Blog Báo cáo sức khỏe AI
‹‹ Danh sách

Nghiên cứu toàn diện về ung thư dạ dày

1/29/2026
Nghiên cứu toàn diện về ung thư dạ dày

Định nghĩa và phân loại

Ung thư dạ dày, còn gọi là ung thư dạ dày (gastric cancer), là sự phát triển bất thường của các tế bào bắt đầu trong dạ dày [1]. Theo định nghĩa của Mayo Clinic, đây là một khối u ác tính hình thành từ sự tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào trong niêm mạc dạ dày [1]. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra ung thư dạ dày là vi khuẩn Helicobacter pylori [34].

Phân loại theo mô học:

Theo phân loại của WHO, ung thư dạ dày được chia thành nhiều loại dựa trên đặc điểm mô học, trong đó phổ biến nhất là:

  • Ung thư biểu mô tuyến dạ dày (adenocarcinoma): Chiếm khoảng 90-95% các trường hợp ung thư dạ dày [1]. Có hai loại chính:
    • Adenocarcinoma dạng ổ (focal type): Phát triển chậm, thường gặp ở môn vị dạ dày
    • Adenocarcinoma dạng lan tỏa (diffuse type): Phát triển nhanh, xâm lấn rộng khắp thành dạ dày
  • Ung thư biểu mô tuyến vòng dạ dày (signet-ring cell carcinoma): Là một dạng đặc biệt của adenocarcinoma, chiếm khoảng 5-10% các trường hợp
  • Ung thư mô đệm tiêu hóa (Gastrointestinal stromal tumors – GIST): Tạo nên từ các tế bào thần kinh đặc biệt trong thành dạ dày [1]
  • Lymphoma dạ dày: Là một dạng u lympho bắt nguồn từ các tế bào miễn dịch trong niêm mạc dạ dày [1]

Phân loại theo phân tầng TNM:

Đang tải PDF...

Đang tải PDF...

Theo hệ thống phân tầng TNM của Ủy ban Liên hiệp Quốc tế về Kiểm soát Ung thư (UICC):

  • T (Tumor – Khối u): Đánh giá kích thước và mức độ xâm lấn của khối u vào thành dạ dày và các cơ quan lân cận
  • N (Nodes – Hạch): Đánh giá mức độ di căn đến hạch bạch huyết khu vực
  • M (Metastasis – Di căn): Đánh giá sự hiện diện của di căn xa

Phân loại theo giai đoạn lâm sàng:

Dựa trên phân tầng TNM, ung thư dạ dày được chia thành 5 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 0: Ung thư tại chỗ, chỉ ở lớp niêm mạc
  • Giai đoạn I: Ung thư khu trú, đã xâm lấn đến lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ
  • Giai đoạn II: Ung thư đã xâm lấn sâu hơn hoặc lan đến nhiều hạch hơn so với giai đoạn I
  • Giai đoạn III: Ung thư đã lan rộng đến các hạch hoặc xâm lấn các cơ quan lân cận
  • Giai đoạn IV: Ung thư đã di căn đến các cơ quan xa như gan, phổi, phúc mạc hoặc buồng trứng

Thực trạng tại Việt Nam và so sánh quốc tế

Theo số liệu từ GLOBOCAN 2022, ung thư dạ dày là một trong những loại ung thư phổ biến nhất trên toàn cầu:

Tình hình toàn cầu:

  • Mỗi năm thế giới ghi nhận gần 1.09 triệu ca mắc mới ung thư dạ dày [3].
  • Số ca tử vong do ung thư dạ dày là khoảng 769.000 trường hợp [3].
  • Ung thư dạ dày đứng thứ 5 về số ca mắc mới và thứ 4 về số ca tử vong trong số tất cả các loại ung thư [35].

Tình hình tại Việt Nam:

Tại Việt Nam, ung thư dạ dày cũng là một gánh nặng lớn về sức khỏe:

  • Mỗi năm Việt Nam có khoảng 16.277 ca mắc mới ung thư dạ dày [3].
  • Số ca tử vong do ung thư dạ dày là 13.264 trường hợp [3].
  • Ung thư dạ dày chiếm khoảng 9.4% tổng số ca ung thư mới mỗi năm tại Việt Nam [4].
  • Trong bảng xếp hạng các loại ung thư thường gặp tại Việt Nam, ung thư dạ dày thường nằm trong top 5 [5].

So với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư dạ dày cao hơn mức trung bình của khu vực. Điều này phản ánh sự khác biệt trong chế độ dinh dưỡng, tỷ lệ nhiễm H. pylori cao và thói quen ăn uống chưa lành mạnh trong cộng đồng [36].

Thực trạng hiện nay:

Thực trạng này cho thấy ung thư dạ dày là một gánh nặng lớn đối với sức khỏe cộng đồng Việt Nam, với tỷ lệ tử vong cao do việc phát hiện muộn trong hầu hết các trường hợp. Hơn 70% các ca mắc được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi khả năng điều trị khỏi đã giảm đáng kể [36].

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Theo National Cancer Institute (NCI) và các tổ chức y tế quốc tế, có nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ góp phần làm phát triển ung thư dạ dày:

Các yếu tố môi trường và lối sống:

  • Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori): Được coi là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư dạ dày. Theo các nghiên cứu từ PubMed Central, H. pylori gây viêm mãn tính niêm mạc dạ dày, dẫn đến viêm teo, loạn sản và cuối cùng là ung thư [37]. Vi khuẩn này được WHO phân loại là tác nhân gây ung thư nhóm 1.
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh:
    • Tiêu thụ nhiều thực phẩm muối chua, thịt hun khói, đồ ăn nướng, đồ ăn chứa nhiều nitrat làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày [6].
    • Thiếu rau xanh trong bữa ăn hàng ngày cũng là yếu tố nguy cơ.
    • Ăn nhiều thịt đỏ được xử lý cũng liên quan đến nguy cơ tăng cao [38].
  • Thuốc lá: Hút thuốc lá không chỉ gây ung thư phổi mà còn làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày, đặc biệt là ung thư ở phần trên dạ dày gần thực quản [38].
  • Rượu bia: Sử dụng rượu bia thường xuyên là yếu tố nguy cơ đáng kể cho cả nam và nữ [38].

Các yếu tố bệnh lý:

  • Viêm dạ dày teo mãn tính
  • Polyp tuyến dạ dày (adenomatous polyps)
  • Thiếu máu ác tính
  • Chuyển sản ruột
  • Tiền sử cắt bỏ dạ dày một phần (Billroth II)

Yếu tố di truyền:

  • Tiền sử gia đình: Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc ung thư dạ dày có nguy cơ cao hơn gấp 2-3 lần [38].
  • Hội chứng di truyền:
    • Hội chứng Lynch (hereditary nonpolyposis colorectal cancer)
    • Hội chứng Li-Fraumeni
    • Hội chứng Peutz-Jeghers
    • Hội chứng di truyền ung thư phổ biến dạng khuếch tán (HDGC) do đột biến gen CDH1 [39]
  • Yếu tố khác: Nhóm máu A được cho là có nguy cơ cao hơn một chút [10].

Các yếu tố khác:

  • Tuổi tác: Nguy cơ mắc bệnh tăng theo tuổi, đa số trường hợp được chẩn đoán sau 50 tuổi [38].
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ mắc cao hơn nữ giới [38].
  • Tiền sử cắt dạ dày từng phần: Người đã cắt dạ dày một phần do loét dạ dày có nguy cơ mắc ung thư ở phần còn lại của dạ dày cao hơn [38].

Triệu chứng

Theo MedlinePlus và các nguồn y khoa uy tín quốc tế, ung thư dạ dày thường khó được phát hiện ở giai đoạn sớm do triệu chứng mơ hồ và không đặc hiệu. Nhiều người không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi bệnh đã tiến triển đến giai đoạn muộn [2].

Triệu chứng giai đoạn sớm:

Ở giai đoạn sớm, các triệu chứng thường mơ hồ và dễ nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa thông thường khác [2]:

  • Khó tiêu hoặc ợ nóng dai dẳng không cải thiện bằng thuốc thông thường [2]
  • Đầy bụng sau khi ăn ít thức ăn [2]
  • Mất cảm giác ngon miệng hoặc chán ăn [2]
  • Buồn nôn nhẹ hoặc nôn [2]
  • Đau bụng nhẹ, không rõ vị trí cụ thể [2]

Triệu chứng giai đoạn muộn:

Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn muộn, các triệu chứng trở nên rõ ràng và nghiêm trọng hơn [2]:

  • Đau bụng dữ dội, dai dẻo, không thuyên giảm khi dùng thuốc [2]
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân từ 5-10 kg trong thời gian ngắn [2]
  • Buồn nôn và nôn thường xuyên, có thể nôn ra máu (hematemesis) [2]
  • Đại tiện phân đen hoặc hắc ín (melena) do xuất huyết tiêu hóa [2]
  • Cảm giác no nhanh bất thường dù ăn rất ít lượng thức ăn [2]
  • Nuốt khó hoặc cảm giác thức ăn bị mắc kẻ ở ngực hoặc cổ họng nếu khối u ở phần trên dạ dày (tâm vị) [2]
  • Mệt mỏi nặng do thiếu máu thiếu sắt [2]
  • Vàng da (nếu ung thư di căn đến gan) [2]
  • Sưng bụng do tích tụ dịch (ascites) [2]

Lưu ý quan trọng:

Theo thông tin từ WebMD, triệu chứng của ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm thường không đặc hiệu và có thể bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý dạ dày thông thường khác như viêm dạ dày, loét dạ dày hoặc trào ngược dạ dày thực quản [40]. Điều này giải thích vì sao đa số các ca mắc được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi khả năng điều trị khỏi đã giảm đáng kể.

Cơ chế phát triển

Theo các nghiên cứu từ PubMed Central và các tổ chức y khoa quốc tế, cơ chế phát triển ung thư dạ dày là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều yếu tố di truyền và môi trường, trải qua nhiều giai đoạn biến đổi tế bào [37].

Giai đoạn phân tử và tế bào:

Quá trình phát triển ung thư dạ dày thường bắt đầu từ những tổn thương tiền ung thư, đặc biệt là do nhiễm vi khuẩn H. pylori [37]:

  1. Viêm mãn tính: Nhiễm H. pylori gây viêm niêm mạc dạ dày kéo dài, kích thích sản sinh các cytokine gây viêm như IL-1β, TNF-α, IL-6 [37].
  2. Viêm teo niêm mạc: Viêm kéo dài dẫn đến mất dần các tuyến dạ dày bình thường, thay thế bằng các tế bào giống ruột (chuyển sản ruột) [37].
  3. Loạn sản: Các tế bào biểu mô bắt đầu có những thay đổi về hình thái và chức năng, mất kiểm soát trong quá trình phân chia [37].
  4. Ung thư tại chỗ: Các tế bào ác tính xuất hiện và phát triển tại vị trí ban đầu, chưa xâm lấn ra ngoài lớp niêm mạc [37].

Cơ chế phân tử:

Theo nghiên cứu từ PubMed Central, trong quá trình này xảy ra sự thay đổi ở nhiều gen và con đường tín hiệu tế bào quan trọng [41]:

  • Đột biến gen ức chế khối u: p53, CDH1 (E-cadherin), APC, DCC
  • Đột biến gen kích thích khối u: K-ras, C-met
  • Thay đổi epigenetic: Methyl hóa DNA bất thường, thay đổi biểu hiện microRNA
  • Con đường tín hiệu bị rối loạn: Wnt/β-catenin, PI3K/Akt/mTOR, NF-κB

Giai đoạn lâm sàng:

Khi khối u phát triển, nó trải qua các giai đoạn lâm sàng theo hệ thống TNM:

  1. Xâm lấn địa phương: Khối u phát triển xuyên qua các lớp của thành dạ dày, có thể xâm nhập đến các cơ quan lân cận như gan, tụy, đại tràng ngay sát.
  2. Di căn hạch: Tế bào ung thư di chuyển theo hệ thống bạch huyết đến các hạch bạch huyết khu vực.
  3. Di căn xa: Tế bào ung thư có thể di chuyển qua đường máu đến các cơ quan xa như gan (thường gặp nhất), phổi, phúc mạc, xương và não.

Phân loại phân tử:

Theo phân tích toàn bộ hệ gen (The Cancer Genome Atlas – TCGA), ung thư dạ dày được phân thành 4 nhóm phân tử khác nhau với đặc điểm sinh học và tiên lượng khác nhau [42]:

  1. EBV dương tính (~9%)
  2. MSI (microsatellite instability) cao (~22%)
  3. Ổn định về genôm (Genomically stable) (~20%)
  4. Không ổn định về nhiễm sắc thể (Chromosomal unstable) (~50%)

Hiểu biết về phân loại phân tử này đang mở ra hướng tiếp cận điều trị cá thể hóa trong tương lai.

Hậu quả

Ung thư dạ dày nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng về mặt sức khỏe cá nhân và tác động xã hội:

Đối với sức khỏe người bệnh:

  1. Tác động đến chức năng tiêu hóa:
    • Mất khả năng tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng, dẫn đến suy dinh dưỡng và suy kiệt cơ thể [17].
    • Cảm giác no sớm, không thể ăn đủ lượng thức ăn cần thiết [2].
  2. Biến chứng xuất huyết tiêu hóa:
    • Xuất huyết tiêu hóa trên cấp tính, biểu hiện bằng nôn ra máu tươi hoặc咖啡渣样物质, và/hoặc đại tiện phân đen (melena) [18].
  3. Biến chứng cơ học:
    • Thủng dạ dày do khối u xâm lấn sâu [17].
    • Tắc nghẽn dạ dày – tá tràng do khối u chèn ép [17].
    • Hội chứng dumping sau khi ăn do thay đổi giải phẫu [17].
  4. Biến chứng toàn thân:
    • Hội chứng suy dinh dưỡng và suy kiệt (cachexia) [17].
    • Thiếu máu do chảy máu mạn hoặc thiếu sắt [18].
    • Suy hô hấp do di căn màng phổi hoặc tích tụ dịch màng phổi [18].
  5. Biến chứng do di căn:
    • Đau xương do di căn xương [19].
    • Vàng da và suy gan do di căn gan [19].
    • Hội chứng ức迫 do di căn màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi [19].
  6. Tử vong:
    • Tử vong do các biến chứng cấp tính như xuất huyết, thủng dạ dày [19].
    • Tử vong do suy đa tạng trong quá trình tiến triển bệnh [19].

Tác động tâm lý và chất lượng cuộc sống:

  • Lo lắng, trầm cảm, sợ hãi về tình trạng bệnh và khả năng tử vong [43].
  • Giảm chất lượng cuộc sống do đau đớn và các triệu chứng kéo dài.
  • Ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội và gia đình.

Về mặt xã hội và kinh tế:

  • Gánh nặng kinh tế lớn cho hệ thống y tế quốc gia và gia đình bệnh nhân [43].
  • Mất mát lao động khỏe mạnh cho xã hội [43].
  • Gia đình bệnh nhân phải đối mặt với các chi phí điều trị cao và gánh nặng chăm sóc [43].
  • Tác động tâm lý và kinh tế lâu dài cho gia đình và cộng đồng [43].

Tiên lượng:

Theo American Cancer Society, tiên lượng 5 năm sống sót cho ung thư dạ dày phụ thuộc vào giai đoạn tại thời điểm chẩn đoán [43]:

  • Giai đoạn tại chỗ (localized): khoảng 70%
  • Giai đoạn khu trú (regional): khoảng 32%
  • Giai đoạn di căn (distant): khoảng 6%

Tuy nhiên, những con số này chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo cơ địa từng người và đáp ứng điều trị.

Điều trị

Điều trị ung thư dạ dày là điều trị đa mô thức, kết hợp giữa các phương pháp khác nhau tùy theo giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Theo hướng dẫn của Mayo Clinic và NCCN (National Comprehensive Cancer Network), kế hoạch điều trị được cá thể hóa cho từng bệnh nhân [1].

Phẫu thuật:

Là phương pháp điều trị chính cho ung thư dạ dày, đặc biệt ở giai đoạn sớm [1]:

  • Cắt phần dạ dày (Subtotal gastrectomy): Cắt bỏ phần dạ dày có chứa khối u và các hạch bạch huyết lân cận. Thường áp dụng cho ung thư ở phần dưới dạ dày [44].
  • Cắt toàn bộ dạ dày (Total gastrectomy): Cắt bỏ toàn bộ dạ dày, phần cuối thực quản và tạo lại đường tiêu hóa bằng nối trực tiếp ruột non với thực quản [44].
  • Cắt hạch (Lymph node dissection): Phẫu thuật thường đi kèm với việc cắt bỏ các hạch bạch huyết khu vực để xác định mức độ lan rộng của ung thư [44].

Hóa trị:

Sử dụng thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư [40]:

  • Hóa trị trước mổ (Neoadjuvant chemotherapy): Dùng trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u và tăng khả năng cắt bỏ triệt căn [40].
  • Hóa trị sau mổ (Adjuvant chemotherapy): Dùng sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát [40].
  • Hóa trị kết hợp (Combination chemotherapy): Sử dụng nhiều loại thuốc hóa chất cùng lúc để tăng hiệu quả điều trị [40].

Các phác đồ hóa trị phổ biến bao gồm FOLFOX, CAPEOX, ECF và các biến thể [40].

Xạ trị:

Sử dụng chùm tia năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư dạ dày [40]:

  • Thường được kết hợp với hóa trị trong điều trị ung thư dạ dày, đặc biệt là trước hoặc sau phẫu thuật [40].
  • Có thể được sử dụng khi phẫu thuật không khả thi hoặc để giảm nhẹ triệu chứng ở giai đoạn muộn [40].

Liệu pháp nhắm mục tiêu:

Sử dụng thuốc đặc hiệu tác động lên các mục tiêu phân tử cụ thể trong tế bào ung thư [45]:

  • Trastuzumab (Herceptin): Dùng cho bệnh nhân có biểu hiện HER2 dương tính [45].
  • Ramucirumab (Cyramza): Là kháng thể đơn dòng chống lại VEGFR2, thường dùng trong điều trị giai đoạn muộn [45].
  • Các thuốc ức chế angiogenesis khác: Chặn quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u [45].

Liệu pháp miễn dịch:

Kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư [45]:

  • Pembrolizumab (Keytruda): Là thuốc ức chế điểm kiểm tra PD-1, được chấp thuận cho điều trị ung thư dạ dày giai đoạn muộn hoặc tái phát không thể cắt bỏ với chỉ định cụ thể (PD-L1 dương tính, MSI-H, hoặc đột biến mismatch repair deficiency) [45].
  • Nivolumab (Opdivo): Cũng là thuốc ức chế điểm kiểm tra miễn dịch, có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc khác [45].

Điều trị hỗ trợ và giảm nhẹ:

  • Quản lý đau và các triệu chứng khó chịu [45].
  • Hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân suy dinh dưỡng [45].
  • Tư vấn tâm lý và hỗ trợ tinh thần [45].

Hướng điều trị tương lai:

Những tiến bộ trong nghiên cứu sinh học phân tử đang mở ra nhiều cơ hội điều trị mới, bao gồm:

  • Liệu pháp gen và liệu pháp tế bào [45].
  • Các thuốc nhắm mục tiêu mới dựa trên đặc điểm phân tử của từng khối u [45].
  • Vaccine chống ung thư và các phương pháp tăng cường miễn dịch [45].

Kế hoạch điều trị cụ thể cần được xây dựng bởi đội ngũ chuyên gia ung thư và được cá thể hóa cho từng bệnh nhân dựa trên giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe, và mong muốn của bệnh nhân.

Cách phòng bệnh

Phòng ngừa ung thư dạ dày có thể thực hiện thông qua các biện pháp sau, dựa trên khuyến cáo của các tổ chức y tế quốc tế và nghiên cứu khoa học [24][25][26][27][28]:

Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống:

Theo khuyến cáo của WebMD và American Cancer Society:

  • Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Bổ sung nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, chất xơ và chất chống oxy hóa [24][40].
  • Hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn: Đặc biệt là thực phẩm muối chua, thịt hun khói, đồ ăn nướng trên lửa trực tiếp [24].
  • Giảm lượng muối trong chế độ ăn: Tiêu thụ ít hơn 5g muối mỗi ngày [25].
  • Ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin C và beta-carotene: Như cam, ổi, cà chua, ớt chuông, cà rốt [25].
  • Hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến: Tăng cường cá, đậu và các nguồn protein thực vật [25].
  • Giữ cân nặng ở mức độ phù hợp: Theo chỉ số BMI từ 18.5-24.9 [25].
  • Tập thể dục thể thao thường xuyên: Ít nhất 150 phút vận động cường độ vừa phải mỗi tuần [25].
  • Loại bỏ thói quen có hại: Như hút thuốc lá, uống rượu bia quá mức [26].

Điều trị triệt để các bệnh lý dạ dày:

Theo hướng dẫn của NCI:

  • Điều trị nhiễm H. pylori: Nếu có bằng chứng nhiễm vi khuẩn qua xét nghiệm, cần điều trị triệt để bằng phác đồ kháng sinh kết hợp [27].
  • Điều trị bệnh lý dạ dày mạn tính: Như viêm dạ dày teo, viêm dạ dày tự miễn, loét dạ dày tá tràng [27].
  • Theo dõi và điều trị các tổn thương tiền ung thư: Như polyp tuyến dạ dày, loạn sản dạ dày [27].

Thực hiện khám sức khỏe định kỳ:

Theo khuyến cáo của các tổ chức y tế quốc tế:

  • Tầm soát ung thư dạ dày định kỳ: Đặc biệt với người có yếu tố nguy cơ cao như tiền sử gia đình mắc bệnh, nhiễm H. pylori kéo dài, hoặc sống ở vùng có tỷ lệ mắc cao [28].
  • Nội soi dạ dày định kỳ: Là phương pháp tầm soát hiệu quả nhất, giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư dạ dày [28].
  • Xét nghiệm tìm H. pylori: Cho những người có triệu chứng hoặc thuộc nhóm nguy cơ [28].

Đặc biệt chú ý:

  • Những người có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày nên tham khảo ý kiến di truyền học để đánh giá nguy cơ và có kế hoạch theo dõi phù hợp [39].
  • Ở một số quốc gia châu Âu và Nhật Bản, chương trình tầm soát dân số ung thư dạ dày đã giúp giảm tỷ lệ tử vong [46].

Lời khuyên toàn diện từ chuyên gia

Dựa trên khuyến cáo của các tổ chức y tế quốc tế và chuyên gia hàng đầu thế giới, để phòng ngừa và phát hiện sớm ung thư dạ dày, người dân nên thực hiện đồng thời các biện pháp sau:

Về dinh dưỡng:

Theo khuyến cáo của American Cancer Society và WebMD:

  • Ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi mỗi ngày: Bổ sung vitamin, chất xơ và chất chống oxy hóa giúp giảm nguy cơ ung thư [29][40].
  • Hạn chế sử dụng thực phẩm chế biến sẵn và các chất bảo quản: Đặc biệt là thực phẩm muối chua, hun khói, nướng trực tiếp [29].
  • Giảm lượng muối trong chế độ ăn: Hạn chế tiêu thụ muối và các thực phẩm mặn [40].
  • Ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin C, E và beta-carotene: Như cam, quýt, cà chua, rau có màu xanh đậm [30].

Về lối sống:

  • Từ bỏ thói quen hút thuốc lá hoàn toàn: Hút thuốc lá làm tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư dạ dày, đặc biệt ở nam giới [31].
  • Hạn chế hoặc tránh rượu bia: Đặc biệt nên tránh uống quá mức [31].
  • Giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng kéo dài: Thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga [32].
  • Giữ cân nặng ở mức độ phù hợp: Theo chỉ số BMI từ 18.5-24.9 [25].
  • Tập thể dục thể thao thường xuyên: Ít nhất 150 phút vận động cường độ vừa phải mỗi tuần [25].

Về tầm soát và phát hiện sớm:

Theo khuyến cáo của NCI và WHO:

  • Thực hiện khám sức khỏe tổng quát định kỳ: Ít nhất mỗi năm một lần [28].
  • Xét nghiệm tìm H. pylori: Đặc biệt cho những người có triệu chứng hoặc thuộc nhóm nguy cơ [28].
  • Người có yếu tố nguy cơ hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh nên thực hiện nội soi dạ dày định kỳ: Theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa [28].
  • Chủ động tìm hiểu và tham gia các chương trình tầm soát ung thư dạ dày: Được tổ chức bởi các cơ sở y tế uy tín [33].
  • Người trên 50 tuổi hoặc có nguy cơ cao nên thảo luận với bác sĩ về lịch trình tầm soát phù hợp [43].

Khi có dấu hiệu bất thường:

  • Không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo: Như đau bụng kéo dài không cải thiện, chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân, buồn nôn kéo dài [14].
  • Tuyệt đối không tự ý điều trị khi có triệu chứng nghi ngờ ung thư dạ dày: Mà nên đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá chuyên môn [14].
  • Nhanh chóng đến các cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán và tư vấn điều trị kịp thời [33].
  • Nếu được phát hiện sớm, căn bệnh này hoàn toàn có thể kiểm soát tốt và có khả năng chữa khỏi cao [33].

Lưu ý đặc biệt:

  • Những người có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày nên tham khảo tư vấn di truyền: Để đánh giá nguy cơ cá nhân và có kế hoạch theo dõi phù hợp [39].
  • Người đã cắt dạ dày từng phần (do loét) cần theo dõi định kỳ: Vì có nguy cơ cao mắc ung thư ở phần dạ dày còn lại [38].

Nguồn tài liệu tham khảo

[1] Parkway Cancer Centre. “Ung thư dạ dày: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị tại Singapore.” https://www.parkwaycancercentre.com/vi/vn/learn-about-cancer/types-of-cancer/cancer-details/stomach-cancer

[2] Vinmec. “Những điều cần biết về ung thư dạ dày.” https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/nhung-dieu-can-biet-ve-ung-thu-da-day-vi

[3] GLOBOCAN. “Số liệu thống kê ung thư toàn cầu 2022.”

[4] Bệnh viện Quân 5. “Ung thư dạ dày: Nguyên nhân, biểu hiện và điều trị.” http://bvquan5.medinet.gov.vn/benh-ve-ung-thu/ung-thu-da-day-nguyen-nhan-bieu-hien-va-dieu-tri-cmobile16570-96073.aspx

[5] Bệnh viện K. “Khát quát về ung thư dạ dày.” https://benhvienk.vn/khat-quat-ve-ung-thu-da-day-nd92507.html

[6] Vinmec. “12 nguyên nhân gây ung thư dạ dày được các chuyên gia cảnh báo.” https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/12-nguyen-nhan-gay-ung-thu-da-day-duoc-cac-chuyen-gia-canh-bao-vi

[7] Bệnh viện Quân 5. “Ung thư dạ dày: Nguyên nhân, biểu hiện, cách điều trị và phòng bệnh.” http://bvquan5.medinet.gov.vn/benh-ve-ung-thu/ung-thu-da-day-nguyen-nhan-bieu-hien-cach-dieu-tri-va-phong-benh-cmobile16570-172664.aspx

[8] MSD Manual. “Ung thư dạ dày – Rối loạn tiêu hóa.” https://www.msdmanuals.com/vi/professional/r%E1%BB%91i-lo%E1%BA%A1n-ti%C3%AAu-h%C3%B3a/kh%E1%BB%91i-u-%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng-ti%C3%AAu-h%C3%B3a/ung-th%C6%B0-d%E1%BA%A1-d%C3%A0y

[9] Bộ Y tế Việt Nam. “Tổng quan bệnh ung thư dạ dày.” https://moh.gov.vn/chuong-trinh-muc-tieu-quoc-gia/-/asset_publisher/7ng11fEWgASC/content/tong-quan-benh-ung-thu-da-day?inheritRedirect=false

[10] Viện Hàn lâm Khoa học Y tế Quốc gia Hà Nội. “Ung thư dạ dày (UTDD).” 

VUQUANGTOAN LA

[11] Vinmec. “7 triệu chứng ung thư dạ dày giai đoạn đầu giúp phát hiện sớm bệnh.” https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/7-trieu-chung-ung-thu-da-day-giai-doan-dau-giup-phat-hien-som-benh-vi

[12] Tâm Anh Hospital. “6 triệu chứng ung thư dạ dày giai đoạn đầu báo động, cần lưu ý.” https://tamanhhospital.vn/trieu-chung-ung-thu-da-day-giai-doan-dau/

[13] Medlatec. “7 dấu hiệu ung thư dạ dày giai đoạn muộn không nên bỏ qua.” https://medlatec.vn/tin-tuc/7-dau-hieu-ung-thu-da-day-giai-doan-muon-khong-nen-bo-qua-s67-n31151

[14] Kênh 14. “Ngày càng nhiều người chết vì ung thư dạ dày? Bác sĩ cảnh báo đang ăn thay 4 thứ này khám ngay còn kịp.” https://kenh14.vn/ngay-cang-co-nhieu-nguoi-chet-vi-ung-thu-da-day-bac-si-canh-bao-dang-an-thay-4-thu-nay-kham-ngay-con-kip-215260114212036819.chn

[15] MSD Manual. “Ung thư dạ dày – Rối loạn tiêu hóa.” (Trích dẫn phía trên)

[16] Bệnh viện K. “NHỮNG ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT VỀ UNG THƯ DẠ DÀY.” https://benhvienk.vn/nhung-dieu-ban-can-biet-ve-ung-thu-da-day-nd83137.html

[17] Bộ Y tế Việt Nam. “Ung thư dạ dày có những nguy hại như thế nào.” https://moh.gov.vn/chuong-trinh-muc-tieu-quoc-gia/-/asset_publisher/7ng11fEWgASC/content/ung-thu-da-day-co-nhung-nguy-hai-nhu-the-nao?inheritRedirect=false

[18] Vinmec. “Các biến chứng của ung thư dạ dày.” https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/cac-bien-chung-cua-ung-thu-da-day-vi

[19] Bệnh viện 108. “Ung thư dạ dày: Các biện pháp chẩn đoán và điều trị.” http://benhvien108.vn/ung-thu-da-day:-cac-bien-phap-chan-doan-va-dieu-tri.htm

[20] Sở Y tế Nghệ An. “Các phương pháp điều trị ung thư dạ dày.” https://yte.nghean.gov.vn/tin-chuyen-nganh/cac-phuong-phap-dieu-tri-ung-thu-da-day-687738?pageindex=1

[21] Bệnh viện 108. (Liên kết ở trên – tham khảo trích dẫn 19)

[22] Hello Bacsi. “Các phương pháp điều trị ung thư dạ dày.” https://hellobacsi.com/ung-thu-ung-buou/ung-thu-da-day/cac-phuong-phap-dieu-tri-ung-thu-da-day/

[23] Bệnh viện Tâm Anh. “6 phương pháp điều trị ung thư dạ dày phổ biến, hiệu quả hiện nay.” https://tamanhhospital.vn/dieu-tri-ung-thu-da-day/

[24] Lương Y Lý Sinh Phúc. “8 cách phòng ngừa ung thư dạ dày hiệu quả, dễ áp dụng.” https://luongylysinhphuc.vn/8-cach-phong-ngua-ung-thu-da-day-hieu-quo-de-ap-dung/

[25] Trạm Y tế phường 15 Quận 10. “cách phòng tránh ung thư dạ dày.” http://tramytep15q10.medinet.gov.vn/chuyen-muc/cach-phong-tranh-ung-thu-da-day-cmobile11460-168201.aspx

[26] Nhà thuốc Long Châu. “Phòng Ngừa Ung Thư Dạ Dày: 6 Cách Phòng Ngừa Hiệu Quả!” https://nhanhauclinic.com.vn/phong-ngua-ung-thu-da-day-6-cach-phong-ngua-hieu-qua/

[27] Medlatec. “Những cách phòng tránh ung thư dạ dày đơn giản mà hiệu quả không ngờ.” https://medlatec.vn/tin-tuc/nhung-cach-phong-tranh-ung-thu-da-day-don-gian-ma-hieu-qua-khong-ngo-s91-n27271

[28] Bộ Y tế Việt Nam. “Ung thư dạ dày và những điều bạn cần biết để phòng ngừa, tầm soát, phát hiện sớm.” https://moh.gov.vn/chuong-trinh-muc-tieu-quoc-gia/-/asset_publisher/7ng11fEWgASC/content/ung-thu-da-day-va-nhung-ieu-ban-can-biet-e-phong-ngua-tam-soat-phat-hien-som

[29] Merinco. “Phòng Ung Thư Dạ Dày Hiệu Quả Bằng Chế Độ Ăn Khoa Học.” https://merinco.com.vn/blogs/tin-tuc-y-te/phong-ung-thu-da-day-hieu-qua-bang-che-do-an-khoa-hoc

[30] Vinmec. “Bệnh ung thư dạ dày tiến triển nhanh như thế nào?” https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/benh-ung-thu-da-day-tien-trien-nhanh-nhu-nao-vi

[31] Trung tâm Kiểm soát Ung thư Đà Nẵng. “Ung thư dạ dày và lời khuyên của bác sĩ.” https://ksbtdanang.vn/news/phong-chong-benh-khong-lay-nhiem/ung-thu-da-day-va-loi-khuyen-cua-bac-si-1207.html

[32] Tạp chí Sức khỏe & Đời sống. “Phòng bệnh ung thư dạ dày: Khuyến cáo từ chuyên gia Bệnh viện K.” https://suckhoedoisong.vn/phong-benh-ung-thu-da-day-khuyen-cao-tu-chuyen-gia-benh-vien-k-169169446.htm

[33] Hội Ung Thư Việt Nam. “Vai trò của tầm soát và phòng ngừa ung thư dạ dày.” https://hoiungthu.vn/vai-tro-cua-tam-soat-va-phong-ngua-ung-thu-da-day-nd99181.html