Định nghĩa và phân loại ung thư phổi
Ung thư phổi là một bệnh lý trong đó các tế bào ở phổi tăng trưởng vượt quá tầm kiểm soát bình thường. Bệnh bắt đầu tại phổi và có thể lan đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác trong cơ thể như não. Ung thư từ các cơ quan khác cũng có thể di căn đến phổi [1].
Phân loại ung thư phổi
Ung thư phổi thường được chia thành hai loại chính:
1. Ung thư phổi tế bào nhỏ (Small Cell Lung Cancer – SCLC)
Đây là loại ung thư phát triển và lan rộng rất nhanh, chiếm khoảng 10-15% tổng số ca mắc ung thư phổi [1]. Thường liên quan chặt chẽ đến hút thuốc lá và thường được điều trị bằng hóa trị và xạ trị do đã phổ biến di căn tại thời điểm chẩn đoán [1].
2. Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (Non-Small Cell Lung Cancer – NSCLC)
Chiếm phần lớn các trường hợp ung thư phổi (khoảng 85-90%), bao gồm các dạng cụ thể:
- Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): Bắt đầu trong các tế bào lót các túi khí và tạo chất nhầy, phổ biến nhất ở cả người hút và không hút thuốc [2]
- Ung thư biểu mô vảy (Squamous cell carcinoma): Phát triển từ các tế bào lót đường hô hấp, thường xuất hiện ở trung tâm phổi gần phế quản [2]
- Ung thư đại bào (Large cell carcinoma): Dạng ít phổ biến hơn với tế bào lớn bất thường, có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trong phổi [2]
3. Đặc điểm di truyền học theo chủng tộc
Ở người châu Á, bao gồm cả Việt Nam, tỷ lệ đột biến gen EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) cao hơn đáng kể so với các chủng tộc khác, chiếm khoảng 30% tổng số ca và lên đến 47% ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến. Tỷ lệ này thậm chí còn cao hơn ở người Việt Nam (64,2%) so với các quốc gia châu Á khác [35].
Thực trạng ung thư phổi tại Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt với gánh nặng ung thư phổi nghiêm trọng, đứng thứ hai về tỷ lệ mắc mới và thứ hai về tỷ lệ tử vong do ung thư:
- Năm 2022, Việt Nam ghi nhận 24.426 ca mới mắc ung thư phổi và 22.597 trường hợp tử vong liên quan [3].
- Mỗi năm Việt Nam ghi nhận gần 25.000 ca mắc ung thư phổi mới và hơn 22.597 ca tử vong [36].
- Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu tại Việt Nam, chiếm khoảng 19% tổng số ca tử vong do ung thư [37].
- Tỷ lệ mắc ung thư phổi ở nam giới là 31,5 trường hợp trên 100.000 dân, là loại ung thư phổ biến nhất ở nam giới và đứng thứ hai ở nữ giới [5].
- Tại Việt Nam, ung thư phổi chiếm 17,5% trong tổng số các ca mới mắc ung thư [6].
- Thống kê cho thấy khoảng 75% bệnh nhân ung thư phổi tại Việt Nam được phát hiện ở giai đoạn muộn, làm giảm hiệu quả điều trị [38].
- Chỉ khoảng 15% bệnh nhân ung thư phổi sống thêm 5 năm sau chẩn đoán [36].
Nguyên nhân gây ung thư phổi

Nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi là hút thuốc lá, nhưng còn nhiều yếu tố nguy cơ khác:
1. Hút thuốc lá
- Là yếu tố nguy cơ hàng đầu, gây ra khoảng 80-90% các ca tử vong do ung thư phổi tại Mỹ [7].
- Người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao gấp khoảng 25 lần so với người không hút thuốc [8].
- Cả thuốc lá điếu, xì gà và thuốc lào đều làm tăng nguy cơ ung thư phổi [9].
2. Khói thuốc thụ động
Phơi nhiễm với khói thuốc lá người khác cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh [9]. Ở Việt Nam, khói thuốc thụ động là một yếu tố nguy cơ ung thư quan trọng, đặc biệt đối với phụ nữ. Thống kê cho thấy 20% các ca ung thư phổi ở phụ nữ không hút thuốc tại Việt Nam là do phơi nhiễm khói thuốc thứ cấp [39]. Ở nữ giới Việt Nam, chỉ 11% các ca ung thư phổi liên quan đến hút thuốc trực tiếp, cho thấy vai trò quan trọng của các yếu tố môi trường khác [40].
3. Ô nhiễm môi trường
- Khoảng 1-2% các ca tử vong do ung thư phổi tại Mỹ được cho là do ô nhiễm không khí ngoài trời [7].
- Các chất gây ô nhiễm như radon, bụi mịn PM2.5 cũng là yếu tố nguy cơ [10].
- Ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, ô nhiễm không khí ngày càng trở thành mối lo ngại sức khỏe cộng đồng [41].
4. Phơi nhiễm nghề nghiệp
- Các chất độc hại tại nơi làm việc: amiăng, crôm, nickel, arsenic và các hóa chất công nghiệp khác [10].
- Nguy cơ tăng lên đáng kể ở những người làm việc trong môi trường có tiếp xúc với các chất này, đặc biệt nếu họ hút thuốc [7].
- Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và sử dụng amiăng nhiều nhất thế giới, làm tăng nguy cơ ung thư phổi cho người lao động trong ngành [42].
5. Di truyền và yếu tố chủng tộc
Các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ mắc ung thư phổi, đặc biệt ở người châu Á:
- Người châu Á, bao gồm người Việt Nam, có tỷ lệ đột biến gen EGFR cao hơn đáng kể (khoảng 30-64%) so với người da trắng (khoảng 10-23%) [35].
- Các đột biến gen khác như ALK, ROS1 cũng phổ biến hơn ở người châu Á [35].
- Những khác biệt này ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh [35].
Cơ chế phát triển của ung thư phổi
Quá trình hình thành ung thư phổi là kết quả của sự tổn thương tích lũy ở cấp độ tế bào và phân tử:
1. Tổn thương DNA
Hút thuốc và các chất gây ung thư khác gây tổn thương DNA trong các tế bào niêm mạc phổi, dẫn đến đột biến gen [12].
2. Đột biến gen
Các đột biến xảy ra ở các gen điều hòa sự phát triển và phân chia tế bào, bao gồm:
- Gen ức chế khối u (như p53)
- Gen tiền ung thư (oncogenes) như KRAS, EGFR, ALK [13, 14]
3. Thoát khỏi cơ chế kiểm soát
Các tế bào bị biến đổi thoát khỏi cơ chế kiểm soát tự nhiên của cơ thể, bắt đầu tăng sinh không kiểm soát [13].
4. Xâm lấn và di căn
Tế bào ung thư phát triển thành khối u và có khả năng xâm lấn các mô xung quanh, sau đó di căn đến các cơ quan khác thông qua hệ thống mạch máu và bạch huyết [13].
Hậu quả của ung thư phổi
1. Hậu quả sức khỏe
- Tỷ lệ sống sót 5 năm cho tất cả các dạng ung thư phổi kết hợp (NSCLC và SCLC) là 19% [15].
- Ở giai đoạn di căn xa (giai đoạn IV), tỷ lệ sống sót 5 năm giảm xuống chỉ còn khoảng 5% [16].
- Gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, ho kéo dài, đau ngực, sụt cân [17].
2. Hậu quả kinh tế – xã hội
- Là nguyên nhân tử vong do ung thư hàng đầu thế giới: khoảng 1,8 triệu ca tử vong mỗi năm [16].
- Tạo gánh nặng kinh tế cho hệ thống y tế và gia đình bệnh nhân [18].
- Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và người thân [14].
3. Tâm lý
- Tạo ra stress tâm lý lớn cho bệnh nhân và gia đình [19].
- Nguy cơ trầm cảm và lo âu cao ở bệnh nhân ung thư phổi [20].
Các phương pháp điều trị ung thư phổi
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, vị trí, mức độ lan rộng và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân [21].
1. Phẫu thuật
Áp dụng chủ yếu cho ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn sớm:
- Cắt thùy phổi (Lobectomy)
- Cắt đoạn phổi (Segmentectomy)
- Cắt toàn bộ phổi (Pneumonectomy) [22]
2. Hóa trị
Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng:
- Có thể sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các phương pháp khác [23]
- Phổ biến trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ [24]
3. Xạ trị
Sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư:
- Điều trị tại chỗ cho các khối u
- Giảm nhẹ triệu chứng khi ung thư đã di căn [22]
4. Trị liệu đích
Nhắm vào các đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư như các đột biến gen:
- Thuốc ức chế EGFR (Erlotinib, Gefitinib)
- Thuốc ức chế ALK (Crizotinib, Alectinib)
- Thuốc ức chế ROS1, BRAF [25]
5. Miễn dịch trị liệu
Hỗ trợ hệ thống miễn dịch nhận biết và tiêu diệt tế bào ung thư:
- PD-1/PD-L1 inhibitors (Pembrolizumab, Nivolumab, Atezolizumab)
- CTLA-4 inhibitors [26]
6. Kết hợp các phương pháp
Thường áp dụng để đạt hiệu quả tối ưu, ví dụ:
- Hóa trị kết hợp xạ trị
- Miễn dịch trị liệu kết hợp hóa trị
- Phẫu thuật kết hợp với các phương pháp hỗ trợ [23]
Cách phòng ngừa ung thư phổi
1. Không hút thuốc
Đây là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa ung thư phổi [9]:
- Từ bỏ hoàn toàn thuốc lá ở mọi dạng
- Tránh khói thuốc thụ động
- Hạn chế tiếp xúc với môi trường có khói thuốc [27]
2. Kiểm tra mức radon trong nhà
Radon là khí phóng xạ tự nhiên có thể tích tụ trong các tòa nhà [28].
3. Tránh ô nhiễm không khí
- Hạn chế ra đường khi chất lượng không khí kém
- Sử dụng khẩu trang chống bụi mịn khi cần thiết
- Cải thiện chất lượng không khí trong nhà [28]
4. An toàn lao động
Tuân thủ quy định về an toàn lao động trong môi trường có tiếp xúc với hóa chất độc hại [10].
5. Chế độ dinh dưỡng lành mạnh
Ăn nhiều rau củ, trái cây tươi chứa chất chống oxy hóa [29].
6. Tập thể dục thường xuyên
Giúp cải thiện hệ miễn dịch và sức khỏe tổng thể [29].
7. Tầm soát sớm
Đối với những người có nguy cơ cao:
- Nam/nữ từ 50-80 tuổi
- Có tiền sử hút thuốc ≥20 gói-năm
- Hiện đang hút hoặc bỏ thuốc trong vòng 15 năm [30]
Tuy nhiên, tại Việt Nam hiện nay vẫn chưa có chương trình tầm soát ung thư phổi quốc gia rộng rãi [43]. Việc phát hiện sớm chủ yếu dựa vào ý thức của người dân và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Điều này dẫn đến khoảng 75% bệnh nhân chỉ được chẩn đoán ở giai đoạn muộn khi đã xuất hiện di căn [38].
Lời khuyên toàn diện từ chuyên gia
1. Lời khuyên về thăm khám và tầm soát
Chuyên gia từ Trung tâm Ung bướu Mayo khuyến nghị những người có nguy cơ cao nên được tầm soát ung thư phổi bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp (LDCT) hàng năm [22]:
- Không đợi đến khi có triệu chứng mới khám
- Cần xét nghiệm đột biến gen ở tế bào ung thư để xác định phương pháp điều trị phù hợp [22], đặc biệt quan trọng ở người châu Á do tỷ lệ đột biến gen cao [35]
- Tham gia vào các nhóm hỗ trợ để chia sẻ và tìm kiếm sự giúp đỡ [22]
Tại Việt Nam, các chuyên gia khuyến nghị:
- Cần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc tầm soát sớm [43]
- Xây dựng chương trình tầm soát quốc gia để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm [43]
2. Lời khuyên trong điều trị
Theo khuyến cáo từ Viện Ung Thư Quốc gia Mỹ (NCI):
- Luôn trao đổi với bác sĩ về tất cả các phương pháp điều trị khả thi dựa trên loại và giai đoạn ung thư [21]
- Xem xét tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng để có quyền tiếp cận các phương pháp điều trị mới [26]
- Không ngừng hút thuốc ngay cả sau khi được chẩn đoán ung thư [9]
- Tận dụng các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ để cải thiện chất lượng cuộc sống [23]
Các thách thức điều trị tại Việt Nam:
- Hạn chế trong việc tiếp cận các thuốc điều trị đích và miễn dịch trị liệu do chi phí cao [43]
- Thiếu nhân lực chuyên môn cao trong lĩnh vực ung bướu [44]
- Cơ sở hạ tầng y tế chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu điều trị ung thư [43]
3. Lời khuyên về lối sống và tâm lý
Chuyên gia từ Trung tâm Ung bướu MD Anderson nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp tư vấn bỏ thuốc cùng với tầm soát ung thư phổi [31]:
- Nếu bạn đang hút thuốc, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ để bỏ thuốc tại mỗi lần thăm khám [32]
- Duy trì vận động nhẹ nhàng để cải thiện sức khỏe [33]
- Tìm kiếm hỗ trợ tâm lý nếu gặp các vấn đề về tinh thần [34]
- Xây dựng mạng lưới hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng [22]
Đối với cộng đồng Việt Nam:
- Nâng cao nhận thức về tác hại của khói thuốc thụ động, đặc biệt đối với phụ nữ và trẻ em [39]
- Tăng cường giám sát chất lượng không khí và áp dụng các biện pháp bảo vệ [41]
- Thực hiện nghiêm túc các quy định về an toàn lao động trong các ngành nghề có nguy cơ [42]
Nguồn tham khảo
[1] CDC. Lung Cancer Basics. https://www.cdc.gov/lung-cancer/about/index.html
[2] CDC. Types of Lung Cancer. https://www.cdc.gov/united-states-cancer-statistics/publications/lung-cancer-types.html
[3] ResearchGate. Lung Cancer in Vietnam. https://www.researchgate.net/publication/354047168_Lung_Cancer_in_Vietnam
[4] WHO. Cancer in Viet Nam. https://www.who.int/vietnam/health-topics/cancer
[5] Combating Lung Cancer in the Asia Pacific Region. Vietnam Case Study. https://combatinglungcancerasiapacific.com/roche-fpa/vietnam-case-study/
[6] PubMed Central. Cancers in Vietnam—Burden and Control Efforts. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6643189/
[7] American Cancer Society. Lung Cancer Risk Factors. https://www.cancer.org/cancer/types/lung-cancer/causes-risks-prevention/risk-factors.html
[8] CDC. Health Effects of Cigarettes: Cancer. https://www.cdc.gov/tobacco/about/cigarettes-and-cancer.html
[9] NCI. Lung Cancer Prevention. https://www.cancer.gov/types/lung/patient/lung-prevention-pdq
[10] PubMed Central. Occupational and Environmental Causes of Lung Cancer. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6546634/
[11] PubMed Central. Molecular Pathology of Lung Cancer. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8886739/
[12] StatPearls. Lung Cancer. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482357/
[13] PubMed Central. Pathogenesis of Lung Cancer. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2715312/
[14] PubMed Central. Cancer Progress and Priorities: Lung Cancer. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6777859/
[15] National Cancer Institute. Lung Cancer Screening. https://www.cancer.gov/types/lung/patient/lung-screening-pdq
[16] CA: A Cancer Journal for Clinicians. Global cancer statistics 2022. https://acsjournals.onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.3322/caac.21834
[17] Mayo Clinic. Lung cancer – Symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/lung-cancer/symptoms-causes/syc-20374620
[18] ScienceDirect. Lung Cancer in Vietnam. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S1556086421022292
[19] PubMed Central. Lung Cancer Outcomes in Vietnam: A 6-Year Retrospective Study. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12681187/
[20] Journal of Thoracic Oncology. Lung Cancer in Vietnam. https://www.jto.org/article/S1556-0864(21)02229-2/fulltext
[21] NCI. Non-Small Cell Lung Cancer Treatment. https://www.cancer.gov/types/lung/patient/non-small-cell-lung-treatment-pdq
[22] Mayo Clinic. Lung cancer – Diagnosis and treatment. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/lung-cancer/diagnosis-treatment/drc-20374627
[23] NCI. Advances in Lung Cancer Research. https://www.cancer.gov/types/lung/research
[24] PubMed Central. Current treatments for non-small cell lung cancer. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9403713/
[25] PubMed Central. Molecular pathways and therapeutic targets in lung cancer. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4039220/
[26] NCI. Lung Cancer Screening. https://www.cancer.gov/types/lung/patient/lung-screening-pdq
[27] CDC. Screening for Lung Cancer. https://www.cdc.gov/mmwr/volumes/69/wr/mm6908a1.htm
[28] U.S. Preventive Services Task Force. Lung Cancer: Screening. https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/lung-cancer-screening
[29] PubMed Central. Pairing Smoking-Cessation Services With Lung Cancer Screening. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4828323/
[30] NCI. Using Lung Cancer Screening to Help with Smoking Cessation. https://www.cancer.gov/news-events/cancer-currents-blog/2025/lung-cancer-screening-helping-people-quit-smoking
[31] PubMed Central. Lung Cancer Screening Guidelines Implementation in Primary Care. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7213999/
[32] JCO Global Oncology. Attributable Causes of Cancer in Vietnam. https://ascopubs.org/doi/10.1200/JGO.19.00239
[33] PubMed Central. Risk-Adapted Lung Cancer Screening Starting Ages for Former Smokers. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12728645/
[34] PubMed Central. The 2021 US Preventive Services Task Force Recommendation on Lung Cancer Screening. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8743068/
[35] Journal of Thoracic Oncology. EGFR Mutations in Asian Patients with Advanced Lung Cancer. https://www.jto.org/article/S1556-0864(15)30693-6/fulltext
[36] Báo Lao Động. Chỉ 15% bệnh nhân ung thư phổi sống thêm 5 năm. https://laodong.vn/suc-khoe/chi-15-benh-nhan-ung-thu-phoi-song-them-5-nam-1490044.ldo
[37] ScienceDirect. Lung Cancer in Vietnam. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S1556086421022292
[38] Báo Y Tế Nghệ An. 75% người bệnh ung thư phổi nước ta phát hiện ở giai đoạn muộn. https://yte.nghean.gov.vn/tin-chuyen-nganh/75-nguoi-benh-ung-thu-phoi-nuoc-ta-phat-hien-o-giai-doan-muon-can-tang-cuong-tiep-can-y-te-toan–720511?pageindex=1
[39] Vital Strategies. Campaign urges Vietnam’s people to “Protect yourself and your loved ones from” secondhand smoke. https://www.vitalstrategies.org/campaign-urges-vietnams-people-to-protect-yourself-and-your-loved-ones-from/
[40] Combating Lung Cancer in the Asia Pacific Region. Vietnam Case Study. https://combatinglungcancerasiapacific.com/roche-fpa/vietnam-case-study/
[41] PubMed Central. Occupational and Environmental Causes of Lung Cancer. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6546634/
[42] ScienceDirect. Lung Cancer in Vietnam. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S1556086421022292
[43] PubMed Central. Lung Cancer Outcomes in Vietnam: A 6-Year Retrospective Study. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12681187/
[44] PubMed Central. Palliative Care Needs and Responses Among Lung Cancer Patients. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11830231/










