Giới thiệu
Hen suyễn là một bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới cũng như tại Việt Nam. Bệnh gây ra bởi tình trạng viêm mãn tính và co thắt đường thở, dẫn đến các triệu chứng như khó thở, ho, thở khò khè và tức ngực. Với tính chất dai dẳng và có thể đe dọa tính mạng nếu không được kiểm soát tốt, hen suyễn đặt ra thách thức lớn cho cả bệnh nhân, gia đình và hệ thống y tế.
Báo cáo này cung cấp cái nhìn toàn diện về hen suyễn, từ định nghĩa, phân loại, thực trạng tại Việt Nam, nguyên nhân, triệu chứng, cơ chế bệnh sinh, hậu quả, đến các phương pháp điều trat, cách phòng ngừa và lời khuyên từ các chuyên gia y tế hàng đầu. Thông tin được tổng hợp từ các nguồn y khoa uy tín quốc tế như Mayo Clinic, Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cũng như các dữ liệu cập nhật nhất từ Sáng kiến Toàn cầu về Hen (GINA) năm 2025 và tình hình thực tế tại Việt Nam.
1. Định nghĩa và Phân loại
Định nghĩa
Hen suyễn là một tình trạng mãn tính (dài hạn) ảnh hưởng đến đường thở trong phổi. Nếu bạn mắc hen suyễn, các đường thở của bạn có thể trở nên viêm và thu hẹp vào những thời điểm nhất định [1]. Hen suyễn là một rối loạn viêm mãn tính của đường hô hấp liên quan đến các triệu chứng từng cơn như khó thở, ho, thở khò khè và tức ngực [4].
Phân loại
Phân loại theo mức độ nghiêm trọng
Hệ thống phân loại phổ biến chia hen suyễn thành 4 bước dựa trên tần suất triệu chứng, việc thức giấc do hen, chức năng phổi và ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày:
Bước 1: Hen nhẹ từng cơn
- Triệu chứng xảy ra ≤2 ngày mỗi tuần
- Thức giấc do hen ≤2 đêm mỗi tháng
- Sử dụng thuốc dạng hít ngắn hạn (SABA) ≤2 ngày mỗi tuần
- Chức năng phổi bình thường giữa các cơn
Bước 2: Hen nhẹ kéo dài
- Triệu chứng >2 ngày mỗi tuần nhưng không hàng ngày
- Thức giấc do hen 3-4 đêm mỗi tháng
- Một số hạn chế trong hoạt động bình thường
Bước 3: Hen vừa kéo dài
- Triệu chứng hàng ngày
- Thức giấc do hen hơn một lần mỗi tuần nhưng không mỗi đêm
- Một số hạn chế trong hoạt động bình thường
- FEV₁ 60-79% giá trị dự đoán
Bước 4: Hen nặng kéo dài
- Triệu chứng liên tục suốt cả ngày
- Thức giấc do hen thường xuyên
- Hạn chế hoạt động vật lý
- FEV₁ <60% giá trị dự đoán
- Cơn cấp thường xuyên cần dùng corticosteroid đường uống
Phân loại theo nguyên nhân
- Hen dị ứng (ngoại sinh): Do dị ứng với phấn hoa, lông động vật, bụi nhà…
- Hen không dị ứng (nội sinh): Do kích thích từ môi trường, vận động, thời tiết lạnh, căng thẳng hoặc nhiễm trùng
- Hen hỗn hợp: Kết hợp cả hai loại trên [5]
2. Thực trạng tại Việt Nam đến thời điểm mới nhất

Tại Việt Nam, bệnh hen suyễn đang là gánh nặng đáng kể về sức khỏe cộng đồng:
- Tỷ lệ mắc hen trung bình khoảng 3,9% dân số, tương đương khoảng 4 triệu người [2].
- Tỷ lệ này ở trẻ em chiếm khoảng 3,2% và người trưởng thành khoảng 4,3% [13].
- Mỗi năm có khoảng 3.000 – 4.000 người tử vong do căn bệnh này [2].
- 69,6% bệnh nhân hen đến khám tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh có tình trạng không kiểm soát bệnh [15].
- Theo các báo cáo gần đây, hen suyễn là một trong những bệnh lý hô hấp mạn tính ảnh hưởng đến khoảng 4 triệu người tại Việt Nam [3].
Từ năm 2010, Chính phủ Việt Nam đã triển khai Dự án Quốc gia Phòng chống COPD và hen suyễn nhằm thúc đẩy chẩn đoán sớm. Bộ Y tế cũng đã ban hành hướng dẫn chẩn đoán và điều trị hen suyễn năm 2020 [15].
3. Nguyên nhân
Nguyên nhân gây ra hen suyễn là sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và môi trường:
Yếu tố di truyền
- 50% – 60% liên quan đến yếu tố di truyền [13]
- Nếu cha hoặc mẹ bị hen thì nguy cơ con mắc bệnh là 25%
- Nếu cả bố và mẹ đều bị hen thì nguy cơ con mắc bệnh cao hơn đáng kể
Yếu tố môi trường
- Không khí ô nhiễm: Khói bụi, khí thải công nghiệp, khí CO, NO2…
- Dị nguyên: Phấn hoa, lông động vật, bụi nhà, nấm mốc…
- Khói thuốc lá (hút trực tiếp hoặc gián tiếp)
- Vận động gắng sức, thời tiết lạnh
- Nhiễm virus đường hô hấp
- Căng thẳng tâm lý, cảm xúc mạnh đột ngột
Các yếu tố nguy cơ khác
- Tiền sử dị ứng cá nhân (viêm mũi dị ứng, chàm…)
- Sinh non, cân nặng lúc sinh thấp
- Tiếp xúc với hóa chất độc hại trong môi trường sống và làm việc
- Sử dụng một số loại thuốc nhất định như aspirin, NSAIDs…
4. Triệu chứng
Triệu chứng đặc trưng của bệnh hen suyễn bao gồm:
Các triệu chứng chính
- Khò khè: Âm thanh phát ra khi thở, đặc biệt khi thở ra [7]
- Ho: Thường kéo dài, có thể từng cơn hoặc liên tục ngày đêm [7]
- Khó thở: Cảm giác thiếu khí, thở gấp, tức ngực [7]
- Tức ngực: Cảm giác nghẹn hoặc siết chặt ở vùng ngực [7]
Đặc điểm triệu chứng
- Xuất hiện từng cơn, đặc biệt về đêm hoặc sáng sớm
- Tăng lên khi tiếp xúc với yếu tố khởi phát
- Có thể tự hết hoặc sau khi dùng thuốc giãn phế quản
- Triệu chứng nặng hơn khi gắng sức hoặc vận động
Triệu chứng cơn hen nặng (cấp cứu)
- Khó thở rất nặng, không nói được dài câu
- Nhịp thở nhanh, nông, tím tái
- Mất ý thức
- Nhịp tim nhanh hoặc bất thường
- Vã mồ hôi lạnh
5. Cơ chế bệnh sinh
Quá trình viêm đường hô hấp
Hen suyễn là rối loạn viêm mãn tính của đường thở, trong đó nhiều tế bào đóng vai trò quan trọng bao gồm tế bào mast, bạch cầu ái toan và tế bào lympho T [19]. Quá trình viêm bắt đầu khi các yếu tố gây dị ứng xâm nhập vào niêm mạc đường hô hấp, kích thích sản xuất Immunoglobulin E (IgE) bởi các tế bào B. IgE gắn vào bề mặt tế bào mast, và khi gặp lại kháng nguyên tương ứng, IgE kết hợp với kháng nguyên gây giải phóng các chất trung gian hóa học như histamine, leukotriene, prostaglandin… từ tế bào mast [11].
Tăng phản ứng phế quản
- Đây là đặc điểm sinh lý bệnh học chính của hen suyễn [10]
- Khả năng phản ứng với các kích thích như histamine, methacholine… bị tăng lên [8]
- Viêm đường thở làm tăng độ nhạy cảm với các yếu tố khởi phát
- Tăng phản ứng phế quản là kết quả của tình trạng viêm mạn tính khiến đường thở dễ bị co thắt khi tiếp xúc với các kích thích bình thường không gây hại cho người khỏe mạnh
Co thắt cơ trơn phế quản
Cơ trơn đường thở co thắt do các chất trung gian hóa học như histamine, leukotriene…, gây hẹp lòng đường thở và tạo ra triệu chứng khò khè [17]. Leukotriene đặc biệt quan trọng trong việc gây co thắt cơ trơn phế quản kéo dài và tăng tiết dịch nhầy. Ngoài ra, phản xạ thần kinh cũng góp phần vào co thắt phế quản qua cơ chế dây thần kinh vagus [17].
Tái cấu trúc đường thở
Theo thời gian, bệnh hen suyễn chưa được kiểm soát tốt có thể dẫn đến thay đổi cấu trúc của niêm mạc đường thở, làm tăng thêm tình trạng viêm và tắc nghẽn [18]. Quá trình tái cấu trúc bao gồm tăng sản tế bào cơ trơn phế quản, tăng sinh mạch máu, lắng đọng collagen và tăng tiết chất nền. Những thay đổi này dẫn đến giảm vĩnh viễn lưu lượng đỉnh呼气 (PEF) và FEV1, đồng thời làm giảm hiệu quả của các thuốc giãn phế quản [11].
6. Hậu quả
Đối với cá nhân
- Giảm chất lượng cuộc sống do hạn chế hoạt động thể lực, không thể tham gia các hoạt động thể thao hoặc vận động mạnh
- Ảnh hưởng đến học tập và công việc do thường xuyên nghỉ học, nghỉ làm vì triệu chứng hen hoặc đi khám bệnh
- Nguy cơ tử vong do cơn hen nặng, đặc biệt khi không được cấp cứu kịp thời. Trên toàn cầu, hen suyễn gây ra khoảng 250.000 trường hợp tử vong hàng năm, phần lớn có thể phòng tránh được [12]
- Biến chứng như tràn khí màng phổi, xẹp phổi do gắng sức quá mức khi đang bị tắc nghẽn đường thở
- Lo âu, trầm cảm do sống chung với bệnh mãn tính và nỗi lo sợ cơn hen phát tác bất ngờ
- Giảm chức năng phổi theo thời gian nếu bệnh không được kiểm soát tốt, có thể dẫn đến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
Đối với xã hội và gia đình
- Tốn kém chi phí điều trị, tái khám định kỳ và mua thuốc điều trat dài hạn
- Ảnh hưởng đến thu nhập và kinh tế hộ gia đình do người bệnh và người chăm sóc phải nghỉ làm để điều trị
- Gánh nặng chăm sóc bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em, khiến cha mẹ mất thời gian và công sức
- Ở Việt Nam, hàng năm có 3.000-4.000 người tử vong do hen suyễn [2]
- Tăng chi phí y tế phục vụ cho điều trị hen suyễn, đặc biệt là chi phí cấp cứu và nằm viện trong các đợt cấp
- Ảnh hưởng đến cộng đồng giáo dục do học sinh mắc hen thường xuyên nghỉ học, làm giảm hiệu quả học tập
Tác động đến nền kinh tế quốc gia
- Mất năng suất lao động do người lao động bị hen suyễn phải nghỉ làm thường xuyên
- Chi phí điều trị, chăm sóc bệnh nhân cao, đặc biệt ở các bệnh viện tuyến trung ương nơi tiếp nhận nhiều bệnh nhân chuyển viện
- Gây áp lực lên ngành bảo hiểm y tế và ngân sách nhà nước do chi phí điều trat hen suyễn không ngừng gia tăng
- Tác động đến phát triển kinh tế-xã hội do lực lượng lao động bị ảnh hưởng bởi bệnh lý hô hấp mạn tính
7. Điều trị
Hướng dẫn điều trị GINA 2025 cập nhật
Hướng dẫn điều trị mới nhất từ Sáng kiến Toàn cầu về Hen (GINA) 2025 đưa ra nhiều cập nhật quan trọng [20]:
Người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên)
Quỹ đạo 1: Điều trị ƯU TIÊN (Chống viêm + giãn phế quản)
Bước 1-2 (Hen nhẹ):
- Dùng thấp liều ICS-formoterol khi cần thiết (Liệu pháp hít có chứa Corticosteroid và Formoterol cho cả kiểm soát và cứu trợ)
Bước 3 (Hen vừa):
- MART (Liệu pháp duy trì và cứu trợ) với liều thấp ICS-formoterol duy trì
- Cộng với sử dụng khi cần thiết
Bước 4 (Hen nặng):
- MART với liều trung bình ICS-formoterol duy trì
- Cộng với sử dụng khi cần thiết
Bước 5 (Hen không kiểm soát):
- Thêm thuốc đối kháng蕈kiềm muscarinic tác dụng dài (LAMA)
- Chuyển viện đánh giá nhóm bệnh để quyết định điều trị sinh học
Quỹ đạo 2: Điều trị thay thế (Kiểm soát và giãn phế quản riêng biệt)
Phải đánh giá xem bệnh nhân có tuân thủ điều trị kiểm soát hàng ngày hay không.
Trẻ em từ 6-11 tuổi
- Dùng ICS kèm SABA cho giảm triệu chứng từ Bước 1
- SMART (Liệu pháp duy trì và cứu trợ qua một thiết bị hít) nên được cân nhắc từ Bước 3 và khuyến khích từ Bước 4 [21]
Những thay đổi quan trọng từ hướng dẫn cũ
- Loại bỏ hoàn toàn cách điều trị chỉ dùng SABA đơn thuần [22]
- Khởi đầu điều trị bằng thuốc tổ hợp ICS-formoterol ngay cả với hen nhẹ [22]
- Tích hợp các thiết bị hít kết hợp nhiều loại thuốc nhằm đơn giản hoá phác đồ và cải thiện hiệu quả [20]
Điều trị theo nhóm bệnh (phenotype-based treatment)
Việc điều trat hen suyễn ngày càng được cá thể hóa dựa trên nhóm bệnh đặc hiệu:
Hen dị ứng (T2-high asthma)
- Đặc điểm: Tăng IgE, bạch cầu ái toan trong máu/máu, FeNO cao
- Thuốc sinh học phù hợp: Omalizumab (chống IgE), Mepolizumab, Reslizumab (chống IL-5), Dupilumab (chống IL-4Rα)
Hen không dị ứng (T2-low asthma)
- Đặc điểm: Không có dấu hiệu viêm loại 2, thường liên quan đến béo phì, tiếp xúc nghề nghiệp
- Điều trị: Tập trung vào kiểm soát các yếu tố phối hợp, thuốc giãn phế quản长效, trong một số trường hợp có thể sử dụng thuốc sinh học mới như Bronchurutuzumab
Thuốc sinh học trong điều trat hen nặng
Với sự phát triển của y học cá thể hóa, các thuốc sinh học đã mở ra hy vọng mới cho những bệnh nhân hen nặng không kiểm soát được bằng điều trat thông thường:
- Omalizumab: Dành cho bệnh nhân hen dị ứng nặng không kiểm soát với ICS-LABA tối đa
- Mepolizumab/Reslizumab: Cho bệnh nhân có bạch cầu ái toan máu cao
- Dupilumab: Cho bệnh nhân có FeNO cao và/hoặc bạch cầu ái toan máu cao
- Benralizumab: Cũng hướng đích vào bạch cầu ái toan
Các thuốc này tuy hiệu quả hơn và an toàn hơn các corticosteroid đường uống kéo dài, nhưng giá thành cao vẫn là rào cản lớn, đặc biệt tại các nước đang phát triển như Việt Nam.
8. Cách phòng bệnh
Tránh các yếu tố khởi phát
- Xác định và tránh tiếp xúc với các dị nguyên gây dị ứng
- Giữ nhà cửa sạch sẽ, thoáng mát
- Tránh hút thuốc và môi trường có khói thuốc
- Không nuôi thú cưng nếu bị dị ứng
- Đeo khẩu trang khi ra đường trong mùa hanh khô hoặc không khí ô nhiễm
Chế độ dinh dưỡng
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi
- Hạn chế thực phẩm dễ gây dị ứng như hải sản, đậu phộng…
- Bổ sung omega-3, vitamin D, magie từ các nguồn thiên nhiên
- Chế độ Địa Trung Hải nhấn mạnh các thực phẩm thực vật giúp giảm triệu chứng hen [5]
Thể dục thể thao
- Tập luyện nhẹ nhàng, đều đặn
- Tránh vận động quá sức
- Làm nóng kỹ trước khi tập
- Sử dụng thuốc dự phòng nếu có tiền sử hen do vận động
Quản lý stress
- Thư giãn tinh thần, điều độ sinh hoạt
- Ngủ đủ giấc (7-8 giờ mỗi ngày)
- Thực hành thiền, yoga, thở sâu…
Vệ sinh môi trường sống
- Giặt ga trải giường, vỏ gối bằng nước nóng (≥60°C)
- Sử dụng máy hút bụi HEPA
- Kiểm soát độ ẩm trong nhà (40-50%)
- Sửa chữa rò rỉ nước để ngăn ngừa nấm mốc
Tiêm chủng
- Tiêm phòng đầy đủ vắc xin theo lịch
- Tiêm vắc xin cúm mùa hàng năm
- Tiêm vắc xin phế cầu khuẩn nếu có nguy cơ cao
9. Lời khuyên toàn diện từ chuyên gia
Đối với bệnh nhân
- Tuân thủ điều trị: Dùng thuốc đúng chỉ dẫn, đúng giờ, không tự ý ngừng thuốc dù triệu chứng đã cải thiện.
- Tự theo dõi: Đo đỉnh lưu lượng hít thở mỗi ngày và ghi lại vào sổ theo dõi.
- Biết cách xử trí cơn hen tại nhà: Luôn mang theo thuốc hít khẩn cấp và biết cách dùng đúng.
- Thành lập kế hoạch hành động: Cùng bác sĩ viết kế hoạch xử lý khi triệu chứng xấu đi.
- Định kỳ khám lại: Ít nhất 3-6 tháng/lần để đánh giá kiểm soát và điều chỉnh thuốc phù hợp.
Đối với gia đình
- Hiểu biết về bệnh: Học hỏi các kiến thức cơ bản về hen suyễn để hỗ trợ tốt hơn cho người bệnh.
- Môi trường sống an toàn: Giữ nhà sạch sẽ, không có khói thuốc, bụi bẩn, dị nguyên gây dị ứng.
- Hỗ trợ tâm lý: Động viên, chia sẻ với người bệnh để họ thoải mái hơn khi bệnh phát tác.
- Chuẩn bị thuốc sẵn sàng: Luôn sẵn phương tiện liên lạc khẩn cấp, thuốc hít và các dụng cụ cần thiết.
Đối với thầy thuốc và nhà quản lý y tế
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tổ chức các chương trình tuyên truyền giáo dục về hen suyễn.
- Đào tạo kỹ năng điều trị: Đảm bảo các bác sĩ nắm vững các hướng dẫn điều trị mới nhất.
- Tiếp cận thuốc điều trị: Làm sao cho mọi người bệnh hen đều có khả năng tiếp cận thuốc hít hiệu quả và giá cả phải chăng.
- Phát triển dịch vụ chăm sóc: Xây dựng mô hình quản lý hen tích hợp trong chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Khuyến cáo đặc biệt tại Việt Nam
- Cần nâng cao hơn nữa hoạt động dự phòng và phát hiện sớm bệnh hen suyễn trong cộng đồng.
- Tăng cường đào tạo nhân lực y tế ở cơ sở về chẩn đoán và điều trị hen suyễn.
- Giải quyết tình trạng bệnh nhân không kiểm soát tốt do sử dụng sai cách các thiết bị hít.
- Phát triển hệ thống y tế cơ sở để bệnh nhân được theo dõi ổn định lâu dài mà không cần chạy chữa ở tuyến cuối.
- Thực hiện tốt các chương trình bảo hiểm y tế giúp giảm gánh nặng chi phí cho bệnh nhân hen suyễn.
Nguồn tham khảo
[1] National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI), NIH – “What Is Asthma?” – https://www.nhlbi.nih.gov/health/asthma
[2] Báo VnExpress – “Giảm chất lượng cuộc sống vì mắc hen suyễn” – https://vnexpress.net/giam-chat-luong-cuoc-song-vi-mac-hen-suyen-4893638.html
[3] Báo Chính Phủ – “Bệnh hô hấp mạn tính ảnh hưởng đến 4 triệu người tại Việt Nam” – https://baochinhphu.vn/benh-ho-hap-man-tinh-anh-huong-den-4-trieu-nguoi-tai-viet-nam-102250514160943193.htm
[4] StatPearls – “Asthma – StatPearls – NCBI Bookshelf” – https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK430901/
[5] American Lung Association – “Diet and Asthma” – https://www.pcrm.org/health-topics/asthma
[6] Mayo Clinic – “Asthma – Symptoms and causes” – https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/asthma/symptoms-causes/syc-20369653
[7] World Health Organization (WHO) – “Asthma” – https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/asthma
[8] CHEST Journal – “Basic Mechanisms of Asthma Role of Inflammation” – https://journal.chestnet.org/article/S0012-3692(16)39930-5/fulltext
[9] PMC – “Airway Hyperresponsiveness in Asthma, and Its Impact on Specific…” – https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10563777/
[10] PMC – “Airway Hyperresponsiveness in Asthma – PMC – NIH” – https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3517969/
[11] NIH – “Pathophysiology Of Asthma – StatPearls – NCBI Bookshelf” – https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK551579/
[12] WHO – “Asthma fact sheet” – https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/asthma
[13] BV HAGL – “Hen suyễn ở trẻ em có nguy hiểm không?” – https://bvhagl.com.vn/hen-suyen-o-tre-em/
[14] PMC – “Asthma-related deaths – PMC – NIH” – https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5059970/
[15] TYT Phương 8 Q10 – “NGÀY HEN PHẾ QUẢN TOÀN CẦU 2024” – http://tytphuong8q10.medinet.gov.vn/quan-ly-benh-man-tinh-khong-lay/ngay-hen-phe-quan-toan-cau-2024-cmobile11612-158344.aspx
[16] Global Initiative for Asthma – “GINA 2025 Strategy Report” – https://ginasthma.org/2025-gina-strategy-report/
[17] Journal of Physiology – “Airway smooth muscle in the pathophysiology and treatment of asthma” – https://journals.physiology.org/doi/full/10.1152/japplphysiol.00950.2012
[18] PubMed – “Pathophysiology Of Asthma – StatPearls – NCBI Bookshelf” – https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK551579/
[19] American Thoracic Society – “From Bronchoconstriction to Airways Inflammation and Remodeling” – https://www.atsjournals.org/doi/10.1164/ajrccm.161.5.9903102
[20] GINA – “Summary Guide for Asthma Management and Prevention 2025” –
[21] GINA – “Global Strategy for Asthma Management and Prevention (2025)” –
[22] IL Meridian – “Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines – Update” – https://www.ilmeridian.com/newsroom/global-initiative-for-asthma–gina–guidelines—update.html
[23] AAFA – “Asthma Prevention” – https://aafa.org/asthma/asthma-prevention/










