Blog Báo cáo sức khỏe AI
‹‹ Danh sách

Nghiên cứu toàn diện về Ung thư Trực tràng: Từ nguyên nhân đến phương pháp điều trị

3/4/2026
Nghiên cứu toàn diện về Ung thư Trực tràng: Từ nguyên nhân đến phương pháp điều trị

Định nghĩa

Ung thư trực tràng là một loại ung thư ác tính bắt nguồn từ sự phát triển bất thường và không kiểm soát của các tế bào trong trực tràng – đoạn cuối cùng của đại tràng (ruột già). Đây là phần nối tiếp đại tràng và dẫn tới hậu môn1.

Việc hình thành ung thư trực tràng thường bắt đầu từ các polyp lành tính trong trực tràng. Nếu không được loại bỏ, các polyp này có thể tiến triển thành ung thư theo thời gian2.

Phân loại

1. Phân loại theo vị trí giải phẫu

Phân loại theo vị trí giải phẫu giúp xác định phương pháp điều trị phù hợp. U trực tràng thấp là khối u có khoảng cách từ mép dưới đến rìa hậu môn dưới 5 cm. U trực tràng giữa có khoảng cách từ 5 cm đến 10 cm, trong khi u trực tràng cao là khối u có khoảng cách trên 10 cm đến rìa hậu môn.

2. Phân loại mô bệnh học

Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 95% các trường hợp ung thư trực tràng. Các loại hiếm gặp khác bao gồm ung thư biểu mô vảy, sarcoma (ung thư mô mềm), lymphoma (ung thư hệ bạch huyết) và melanoma (ung thư tế bào hắc tố).

3. Phân loại theo mức độ phân biệt tế bào

Phân loại theo mức độ phân biệt tế bào bao gồm ba cấp độ: tốt (well differentiated) khi tế bào ung thư tương tự tế bào bình thường, trung bình (moderately differentiated) khi tế bào ung thư có đặc điểm trung gian, và kém (poorly differentiated) khi tế bào ung thư khác biệt nhiều so với tế bào bình thường.

4. Phân giai đoạn theo Hệ thống TNM

Hệ thống TNM do American Joint Committee on Cancer (AJCC) phát triển là tiêu chuẩn quốc tế để phân giai đoạn ung thư. Bảng 1 trình bày chi tiết phân giai đoạn ung thư trực tràng theo hệ thống này3.

Đang tải PDF...

Đang tải PDF...

Nguyên nhân gây Ung thư Trực tràng

Nguyên nhân chính xác gây ung thư trực tràng chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên các yếu tố nguy cơ đã được xác định bao gồm:

Yếu tố không thể thay đổi

Tuổi tác là một yếu tố nguy cơ quan trọng, với nguy cơ tăng đáng kể sau 50 tuổi. Tiền sử gia đình cũng đóng vai trò quan trọng, khi người có người thân ruột thịt bị ung thư đại trực tràng có nguy cơ cao gấp 2-3 lần4. Ngoài ra, các yếu tố di truyền như hội chứng Lynch và bệnh đa polyp đại trực tràng gia đình (FAP) cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh56.

Yếu tố có thể thay đổi

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ mắc ung thư trực tràng. Ăn nhiều thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn, thiếu chất xơ trong chế độ ăn và ít tiêu thụ rau quả tươi đều là các yếu tố nguy cơ7. Về lối sống, thừa cân béo phì8, ít vận động9, hút thuốc lá10 và uống rượu bia quá mức11 cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Các bệnh lý nền như polyp đại tràng, viêm loét đại tràng và tiểu đường type 2 cũng là những yếu tố nguy cơ cần lưu ý12.

Triệu chứng của Ung thư Trực tràng

Ung thư trực tràng có thể biểu hiện bằng nhiều triệu chứng khác nhau trải dài từ nhẹ đến nặng. Các triệu chứng đường tiêu hóa thường gặp bao gồm thay đổi thói quen đại tiện kéo dài như táo bón hoặc tiêu chảy, phân có hình dạng bất thường (dẹp, hẹp), cảm giác đại tiện không hoàn toàn với mót rặn thường xuyên mà không đi được, và chảy máu trực tràng hoặc trong phân dưới dạng máu tươi hoặc máu bầm.

Về triệu chứng đau bụng và rối loạn tiêu hóa, người bệnh có thể gặp đau quặn vùng bụng kèm theo đầy hơi, trướng bụng, buồn nôn, nôn và chán ăn. Các triệu chứng toàn thân có thể bao gồm giảm cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi và suy nhược kéo dài, thiếu máu do chảy máu kéo dài, và thậm chí sốt nhẹ không rõ nguyên nhân. Đáng chú ý là ở giai đoạn sớm, ung thư đại trực tràng thường không có triệu chứng rõ rệt, đây chính là lý do vì sao tầm soát định kỳ cực kỳ quan trọng.

Lưu ý quan trọng

Ở giai đoạn sớm, ung thư đại trực tràng thường không có triệu chứng rõ ràng13, vì vậy tầm soát định kỳ cực kỳ quan trọng.

Cơ chế phát triển của Ung thư Trực tràng

Vai trò của vi sinh vật đường ruột

Hệ vi sinh vật đường ruột đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển và tiến triển của ung thư trực tràng bằng cách điều chỉnh phản ứng viêm của vật chủ và sự cân bằng miễn dịch14. Trong bệnh nhân ung thư trực tràng, hệ vi khuẩn đường ruột thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn gây ung thư đồng thời làm giảm quần thể vi khuẩn có lợi15.

Các sản phẩm chuyển hóa của vi khuẩn đường ruột có liên quan đến sự khởi phát và tiến triển của ung thư trực tràng, có thể thông qua cơ chế liên quan đến viêm mãn tính và tổn thương DNA16.

Quá trình bắt đầu: Hình thành polyp

Gần như tất cả các trường hợp ung thư trực tràng đều bắt đầu từ các polyp tiền ung thư trong đại tràng hoặc trực tràng17 Quá trình này có thể kéo dài nhiều năm trước khi chuyển thành ung thư

Đột biến gen và phát triển tế bào ung thư

Ung thư trực tràng hình thành khi các tế bào khỏe mạnh trong đại tràng hoặc trực tràng bị đột biến trong DNA của chúng18 Ba con đường chính dẫn đến ung thư đại trực tràng:

  1. Con đường bất ổn định nhiễm sắc thể (chiếm phần lớn các trường hợp): Gắn liền với các đột biến gen như APC, TP53, và KRAS19
  2. Hội chứng methyl hóa đảo CpG (CIMP): Đặc trưng bởi sự methyl hóa quá mức tại các vùng điều hòa gen20
  3. Con đường bất ổn định vi vệ tinh thuần túy (MSI): Do khiếm khuyết trong hệ thống sửa chữa mismatch repair (MMR)21

Các con đường tiến triển phân tử

Quá trình phát triển ung thư trực tràng trải qua các giai đoạn cụ thể22:

  1. Tế bào bình thường
  2. Polyp nhỏ (adenoma nhỏ)
  3. Polyp lớn (adenoma lớn)
  4. Ung thư tại chỗ
  5. Ung thư xâm lấn
  6. Di căn

Hậu quả của Ung thư Trực tràng

Hậu quả về sức khỏe thể chất

Ung thư trực tràng gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe thể chất. Rối loạn tiêu hóa kéo dài là triệu chứng thường gặp, bao gồm đau bụng và thay đổi thói quen đại tiện. Sụt cân bất thường xảy ra do khối u ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng. Người bệnh thường xuyên cảm thấy mệt mỏi và suy nhược, kiệt sức và thiếu năng lượng. Các biến chứng cấp tính có thể đe dọa tính mạng bao gồm tắc nghẽn đường ruột, xuất huyết tiêu hóa và thủng ruột – một biến chứng cấp tính nguy hiểm.

Hậu quả về di căn và tiến triển bệnh

Khi bệnh tiến triển, ung thư trực tràng có thể di căn đến nhiều cơ quan khác nhau. Di căn gan gây đau hạ sườn phải, vàng da và cổ trướng. Di căn phổi dẫn đến khó thở và ho ra máu. Di căn xương gây đau xương và nguy cơ gãy xương. Di căn phúc mạc có thể gây viêm màng bụng do tế bào ung thư lan đến.

Hậu quả về phương pháp điều trị

Các phương pháp điều trị ung thư trực tràng cũng mang lại nhiều hậu quả. Phẫu thuật có thể buộc phải tạo hậu môn nhân tạo vĩnh viễn và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng sau mổ. Hóa trị và xạ trị gây ra nhiều tác dụng phụ khó chịu như buồn nôn, rụng tóc, giảm sức đề kháng và tổn thương dây thần kinh.

Hậu quả về tâm lý và chất lượng cuộc sống

Về mặt tâm lý và chất lượng cuộc sống, người bệnh thường phải đối mặt với áp lực tâm lý do cảm thấy tự ti về ngoại hình. Lo lắng và trầm cảm có thể phát triển do sợ hãi trước nguy cơ tử vong và gánh nặng điều trị. Ngoài ra, chức năng sinh sản và tình dục có thể bị tổn thương, tùy thuộc vào vị trí khối u và phương pháp điều trị được áp dụng.

Tiên lượng và tỷ lệ sống sót

Tiên lượng của ung thư trực tràng phụ thuộc nhiều vào giai đoạn phát hiện. Giai đoạn đầu (giai đoạn I-II) có tỷ lệ sống trên 5 năm đạt khoảng 90-95%. Tuy nhiên, ở giai đoạn muộn (giai đoạn IV), tỷ lệ sống trên 5 năm chỉ khoảng 14%. Nhìn chung, gần 55-60% bệnh nhân sống sót sau 5 năm nếu được điều trị kịp thời23.

Phương pháp điều trị Ung thư Trực tràng

Việc điều trị ung thư trực tràng tùy thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm giai đoạn bệnh, vị trí khối u, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và các yếu tố cá nhân khác. Dưới đây là những phương pháp điều trị phổ biến nhất được trình bày trong Bảng 2242526.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và hiệu quả nhất đối với ung thư trực tràng ở giai đoạn sớm. Trong giai đoạn rất sớm, bác sĩ có thể loại bỏ polyp và một ít mô xung quanh thông qua nội soi đại tràng. Đối với các trường hợp phức tạp hơn, phẫu thuật có thể được thực hiện bằng phương pháp nội soi hoặc robot để tăng độ chính xác. Trong một số trường hợp, việc cắt phần dưới của trực tràng có thể cần thiết tùy vào vị trí khối u.

Hóa trị

Hóa trị sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư và thường được kết hợp với phẫu thuật hoặc xạ trị. Các loại thuốc thường dùng bao gồm Fluorouracil (5-FU), Oxaliplatin, Irinotecan. Hóa trị có thể được áp dụng trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u (gọi là hóa trị tân phụ), sau phẫu thuật nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, hoặc trong các trường hợp ung thư đã di căn.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư. Chỉ định chủ yếu bao gồm việc áp dụng trước phẫu thuật để giảm kích thước khối u, hoặc kết hợp hóa trị đồng thời trong điều trị ung thư trực tràng tại chỗ. Xạ trị có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự phát triển của khối u và cải thiện khả năng bảo tồn hậu môn ở bệnh nhân ung thư trực tràng thấp.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận biết và tấn công tế bào ung thư. Phương pháp này chỉ định cho một nhóm nhỏ bệnh nhân có đột biến gen mismatch repair deficiency (MSI-H/dMMR). Một số thuốc thường được sử dụng bao gồm Pembrolizumab và Nivolumab.

Liệu pháp nhắm trúng đích

Liệu pháp nhắm trúng đích tác động vào các protein hoặc gen cụ thể gây ra sự phát triển của tế bào ung thư. Phương pháp này thường kết hợp với hóa trị trong điều trị ung thư trực tràng tiến triển hoặc tái phát. Một số thuốc phổ biến bao gồm Bevacizumab, Cetuximab và Panitumumab.

CAR-T Cell Therapy

CAR-T Cell Therapy là một phương pháp điều trị tiên tiến mới, sử dụng tế bào T được biến đổi gen để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Hiện tại, phương pháp này đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng mới cho ung thư trực tràng27.

Bảng 2: Tổng hợp các phương pháp điều trị ung thư trực tràng

Phương phápMô tảChỉ định
Phẫu thuật• Cắt polyp nội soi (giai đoạn sớm)<br>• Phẫu thuật nội soi hoặc robot<br>• Cắt phần dưới trực tràngTất cả các giai đoạn<br>(phương pháp chính)
Hóa trịSử dụng thuốc tiêu diệt tế bào ung thư:<br>• Trước phẫu thuật (neo-adjuvant)<br>• Sau phẫu thuật (adjuvant)<br>• Trường hợp di cănGiai đoạn II-IV
Xạ trịSử dụng tia năng lượng cao phá hủy tế bào ung thư:<br>• Trước phẫu thuật<br>• Đồng thời với hóa trịUng thư trực tràng tại chỗ
Liệu pháp miễn dịchKích thích miễn dịch tấn công tế bào ung thư:<br>• Pembrolizumab<br>• NivolumabBệnh nhân MSI-H/dMMR
Liệu pháp nhắm trúng đíchTác động vào protein/gen cụ thể:<br>• Bevacizumab<br>• Cetuximab<br>• PanitumumabKết hợp hóa trị giai đoạn tiến triển
CAR-T Cell TherapyĐiều trị tiên tiến mới:<br>• Tế bào T được biến đổi gen<br>• Nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thưNghiên cứu lâm sàng mới27

Cách phòng ngừa Ung thư Trực tràng

Phòng ngừa nguyên phát (Primary Prevention)

Phòng ngừa nguyên phát là các biện pháp nhằm ngăn chặn sự khởi phát của bệnh ung thư trực tràng. Các biện pháp này bao gồm duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục thường xuyên ít nhất 30 phút mỗi ngày28, áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh bằng cách hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn, đồng thời tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt. Ngoài ra, bỏ thuốc lá và hạn chế rượu, kiểm soát các bệnh lý nền cũng đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa nguyên phát.

Phòng ngừa thứ phát (Secondary Prevention)

Phòng ngừa thứ phát là các biện pháp nhằm phát hiện và điều trị sớm bệnh trước khi chúng tiến triển nặng. Tầm soát định kỳ đóng vai trò then chốt, bắt đầu từ 45 tuổi trở lên2930. Các phương pháp tầm soát hiệu quả bao gồm nội soi đại trực tràng, xét nghiệm máu ẩn trong phân và chụp CT đại trực tràng. Mục tiêu chính là phát hiện và loại bỏ polyp trước khi chúng trở thành ung thư, từ đó ngăn chặn sự phát triển của bệnh.

Lời khuyên toàn diện từ chuyên gia

Cho người bình thường, việc bắt đầu tầm soát từ tuổi 45 là rất quan trọng. Bên cạnh đó, nên duy trì lối sống lành mạnh bằng cách ăn nhiều rau củ, vận động đều đặn, không hút thuốc và hạn chế rượu bia. Những thói quen này giúp giảm thiểu nguy cơ phát triển ung thư trực tràng.

Đối với người có nguy cơ cao, cần theo dõi chặt chẽ tiền sử gia đình và bắt đầu tầm soát sớm hơn độ tuổi khuyến cáo. Trong một số trường hợp, xét nghiệm di truyền có thể cần thiết và nên được tư vấn bởi chuyên gia di truyền học để đánh giá nguy cơ chính xác hơn.

Bệnh nhân đã điều trị cần tuân thủ lịch hẹn theo dõi định kỳ để phát hiện tái phát sớm. Việc duy trì lối sống lành mạnh vẫn rất quan trọng, cùng với đó là sự hỗ trợ tâm lý và phục hồi chức năng để cải thiện chất lượng cuộc sống.

Người dân cần lưu ý các triệu chứng cảnh báo như thay đổi thói quen đại tiện kéo dài hơn vài ngày, có máu trong phân, đau bụng kéo dài và sụt cân không rõ nguyên nhân. Khi xuất hiện các dấu hiệu này, cần đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn kịp thời.

Đối với bệnh nhân ung thư trực tràng giai đoạn IV, chăm sóc giảm nhẹ đóng vai trò quan trọng31. Các biện pháp kiểm soát triệu chứng như đau, buồn nôn và tắc nghẽn ruột cần được thực hiện. Hỗ trợ tâm lý, tư vấn tinh thần và chăm sóc cuối đời là những yếu tố quan trọng để hoàn thiện các mong muốn cá nhân. Đồng thời, hỗ trợ gia đình với hướng dẫn chăm sóc tại nhà cũng cần được chú trọng.

Việc tuân thủ các hướng dẫn phòng ngừa và tầm soát từ các tổ chức y tế hàng đầu như Mayo Clinic, NIH, CDC sẽ giúp bảo vệ sức khỏe một cách tối ưu và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất có thể.

Tài liệu tham khảo

Footnotes

  1. National Cancer Institute. Colorectal Cancer. https://www.cancer.gov/types/colorectal
  2. American Cancer Society. What Is Colorectal Cancer? https://www.cancer.org/cancer/colon-rectal-cancer/about/what-is-colon-cancer.html
  3. American Joint Committee on Cancer. AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition.
  4. CDC. Colorectal Cancer Risk Factors. https://www.cdc.gov/cancer/colorectal/basic_info/risk_factors.htm
  5. NIH. Hereditary Colorectal Cancer Syndromes. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK1540/
  6. National Library of Medicine. Familial Adenomatous Polyposis. https://medlineplus.gov/genetics/condition/familial-adenomatous-polyposis/
  7. Mayo Clinic. Colon cancer prevention. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/colon-cancer/in-depth/colon-cancer-prevention/art-20046688
  8. NIH. Obesity and Cancer Risk. https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/risk/obesity
  9. American Cancer Society. Physical Activity and Cancer. https://www.cancer.org/healthy/eat-get-active/physical-activity-and-cancer.html
  10. CDC. Smoking and Cancer. https://www.cdc.gov/tobacco/data_statistics/fact_sheets/health_effects/effects_cig_smoking/index.htm
  11. National Cancer Institute. Alcohol and Cancer Risk. https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/risk/alcohol/alcohol-fact-sheet
  12. Mayo Clinic. Colon cancer symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/colon-cancer/symptoms-causes/syc-20353669
  13. CDC. Colorectal Cancer Symptoms. https://www.cdc.gov/cancer/colorectal/basic_info/symptoms.htm
  14. Springer. The Gut Microbiome and Colorectal Cancer. https://link.springer.com/article/10.1007/s12013-025-01683-9
  15. Frontiers in Oncology. The role of gut microbiome in colorectal cancer development. https://www.frontiersin.org/articles/10.3389/fonc.2025.1629495/full
  16. World Journal of Gastroenterology. Gut microbiota plays a key role in the development of colorectal cancer. https://www.wjgnet.com/1007-9327/full/v31/i14/105420
  17. NIH. Colorectal Cancer; Novel Approaches in Chimeric Antigen. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12321304/
  18. NIH. Primary and Secondary Prevention of Colorectal Cancer. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4116379/
  19. Nature Reviews Cancer. Molecular origins of cancer: Chromosome instability. https://www.nature.com/articles/nrc2671
  20. Cancer Research. CpG island methylator phenotype and its clinical implications. https://cancerres.aacrjournals.org/content/75/19/3998
  21. Journal of Clinical Oncology. Microsatellite instability in colorectal cancer. https://ascopubs.org/doi/10.1200/JCO.2005.01.0472
  22. Cell. Genetic progression in colorectal cancer. https://www.cell.com/cell/fulltext/S0092-8674(05)00952-X
  23. American Cancer Society. Survival Rates for Colorectal Cancer. https://www.cancer.org/cancer/colon-rectal-cancer/detection-diagnosis-staging/survival-rates.html
  24. Mayo Clinic. Colon cancer treatment. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/colon-cancer/diagnosis-treatment/drc-20353671
  25. National Cancer Institute. Colon Cancer Treatment (PDQ®)–Patient Version. https://www.cancer.gov/types/colorectal/patient/colon-treatment-pdq
  26. CDC. Colorectal Cancer Treatment. https://www.cdc.gov/cancer/colorectal/basic_info/treatment.htm
  27. Frontiers in Immunology. Recent advances in CAR-T cells therapy for colorectal cancer. https://www.frontiersin.org/articles/10.3389/fimmu.2022.904137/full
  28. NIH. Physical Activity and Cancer Prevention. https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/risk/physical-activity
  29. CDC. Screening for Colorectal Cancer. https://www.cdc.gov/colorectal-cancer/screening/index.html
  30. U.S. Preventive Services Task Force. Screening for Colorectal Cancer. https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/colorectal-cancer-screening
  31. CAPC. Palliative Care and Advanced Colorectal Cancer. https://www.capc.org/blog/patients-caregivers-perception-of-care-better-with-palliative-care-pathway/