và thường phát triển u xơ ở độ tuổi trẻ hơn so với phụ nữ da trắng [2].
  • Tuổi: Thường xuất hiện ở tuổi 30-40, hiếm gặp trước tuổi dậy thì và teo nhỏ sau mãn kinh [1].

Tình hình tại Việt Nam

Tại Việt Nam, u xơ tử cung cũng là bệnh lý phụ khoa phổ biến:

  • Nhiều ca bệnh đã xuất hiện với kích thước lớn và biến chứng phức tạp, đòi hỏi các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến như dao siêu âm công nghệ cao (23/01/2026) [6].
  • Bộ Y tế ban hành Quyết định số 456/QĐ-BYT năm 2026 hướng dẫn chẩn đoán và xử trí, cho thấy bệnh lý này vẫn đang được quan tâm đặc biệt trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ [5].
  • Một số ca bệnh phải đối mặt với rối loạn chảy máu kinh nguyệt nặngđau vùng chậu mạn tính, và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản [5][8].
  • Dịch vụ điều trị u xơ tại các bệnh viện lớn như Bệnh viện Phụ sản Thiện An và Bệnh viện Nhân dân Gia Định cho thấy bệnh lý này chiếm tỷ lệ cao trong danh mục can thiệp phụ khoa [7][11].

3. Nguyên Nhân

Nguyên nhân chính xác của u xơ tử cung chưa được xác định rõ ràng, nhưng các yếu tố sau được cho là có liên quan [1][2]:

  • Rối loạn nội tiết tố: Sự ảnh hưởng của estrogen và progesterone đến sự phát triển của tế bào cơ trơn tử cung. Estrogen và progesterone thúc đẩy sự phát triển của u xơ tử cung, đây là lý do tại sao u xơ phát triển trong những năm sinh đẻ và teo nhỏ sau mãn kinh [1][2]. Các khối u này có nhiều thụ thể estrogen và progesterone hơn so với mô cơ trơn bình thường [2].
  • Yếu tố di truyền: Tiền sử gia đình mắc bệnh có thể làm tăng nguy cơ. Những thay đổi gen có thể góp phần tạo ra khối u, và u xơ thường xảy ra ở các thành viên trong gia đình [1][2]. Một số gen cụ thể như MED12, HMGA2 và COL4A5-COL4A6 đã được liên kết với sự phát triển u xơ [2].
  • Các yếu tố nguy cơ khác:
    • Tuổi tác: Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có nguy cơ cao hơn [2].
    • Tiền sử gia đình: Có người thân bị u xơ [2].
    • Chủng tộc: Phụ nữ da đen có nguy cơ cao hơn và thường phát triển u xơ ở độ tuổi trẻ hơn so với phụ nữ da trắng [2].
    • Béo phì: Làm tăng nguy cơ phát triển u xơ do tăng sản xuất estrogen [2].
    • Bắt đầu có kinh nguyệt sớm [2].
    • Sử dụng rượu bia [2].
    • Vitamin D thấp [2].
    • Chế độ ăn nhiều thịt đỏ và hamburger [2].
    • Tiền sử sản khoa: Sử dụng thuốc tránh thai kéo dài có thể làm giảm nguy cơ [2].

4. Triệu Chứng

Nhiều phụ nữ không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, khi xuất hiện, các triệu chứng phổ biến bao gồm [1][2]:

  • Rối loạn kinh nguyệt:
    • Kinh nguyệt nặng hơn và kéo dài hơn bình thường (cường kinh) [1][2].
    • Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài [1][2].
    • Chảy máu giữa các kỳ kinh nguyệt (rong huyết) [1][2].
  • Đau vùng chậu hoặc bụng dưới; đau khi quan hệ tình dục [1][2].
  • Cảm giác đầy bụng, chướng bụngtiểu tiện nhiều (nếu u chèn ép bàng quang); táo bón (nếu u chèn áp ruột) [1][2].
  • Tăng chu vi vòng eo do u phát triển lớn [2].

5. Cơ Chế Hình Thành và Phát Triển

Cơ chế phát triển của u xơ tử cung vẫn đang được nghiên cứu [1][2]:

  • Ảnh hưởng của hormoneEstrogen và progesterone thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào cơ trơn và mô liên kết trong tử cung. Các khối u này có nhiều thụ thể estrogen và progesterone hơn so với mô cơ trơn bình thường, điều này giải thích tại sao u xơ phát triển trong những năm sinh đẻ và teo nhỏ sau mãn kinh [1][2].
  • Di truyền học: Những thay đổi gen tế bào cơ trơn (so với tế bào bình thường) góp phần tạo ra khối u. Một số gen cụ thể như MED12, HMGA2 và COL4A5-COL4A6 đã được liên kết với sự phát triển u xơ [2].
  • Yếu tố tăng trưởng (growth factors) như IGF-1 cũng liên quan đến sự phát triển u xơ [2].
  • Môi trường vi thể: Mô đệm xung quanh u xơ cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của chúng [2].

6. Hậu Quả

U xơ tử cung lành tính nhưng có thể gây ra nhiều biến chứng [1][2]:

  • Thiếu máu do mất máu kéo dài (rong kinh, cường kinh) do chảy máu nặng và kéo dài, gây mệt mỏi và suy nhược [1][2].
  • Vô sinh hoặc hiếm muộn: Đặc biệt nếu u xơ nằm dưới niêm mạc (Type 0, 1, 2) gây bóp méo buồng tử cung và cản trở sự làm tổ của phôi [1][2]. U xơ cũng có thể ảnh hưởng đến vận chuyển tinh trùng và trứng [2].
  • Ảnh hưởng đến thai kỳ: Nguy cơ sảy thaithai chậm phát triểnsinh nonngôi thai bất thường nếu u xơ phát triển trong thời kỳ mang thai [1][2]. U xơ có thể tăng nguy cơ bong nhau non và tiền sản giật [2].
  • Chèn ép các cơ quan lân cận: Gây táo bónbí tiểu nếu u xơ lớn chèn ép lên ruột hoặc bàng quang [1][2]. Trong một số trường hợp hiếm, có thể gây hydronephrosis (ứ nước thận) [2].
  • Đau vùng chậu mạn tínhxoắn u xơ cuống dài có thể gây đau bụng cấp tính [1].
  • Tăng nguy cơ cần mổ lấy thai nếu u xơ cản trở quá trình chuyển dạ [2].
  • Ảnh hưởng tâm lý: Đau đớn, lo lắng và giảm chất lượng cuộc sống do các triệu chứng kéo dài [2].

7. Điều Trị

Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào triệu chứng, vị trí, kích thước u xơ, độ tuổi, và mong muốn sinh sản [1][3].

Theo dõi

  • Cho phụ nữ không triệu chứng hoặc gần mãn kinh [1]. Theo dõi định kỳ bằng khám lâm sàng và siêu âm để theo dõi sự phát triển của u xơ [3].

Điều Trị Nội Khoa

  • Thuốc tránh thai phối hợp hoặc progestin đơn thuần, vòng tránh thai nội tiết Mirena để điều hòa kinh nguyệt và giảm chảy máu [1][3]. Các thuốc này đặc biệt hữu ích cho các triệu chứng chảy máu bất thường [3].
  • NSAIDs (như ibuprofen) để giảm đau và chảy máu kinh nguyệt [1]. Các thuốc này thường được sử dụng như liệu pháp tạm thời cho các cơn đau và chảy máu [3].
  • Acid tranexamic giảm chảy máu kinh nguyệt [1][3]. Đây là thuốc chống fibrinolytic được sử dụng trong các trường hợp chảy máu nặng [3].
  • Đồng vận/thuốc đối kháng GnRH (như leuprolide) để giảm kích thước u xơ trước mổ hoặc điều trị triệu chứng ngắn hạn (do có tác dụng phụ kiểu mãn kinh) [1][3]. Các thuốc này được sử dụng trong thời gian ngắn vì tác dụng phụ lâu dài [3].
  • Elagolix: Một thuốc ức chế giải phóng gonadotropin có thể dùng ngắn hạn [3]. Thuốc này được phê duyệt đặc biệt cho điều trị chảy máu nặng do u xơ [3].
  • Ulipristal acetate: Một thuốc điều hòa progesterone có thể dùng ngắn hạn [1]. Thường được sử dụng trước phẫu thuật để giảm kích thước u xơ [3].

Can Thiệp Ngoại Khoa

Bảo tồn tử cung

  • Bóc u xơ (myomectomy): Qua âm đạo (với u dưới niêm mạc), nội soi (laparoscopy/hysteroscopy), hoặc mổ mở. Phù hợp với nữ còn nhu cầu sinh sản [1][3]. Tỷ lệ tái phát u xơ sau bóc u xơ có thể lên đến 30% trong 5 năm [3].
  • Thuyên tắc động mạch tử cung (UAE): Cắt nguồn máu nuôi u qua can thiệp mạch máu, làm u co lại [1][4]. Phương pháp này ít xâm lấn nhưng có thể ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng [4].
  • Cắt u bằng sóng siêu âm hội tụ (MRgFUS): Điều trị phi phẫu thuật bằng sóng siêu âm tập trung, phá vỡ mô u xơ [1][5]. Đây là lựa chọn ít xâm lấn nhưng không phù hợp với tất cả các loại u xơ [5].

Cắt tử cung

  • Chỉ định khi triệu chứng nặng, không có nhu cầu sinh sản, hoặc các phương pháp khác thất bại [1][3]. Có thể thực hiện qua nội soimổ mở, hoặc âm đạo [1][3]. Cắt tử cung là phương pháp điều trị triệt để nhất nhưng làm mất khả năng sinh sản [3].

8. Cách Phòng Bệnh

Hiện không có biện pháp ngừa tuyệt đối, nhưng có thể giảm nguy cơ:

  • Duy trì cân nặng hợp lý [1].
  • Tập thể dục thường xuyên [1].
  • Chế độ ăn lành mạnh: Tăng cường rau xanh, chất xơ, omega-3; hạn chế thịt đỏ [1][2].
  • Bổ sung vitamin D đầy đủ [1].
  • Uống trà xanh [2].
  • Giảm Stress [2].
  • Hạn chế sử dụng rượu bia [1].

9. Lời Khuyên Toàn Diện Từ Chuyên Gia

Chuyên gia y tế khuyên:

  • Khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm [1].
  • Theo dõi chu kỳ kinh nguyệt và triệu chứng bất thường [1].
  • Tuân thủ điều trị nếu được chẩn đoán [1][3].
  • Giữ lối sống lành mạnh như đã nêu [1].
  • Tư vấn chuyên môn trước khi áp dụng bất kỳ biện pháp can thiệp [1].
  • Thảo luận với bác sĩ về các lựa chọn điều trị phù hợp với tình trạng cụ thể [3].

Tài Liệu Tham Khảo

[1] Mayo Clinic. (2023). Uterine fibroids – Symptoms and causes. Retrieved from https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/uterine-fibroids/symptoms-causes/syc-20354288

[2] National Library of Medicine. (2017). Epidemiology of uterine fibroids: a systematic review. NCBI. Retrieved from https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28296146/

[3] UpToDate. (2021). Uterine fibroids (leiomyomas): Epidemiology, clinical features, diagnosis and natural history. Retrieved from https://www.uptodate.cn/contents/uterine-fibroids-leiomyomas-epidemiology-clinical-features-diagnosis-and-natural-history/print

[4] National Library of Medicine. (2021). Diagnosis and classification of uterine fibroids. NCBI. Retrieved from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12553092/

[5] Centers for Disease Control and Prevention. (2023). Uterine Fibroids. Retrieved from https://www.cdc.gov/reproductivehealth/womensrh/conditions/uterine-fibroids.htm

[6] Facebook – Bệnh viện Phụ sản Thiện An. (2026, January 23). Ứng dụng dao siêu âm công nghệ cao phẫu thuật đa u xơ tử cung phức tạp. Retrieved from https://www.facebook.com/ThanhTuuYKhoaVietNam/posts/%E1%BB%A9ng-d%E1%BB%A5ng-dao-si%C3%AAu-%C3%A2m-c%C3%B4ng-ngh%E1%BB%87-cao-ph%E1%BA%ABu-thu%E1%BA%ADt-%C4%91a-u-x%C6%A1-t%E1%BB%AD-cung-ph%E1%BB%A9c-t%E1%BA%A1png%C3%A0y-23012/1482605540540063/

[7] Bộ Y tế. (2026). Quyết định 456/QĐ-BYT 2026 hướng dẫn chẩn đoán và xử trí u xơ tử cung. Retrieved from https://luatvietnam.vn/y-te/quyet-dinh-456-qd-byt-2026-huong-dan-chan-doan-va-xu-tri-u-xo-co-tu-cung-426289-d1.html

[8] Tạp chí Sức Khỏe Đời Sống. (2026, January 29). TP.HCM: Tưởng viêm đường tiểu, ai ngờ u xơ tử cung chằng chịt. Retrieved from https://thanhnien.vn/tphcm-tuong-viem-duong-tieu-ai-ngo-u-xo-tu-cung-chang-chit-de-doa-tinh-mang-185260129175834744.htm

[9] Báo Cần Thơ. (2026, February 6). Bác sĩ sản khoa Cần Thơ mổ thành công 2 ca u xơ tử cung lấn hết ổ. Retrieved from https://baocantho.com.vn/bac-si-san-khoa-can-tho-mo-thanh-cong-2-ca-u-xo-tu-cung-lan-het-o-bung-a196757.html

[10] Archives of Medical Science. (2021). Global epidemiological characteristics of uterine fibroids. Retrieved from https://www.archivesofmedicalscience.com/Global-epidemiological-characteristics-of-uterine-fibroids,171786,0,2.html

[11] NCBI. (2022). Uterine Fibroid Burdens: Global, Regional, and National. Retrieved from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12403543/