Định nghĩa và phân loại
Định nghĩa
Suy thận, còn gọi là bệnh thận mạn tính (Chronic Kidney Disease – CKD), là tình trạng thận bị tổn thương kéo dài và mất dần chức năng thận theo thời gian [14]. Bệnh thận mạn tính được định nghĩa là bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận, tồn tại trên 3 tháng và có ảnh hưởng đến sức khỏe [10].
Phân loại
Bệnh thận mạn tính được phân loại theo tốc độ lọc cầu thận (eGFR) và mức độ tổn thương thận:
Giai đoạn theo mức eGFR (theo KDIGO) [7]:
| Giai đoạn | eGFR (ml/ph/1,73m²) | Mô tả |
|---|---|---|
| G1 | ≥ 90 | Bình thường hoặc tăng |
| G2 | 60-89 | Giảm nhẹ |
| G3a | 45-59 | Giảm nhẹ đến trung bình |
| G3b | 30-44 | Giảm trung bình đến nặng |
| G4 | 15-29 | Giảm nặng |
| G5 | < 15 | Suy thận |
Phân loại theo mức albumin niệu [7]:
| Loại | ACR (mg/g) | Mức độ |
|---|---|---|
| A1 | < 3 | Bình thường đến nhẹ |
| A2 | 3-30 | Giảm vừa |
| A3 | > 30 | Giảm nặng |
Thực trạng tại Việt Nam đến thời điểm mới nhất (2026)

Tại Việt Nam, tình hình bệnh thận mạn tính đang ở mức báo động. Theo các thống kê mới nhất:
- Việt Nam có hơn 10 triệu người mắc bệnh thận mạn tính, chiếm khoảng 10,1-12,8% dân số trưởng thành [3].
- Trong số này, khoảng 26.000 bệnh nhân đã bước vào giai đoạn cuối, cần lọc máu định kỳ hoặc ghép thận để duy trì sự sống [3].
- Một vấn đề đáng lo ngại là khoảng 90% bệnh nhân được chẩn đoán đã ở giai đoạn nặng [3].
- Mỗi năm ghi nhận khoảng 8.000 ca bệnh mới [1].
- Theo Hội Nội thận học TP.HCM, dự báo đến năm 2032, có thể lên đến 16,5% dân số toàn cầu mắc bệnh thận, trong đó 25% rơi vào giai đoạn 3-5 [2].
Nguyên nhân gây suy thận
Nguyên nhân gây suy thận rất đa dạng, chủ yếu bao gồm [1,5,8]:
Nguyên nhân hàng đầu:
- Đái tháo đường: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận, chiếm khoảng 30-50% các trường hợp [1,8].
- Tăng huyết áp: Là nguyên nhân hàng đầu thứ hai, cùng với đái tháo đường gây ra phần lớn các ca suy thận mạn tính [1,8].
- Viêm cầu thận: Nhóm bệnh gây viêm nhiễm ở cầu thận.
- Bệnh thận đa nang: Bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến thận.
Các nguyên nhân khác:
- Tắc nghẽn đường tiết niệu
- Nhiễm trùng thận tái phát
- Sử dụng thuốc độc hại cho thận trong thời gian dài
- Bệnh lý tự miễn như lupus
- Tiền sử gia đình mắc bệnh thận
- Tuổi cao (trên 60 tuổi)
- Béo phì
- Rối loạn lipid máu
Triệu chứng của suy thận
Triệu chứng của suy thận thường âm thầm và không rõ ràng ở giai đoạn đầu [4,16,17]. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng có thể bao gồm:
Giai đoạn đầu:
- Mệt mỏi thường xuyên
- Khó tập trung, hay quên
- Vấn đề về giấc ngủ
Giai đoạn sau:
- Buồn nôn hoặc nôn mửa [17]
- Thay đổi thói quen đi tiểu (tăng hoặc giảm lượng nước tiểu) [16]
- Sưng mắt cá chân và bàn chân do ứ dịch [16]
- Mất ngủ [16]
- Ăn không ngon [16]
- Ngứa da [16]
- Co thắt cơ bắp [17]
- Khó thở [16]
- Đau ngực [17]
- Hạ đường huyết [17]
- Tăng huyết áp [16]
Ở giai đoạn cuối (suy thận giai đoạn 5), các triệu chứng trở nên nghiêm trọng và đe dọa tính mạng nếu không được điều trị.
Cơ chế gây bệnh
Cơ chế gây suy thận liên quan đến các quá trình sinh lý bệnh học phức tạp:
Các cơ chế chính:
- Tổn thương cầu thận: Đái tháo đường và tăng huyết áp gây tổn thương vi mạch ở cầu thận, làm giảm khả năng lọc máu [9].
- Viêm mãn tính: Trạng thái viêm kéo dài góp phần vào sự tiến triển của bệnh thận [9].
- Stress oxy hóa: Gây tổn thương tế bào thận và thúc đẩy sự tiến triển của bệnh [9,11].
- Rối loạn chức năng ty thể: Ảnh hưởng đến chuyển hóa tế bào thận [9].
- Tăng huyết áp thận: Làm tổn thương mạch máu thận và cầu thận [9].
- Tích tụ các chất thải: Khi chức năng thận giảm, các chất thải không được đào thải, gây tích tụ trong máu và cơ thể [15].
Hậu quả của suy thận
Suy thận có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể [4,12,19]:
Biến chứng tim mạch:
- Tăng huyết áp [4]
- Bệnh tim mạch vành [4]
- Suy tim [12]
- Đột quỵ [12]
Rối loạn chuyển hóa:
- Thiếu máu [4,12]
- Rối loạn điện giải (tăng kali máu, tăng phospho máu, giảm canxi máu) [19]
- Rối loạn acid-base [19]
- Tăng acid uric máu [19]
Biến chứng xương khớp:
- Bệnh xương do thận (renal osteodystrophy) [19]
- Gãy xương [12]
Hệ thần kinh:
- Rối loạn chức năng nhận thức [19]
- Tổn thương thần kinh ngoại biên [19]
Hệ miễn dịch:
- Giảm khả năng miễn dịch [12]
- Dễ bị nhiễm trùng [12]
Biến chứng nội tiết:
- Rối loạn hormon [19]
Điều trị suy thận
Điều trị suy thận nhằm mục tiêu kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và làm chậm tiến triển của bệnh [18,20]. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh.
Điều trị bảo tồn:
- Kiểm soát huyết áp: Duy trì huyết áp ≤ 130/80 mmHg [4]
- Kiểm soát glucose máu (nếu có đái tháo đường)
- Chế độ ăn hạn chế protein, phospho, natri và kali [18]
- Sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) để bảo vệ thận [1,13]
Thay thế thận:
Khi chức năng thận giảm xuống dưới 10-15% (giai đoạn 5), cần thực hiện các biện pháp thay thế thận [18,20]:
- Lọc máu (hemodialysis): Phải thực hiện 3 lần mỗi tuần tại cơ sở y tế [18]
- Lọc phúc mạc (peritoneal dialysis): Có thể thực hiện tại nhà [18]
- Ghép thận: Là lựa chọn tối ưu nhất, cho chất lượng cuộc sống tốt hơn [18,20]
Quản lý biến chứng:
- Điều trị thiếu máu bằng thuốc tạo hồng cầu
- Điều chỉnh rối loạn khoáng chất và xương
- Kiểm soát rối loạn lipid máu
- Phòng ngừa biến cố tim mạch
Cách phòng bệnh
Phòng ngừa suy thận là rất quan trọng do bệnh thường tiến triển âm thème và khó phát hiện ở giai đoạn đầu [1,13,20]:
Kiểm soát nguyên nhân:
- Kiểm soát tốt đái tháo đường và huyết áp [1]
- Điều trị các bệnh lý về thận kịp thời
Thay đổi lối sống:
- Ăn uống lành mạnh:
- Giảm tiêu thụ muối (<6g/ngày) [13]
- Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn [1]
- Giảm chất béo bão hòa và thực phẩm giàu cholesterol [13]
- Duy trì cân nặng hợp lý [1]
- Tập thể dục đều đặn (ít nhất 150 phút/tuần) [13]
- Không hút thuốc lá [13]
- Hạn chế rượu bia [13]
- Uống đủ nước mỗi ngày [1]
Theo dõi sức khỏe:
- Khám sức khỏe định kỳ [1]
- Xét nghiệm chức năng thận khi có yếu tố nguy cơ [13]
- Kiểm tra huyết áp và đường huyết thường xuyên [13]
- Tránh tự ý dùng thuốc không theo chỉ định của bác sĩ [1]
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn nhạt [1]
- Hạn chế thực phẩm giàu purin [1]
- Tăng cường rau xanh và trái cây tươi [1]
- Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều muối, dầu mỡ và chất bảo quản [1]
Lời khuyên toàn diện từ chuyên gia
Dựa trên hướng dẫn chuyên môn và kinh nghiệm lâm sàng, các chuyên gia đưa ra những lời khuyên toàn diện sau:
Với bệnh nhân:
- Tuân thủ điều trị: Uống thuốc đúng giờ, đủ liều theo chỉ định của bác sĩ [18].
- Theo dõi huyết áp và đường huyết: Đo định kỳ tại nhà và ghi chép [13,18].
- Chế độ ăn phù hợp: Làm việc với chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng chế độ ăn phù hợp với từng giai đoạn bệnh [13,18].
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Thực hiện xét nghiệm theo lịch hẹn của bác sĩ [13].
- Tập thể dục hợp lý: Duy trì hoạt động thể chất phù hợp với tình trạng sức khỏe [13].
- Quản lý stress: Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc nhóm hỗ trợ [4].
- Tránh các yếu tố nguy cơ: Ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia [13].
Với người có nguy cơ cao:
- Kiểm tra chức năng thận định kỳ: Đặc biệt đối với người có tiền sử gia đình, đái tháo đường, tăng huyết áp [1].
- Duy trì lối sống lành mạnh: Ngay cả khi chưa mắc bệnh [1,13].
- Theo dõi các chỉ số sức khỏe: Huyết áp, đường huyết, cholesterol [13].
- Sử dụng thuốc thận trọng: Tránh các thuốc có thể gây hại cho thận như NSAIDs (thuốc chống viêm không steroid) [1].
Với cộng đồng:
- Tăng cường tuyên truyền giáo dục sức khỏe: Nâng cao nhận thức về bệnh thận trong cộng đồng [3].
- Phát hiện sớm: Khuyến khích tầm soát sớm bệnh thận, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao [1].
- Hỗ trợ tâm lý: Cung cấp các chương trình hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân và gia đình [4].
- Tạo môi trường thuận lợi: Hỗ trợ người bệnh trong công việc và sinh hoạt hàng ngày [4].
Trong chăm sóc y tế:
- Đánh giá toàn diện: Xem xét tất cả các yếu tố nguy cơ và biến chứng tiềm ẩn [18].
- Đa chuyên khoa: Hợp tác giữa các chuyên khoa để cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt nhất [20].
- Chăm sóc toàn diện: Không chỉ điều trị chức năng thận mà còn quản lý các biến chứng và chất lượng cuộc sống [20].
- Giáo dục bệnh nhân: Hướng dẫn bệnh nhân hiểu về bệnh và cách tự quản lý [18].
- Chuyển tuyến phù hợp: Kết nối hiệu quả giữa các cơ sở điều trị [18].
Nguồn tham khảo
[1] Mayo Clinic. Chronic kidney disease – Symptoms and causes. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/chronic-kidney-disease/symptoms-causes/syc-20354521
[2] Hội Nội thận học TP.HCM. https://www.youtube.com/watch?v=kvQngpuijpo
[3] Bộ Y tế Việt Nam. Hơn 10 triệu người Việt mắc bệnh thận mạn. https://dantri.com.vn/suc-khoe/hon-10-trieu-nguoi-viet-mac-benh-than-man-can-chan-benh-tu-cua-ngo-20250816074159192.htm
[4] MedlinePlus. Chronic kidney disease. https://medlineplus.gov/ency/article/000471.htm
[5] Hellobacsi. Nguyên nhân suy thận và bí quyết tránh nguy cơ chạy thận. https://hellobacsi.com/benh-than-va-duong-tiet-nieu/benh-than/nguyen-nhan-gay-suy-than/
[6] PubMed Central. Chapter 1: Definition and classification of CKD. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4089693/
[7] KDIGO. KDIGO 2012 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease.
[8] Mayo Clinic. Understanding the connection between diabetes, high blood pressure and chronic kidney disease. https://mcpress.mayoclinic.org/diabetes/understanding-the-connection-between-diabetes-high-blood-pressure-and-chronic-kidney-disease-ckd/
[9] PubMed Central. Mechanisms of progression of chronic kidney disease. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2064942/
[10] National Kidney Foundation. Kidney Disease Outcomes Quality Initiative. https://www.kidney.org/about/kidney-disease-fact-sheet
[11] PubMed Central. New Insights into Molecular Mechanisms of Chronic Kidney Disease. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9687691/
[12] Healthline. Complications of Chronic Kidney Disease: Anemia and More. https://www.healthline.com/health/kidney-disease/complications-of-chronic-kidney-disease
[13] National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Preventing Chronic Kidney Disease. https://www.niddk.nih.gov/health-information/kidney-disease/chronic-kidney-disease-ckd/prevention
[14] MedlinePlus. End-stage kidney disease. https://medlineplus.gov/ency/article/000500.htm
[15] StatPearls. Chronic Kidney Disease. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK535404/
[16] My Kidney Journey. Những triệu chứng của suy thận mạn. https://apac.mykidneyjourney.com/vi/chronic-kidney-disease/symptoms
[17] Mayo Clinic. Chronic kidney disease – Symptoms and causes. https://www.facebook.com/MayoClinic/posts/chronic-kidney-disease-is-the-gradual-loss-of-kidney-function-some-people-includ/10156817234977517/
[18] Mayo Clinic. Chronic kidney disease – Diagnosis and treatment. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/chronic-kidney-disease/diagnosis-treatment/drc-20354527
[19] PubMed. Complications in Patients with Chronic Kidney Disease. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36336430/
[20] National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Choosing a Treatment for Kidney Failure. https://www.niddk.nih.gov/health-information/kidney-disease/kidney-failure/choosing-treatment










