

Bệnh thông liên thất: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị


Bệnh thông liên thất là tình trạng có một hoặc nhiều lỗ trên vách ngăn giữa hai buồng tim dưới (tâm thất). Lỗ này khiến máu giàu oxy chảy từ tim trái sang tim phải rồi dồn lên phổi. Đây là bệnh tim bẩm sinh thường gặp nhất ở trẻ em. Một phân tích tổng hợp 260 nghiên cứu trên toàn cầu ước tính cứ 1.000 trẻ sinh ra thì khoảng 3,1 trẻ mắc, chiếm gần 35,6% tổng số ca tim bẩm sinh. Tin đáng mừng là nhiều lỗ thông nhỏ có thể tự đóng. Với lỗ lớn, phẫu thuật hoặc can thiệp qua da thường cho kết quả khả quan nếu bệnh được phát hiện sớm.
Thông liên thất là gì?
Tim người có bốn buồng: hai tâm nhĩ ở trên và hai tâm thất ở dưới. Giữa hai tâm thất có một bức vách gọi là vách liên thất. Bức vách này giữ cho máu nghèo oxy bên phải không trộn với máu giàu oxy bên trái. Thông liên thất (tiếng Anh: Ventricular Septal Defect – VSD) xảy ra khi vách này không khép kín trong thai kỳ, để lại một hay nhiều lỗ thông liên thất.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), mỗi năm nước Mỹ có khoảng 42 trên 10.000 trẻ sinh ra mắc thông liên thất, tương đương khoảng 16.800 trẻ. Tài liệu StatPearls (NCBI) cho biết thông liên thất đơn thuần chiếm khoảng 37% bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em. Ở người trưởng thành, đây là bất thường tim bẩm sinh phổ biến thứ hai, chỉ sau van động mạch chủ hai lá. Tỷ lệ này thấp hơn nhiều ở người lớn vì có tới 90% trường hợp tự đóng trong thời thơ ấu.
Tại Việt Nam, hiện chưa có khảo sát quốc gia về tỷ lệ tim bẩm sinh. Bài tổng quan năm 2024 của nhóm tác giả Cao và cộng sự (Bệnh viện Nhi Trung ương cùng nhiều trung tâm tim mạch lớn) đã nêu rõ điều này. Nghiên cứu của Giang và cộng sự (PLOS Global Public Health, 2022) phân tích dữ liệu 2015–2016 tại Bệnh viện Phụ sản – Nhi Đà Nẵng. Kết quả ghi nhận tỷ lệ tim bẩm sinh là 14,71/1.000 trẻ sinh sống, cao hơn mức trung bình 9,34/1.000 của các nước thu nhập thấp – trung bình ở châu Á. Riêng thông liên thất là 3,69/1.000 trẻ, chiếm 25,1% số ca. Theo bài tổng quan của Cao và cộng sự, mỗi năm cả nước có khoảng 5.000 trẻ được phẫu thuật tim bẩm sinh và 3.000–5.000 ca được bít lỗ thông bằng dụng cụ.
Phân loại thông liên thất
Bác sĩ thường phân loại thông liên thất theo vị trí lỗ thông và theo kích thước lỗ thông. Hai cách phân loại này quyết định khả năng tự đóng và hướng điều trị.
Phân loại theo vị trí
| Loại | Đặc điểm | Mức độ |
|---|---|---|
| Thông liên thất quanh màng (phần màng) | Nằm ở phần trên của vách, gần van ba lá và van động mạch chủ. StatPearls ghi nhận loại này chiếm khoảng 80% số ca. | Có thể tự thu nhỏ hoặc tự đóng nhờ mô van ba lá che phủ. Một số trường hợp gây hở van động mạch chủ. |
| Thông liên thất phần cơ (cơ bè) | Nằm ở phần cơ phía dưới của vách. Có thể có nhiều lỗ cùng lúc, tạo hình ảnh “pho mát Thụy Sĩ”. | Tỷ lệ tự đóng cao nhất, nhất là lỗ nhỏ. |
| Thông liên thất buồng nhận (inlet) | Nằm ngay dưới van ba lá và van hai lá, chiếm khoảng 8%. Hay gặp ở trẻ mắc hội chứng Down hoặc kênh nhĩ thất. | Hiếm khi tự đóng, thường cần can thiệp. |
| Thông liên thất buồng thoát / dưới hai đại động mạch (outlet) | Nằm ngay dưới van động mạch chủ và van động mạch phổi. Chỉ chiếm khoảng 6% số ca nói chung nhưng tới khoảng 30% ở người châu Á. | Dễ gây sa và hở van động mạch chủ, rất hiếm khi tự đóng. |
Về loại thường gặp nhất, các nghiên cứu hiện chưa thống nhất. StatPearls cho rằng thể quanh màng chiếm đa số. Trong khi đó, CDC xếp thể phần cơ là phổ biến nhất, có thể vì siêu âm sàng lọc ở trẻ sơ sinh phát hiện được nhiều lỗ cơ nhỏ vốn không gây triệu chứng.
Phân loại theo kích thước và ảnh hưởng huyết động
| Mức độ | Tiêu chí tham khảo | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Nhỏ (hạn chế) | Nhỏ hơn hoặc bằng 25% đường kính vòng van động mạch chủ; dưới khoảng 3 mm | Lượng máu qua lỗ ít, thường không có triệu chứng |
| Trung bình | 25–75% đường kính vòng van động mạch chủ; khoảng 3–5 mm | Tim trái làm việc nhiều hơn, có thể gây suy tim nhẹ |
| Lớn (không hạn chế) | Trên 75% đường kính vòng van động mạch chủ; khoảng 6–10 mm | Suy tim sớm, nguy cơ tăng áp phổi |
Ngưỡng tính theo phần trăm vòng van lấy từ StatPearls. Ngưỡng tính bằng milimét lấy từ Cleveland Clinic. Bác sĩ đánh giá ý nghĩa huyết động (mức độ ảnh hưởng đến dòng máu và áp lực trong tim, phổi) chủ yếu dựa trên siêu âm tim.
Nguyên nhân gây bệnh thông liên thất
Nguyên nhân chính
Phần lớn thông liên thất là bẩm sinh. Trong những tuần đầu của thai kỳ, các phần của vách liên thất phát triển và nối lại với nhau. Nếu quá trình này không hoàn tất, lỗ thông sẽ còn lại. CDC cho biết ở đa số trẻ, nguyên nhân cụ thể vẫn chưa được xác định. Bệnh có thể do sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và môi trường.
Hiếm hơn, thông liên thất có thể mắc phải ở người lớn. MedlinePlus và Mayo Clinic mô tả tình trạng thủng vách liên thất sau nhồi máu cơ tim hoặc sau một số thủ thuật tim. Đây là biến chứng hiếm nhưng rất nặng, cần cấp cứu.
Yếu tố nguy cơ
Yếu tố không thể thay đổi:
- Sinh non.
- Hội chứng Down và các rối loạn nhiễm sắc thể hoặc di truyền khác, ví dụ đột biến gen TBX5 trong hội chứng Holt-Oram.
- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim bẩm sinh. Theo StatPearls, con của người mẹ mắc tim bẩm sinh có nguy cơ tái mắc dị tật tim khoảng 6%.
Yếu tố có thể thay đổi (liên quan đến người mẹ khi mang thai):
- Đái tháo đường không được kiểm soát tốt.
- Nhiễm rubella, cúm hoặc sốt trong thai kỳ.
- Uống rượu, hút thuốc lá, dùng chất kích thích. StatPearls ghi nhận người mẹ dùng cần sa có nguy cơ sinh con thông liên thất đơn thuần tăng khoảng 2 lần.
- Dùng một số thuốc. Theo MedlinePlus, thuốc chống động kinh valproic acid và phenytoin có thể làm tăng nguy cơ.
- Bệnh phenylketon niệu (PKU) của mẹ không được kiểm soát.
Đối tượng có nguy cơ cao
- Trẻ sinh non, trẻ mắc hội chứng Down hoặc hội chứng di truyền khác.
- Trẻ có cha, mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh tim bẩm sinh.
- Thai nhi của người mẹ bị đái tháo đường, chưa có miễn dịch với rubella, hoặc tiếp xúc rượu, thuốc lá, chất kích thích hay thuốc có nguy cơ gây dị tật.
- Người lớn tuổi bị nhồi máu cơ tim cấp, đặc biệt khi đến viện muộn (dạng mắc phải).
Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết
Triệu chứng thông liên thất phụ thuộc chủ yếu vào kích thước lỗ thông và việc trẻ có kèm dị tật tim khác hay không.
Triệu chứng giai đoạn sớm
Với lỗ nhỏ, trẻ thường hoàn toàn khỏe mạnh và phát triển bình thường. Bệnh hay được phát hiện tình cờ khi bác sĩ nghe thấy tiếng thổi ở tim (âm thanh “phù phù” do dòng máu xoáy qua lỗ thông). Một điểm thú vị là lỗ càng nhỏ thì tiếng thổi thường càng to.
Với lỗ trung bình hoặc lớn, thông liên thất ở trẻ sơ sinh thường biểu hiện trong vài tuần đến vài tháng đầu đời:
- Bú kém, bú hay ngắt quãng, mệt khi bú.
- Đổ mồ hôi nhiều khi bú.
- Thở nhanh, thở gắng sức.
- Chậm tăng cân, chậm lớn.
- Hay bị viêm đường hô hấp.
Triệu chứng giai đoạn tiến triển
Nếu lỗ lớn không được điều trị, trẻ có thể xuất hiện dấu hiệu suy tim như tim đập nhanh, thở rít, gan to và mệt nhiều. Trẻ lớn và người trưởng thành có thể thấy hụt hơi khi gắng sức, mệt mỏi và hồi hộp do nhịp tim không đều.
Ở giai đoạn muộn, khi đã có hội chứng Eisenmenger, người bệnh bị tím tái ở môi và đầu chi. Họ cũng có thể bị ngón tay dùi trống, khó thở, ngất, đau ngực hoặc ho ra máu.
Dấu hiệu cần đi khám ngay
Hãy đưa trẻ hoặc người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu có:
- Khó thở rõ, thở rút lõm lồng ngực, thở rất nhanh khi nằm yên.
- Da, môi hoặc móng tay chuyển xanh tím, tái nhợt.
- Trẻ bỏ bú hoàn toàn, li bì, khó đánh thức.
- Ngất, đau ngực, tim đập rất nhanh hoặc không đều.
- Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân ở người đã biết có lỗ thông, vì đây có thể là dấu hiệu viêm nội tâm mạc.
- Ở người lớn vừa bị nhồi máu cơ tim: khó thở đột ngột, tụt huyết áp.
Cơ chế bệnh sinh
Bạn có thể hình dung tim như hai bể nước đặt sát nhau. Bể trái có áp lực cao vì phải bơm máu đi khắp cơ thể. Bể phải có áp lực thấp vì chỉ bơm máu lên phổi. Khi vách ngăn giữa hai bể bị thủng, nước sẽ chảy từ bể áp lực cao sang bể áp lực thấp.
Bệnh tiến triển theo trình tự sau:
- Luồng thông trái – phải: Máu giàu oxy từ thất trái chảy qua lỗ thông sang thất phải.
- Tăng lưu lượng máu lên phổi: Lượng máu “thừa” này bị bơm trở lại phổi, khiến phổi bị ứ máu.
- Quá tải tim trái: Máu từ phổi lại đổ về tim trái, buộc thất trái phải co bóp nhiều hơn. Lâu dần thất trái giãn ra và có thể gây suy tim.
- Tăng áp động mạch phổi: Mạch máu phổi phải chịu lưu lượng và áp lực cao kéo dài nên dày lên, xơ cứng và hẹp lại.
- Hội chứng Eisenmenger: Khi áp lực phổi vượt áp lực hệ thống, dòng máu đảo chiều thành phải – trái. Máu nghèo oxy đi thẳng ra cơ thể và gây tím. Theo StatPearls, tình trạng này gặp ở khoảng 10–15% người bệnh thông liên thất và thường không còn hồi phục.
Hậu quả và biến chứng
Thông liên thất nhỏ hầu như không gây hại lâu dài. Ngược lại, lỗ trung bình hoặc lớn không được điều trị có thể gây nhiều biến chứng.
| Biến chứng | Thời điểm thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Suy tim | Ngắn hạn, thường trong những tháng đầu đời | Gặp ở lỗ lớn do quá tải thể tích |
| Chậm tăng trưởng, suy dinh dưỡng | Ngắn hạn | Trẻ tiêu hao nhiều năng lượng nhưng ăn được ít |
| Tăng áp động mạch phổi | Trung – dài hạn | Có thể dẫn tới suy tim phải |
| Hội chứng Eisenmenger | Dài hạn | Khoảng 10–15% người bệnh (StatPearls); tiên lượng nặng |
| Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn | Bất kỳ lúc nào | Hiếm nhưng nguy hiểm; nguy cơ vẫn còn ngay cả với lỗ nhỏ |
| Hở van động mạch chủ | Trung – dài hạn | Hay gặp ở thể buồng thoát và quanh màng |
| Rối loạn nhịp tim, đột quỵ | Dài hạn | CDC và Cleveland Clinic ghi nhận |
Về chất lượng sống, trẻ có lỗ lớn thường mệt, hạn chế vận động, hay ốm và phải nhập viện nhiều lần. Điều này ảnh hưởng đến học tập và tâm lý của cả gia đình. Cleveland Clinic lưu ý rằng người có lỗ trung bình hoặc lớn có thể có tuổi thọ ngắn hơn, nhất là khi không được sửa chữa sớm. Ngay cả sau khi vá lỗ, StatPearls ghi nhận nguy cơ lâu dài về rối loạn nhịp, viêm nội tâm mạc và suy tim vẫn cao hơn người bình thường, vì vậy người bệnh cần được theo dõi suốt đời.
Chẩn đoán thông liên thất
Bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp để chẩn đoán:
- Khám lâm sàng và nghe tim: Phát hiện tiếng thổi tâm thu điển hình ở bờ trái xương ức. Đây là cách phát hiện bệnh phổ biến nhất.
- Siêu âm tim Doppler màu: Là xét nghiệm then chốt để xác định vị trí, kích thước, số lượng lỗ và áp lực động mạch phổi. Theo StatPearls, siêu âm tim qua thành ngực phát hiện được tới 95% trường hợp, nhất là lỗ lớn hơn 5 mm.
- Siêu âm tim thai: Có thể phát hiện lỗ thông trước sinh. Tuy nhiên, lỗ nhỏ dễ bị bỏ sót vì phụ thuộc vào chất lượng hình ảnh, tuổi thai và tư thế thai nhi.
- Điện tâm đồ (ECG): Ghi lại hoạt động điện của tim. Kết quả bình thường ở khoảng một nửa số người bệnh. Ở lỗ lớn, điện tâm đồ có thể cho thấy dày thất.
- X-quang ngực: Có thể thấy bóng tim to và tăng tuần hoàn phổi khi lỗ lớn.
- Đo độ bão hòa oxy qua da (pulse oximetry): Đo bằng kẹp ở ngón tay hoặc ngón chân, giúp phát hiện tình trạng thiếu oxy máu.
- Thông tim: Đo trực tiếp áp lực và sức cản mạch phổi trước khi quyết định đóng lỗ.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc cắt lớp vi tính (CT) tim: Hữu ích khi giải phẫu phức tạp hoặc khi lỗ nằm ở vị trí khó quan sát.
Phương pháp điều trị
Hướng điều trị phụ thuộc vào kích thước lỗ, vị trí lỗ, triệu chứng và áp lực phổi. Với câu hỏi thông liên thất có tự đóng không, câu trả lời là “có, với nhiều lỗ nhỏ”. StatPearls cho biết khoảng 85–90% lỗ thông nhỏ đơn thuần tự đóng trong năm đầu đời. Nghiên cứu của Zhao và cộng sự (Am J Cardiol, 2019) sàng lọc 6.750 trẻ sơ sinh và theo dõi trong 7 năm. Tỷ lệ tự đóng là 97,2% (70/72 ca) ở thể phần cơ, 51,4% (18/35 ca) ở thể quanh màng và 0/6 ca ở thể dưới hai đại động mạch.
Thay đổi lối sống
- Theo dõi định kỳ: Trẻ có lỗ nhỏ, không triệu chứng cần được tái khám và siêu âm tim theo lịch hẹn của bác sĩ.
- Hỗ trợ dinh dưỡng: Trẻ mệt khi bú có thể cần chia nhỏ cữ bú, dùng sữa giàu năng lượng theo chỉ định, hoặc ăn qua ống thông dạ dày khi cần (CDC).
- Vệ sinh răng miệng: Chải răng đều đặn và khám răng định kỳ giúp giảm nguy cơ viêm nội tâm mạc.
- Vận động: Phần lớn trẻ có lỗ nhỏ có thể sinh hoạt bình thường. Mức độ vận động của trẻ có lỗ lớn hoặc tăng áp phổi cần được bác sĩ tim mạch tư vấn riêng.
Điều trị bằng thuốc
Thuốc không làm đóng lỗ thông. Thuốc chỉ giúp kiểm soát triệu chứng suy tim trong lúc chờ lỗ tự đóng hoặc chờ can thiệp. Các nhóm thuốc thường dùng gồm:
- Thuốc lợi tiểu: Giảm ứ dịch ở phổi và giảm gánh nặng cho tim.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors): Giảm sức cản mạch hệ thống, từ đó giảm lượng máu đi qua lỗ thông.
- Digoxin và các thuốc tăng sức co bóp cơ tim: Hỗ trợ tim bơm máu hiệu quả hơn ở một số trường hợp.
Lưu ý quan trọng: Việc chọn thuốc, liều dùng và thời gian điều trị phải do bác sĩ chuyên khoa tim mạch quyết định. Bạn không tự ý dùng, tăng, giảm hoặc ngừng thuốc.
Các phương pháp can thiệp khác
- Phẫu thuật vá thông liên thất: Đây là phương pháp được áp dụng cho phần lớn trường hợp cần đóng lỗ. Bác sĩ mổ tim hở với máy tim phổi nhân tạo, sau đó khâu trực tiếp hoặc vá lỗ bằng miếng vá màng ngoài tim tự thân hay vật liệu nhân tạo. Theo StatPearls, tỷ lệ tử vong phẫu thuật khoảng 1% khi chưa có tăng áp phổi. Tại Việt Nam, kỹ thuật mổ ít xâm lấn qua đường nách phải đã được chuyển giao cho Bệnh viện Nhi Trung ương từ năm 2018 và áp dụng cho nhiều bệnh nhi tim bẩm sinh, trong đó có trẻ thông liên thất.
- Bít thông liên thất qua da: Bác sĩ luồn ống thông từ mạch máu ở đùi lên tim rồi đặt dụng cụ bít lỗ. Phương pháp này chủ yếu dành cho thể phần cơ và một số ca quanh màng chọn lọc. Thời gian hồi phục ngắn, nhưng có nguy cơ block nhĩ thất nếu lỗ nằm gần hệ dẫn truyền.
- Thắt hẹp động mạch phổi (PA banding): Là biện pháp tạm thời cho trẻ có nhiều lỗ hoặc chưa đủ điều kiện phẫu thuật triệt để. Phương pháp này giúp hạn chế lượng máu lên phổi.
- Thời điểm can thiệp: Cleveland Clinic khuyến cáo sửa lỗ lớn trước 2 tuổi để tránh tổn thương phổi vĩnh viễn. Khi đã có Eisenmenger không hồi phục, việc đóng lỗ thường không còn được chỉ định.
- Dự phòng viêm nội tâm mạc: Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), phần lớn người có thông liên thất chưa sửa chữa không cần dùng kháng sinh trước khi làm răng. Sau khi đóng lỗ bằng miếng vá hoặc dụng cụ, việc dự phòng thường chỉ cần trong khoảng 6 tháng đầu. Bác sĩ sẽ quyết định cụ thể cho từng người.
Cách phòng bệnh thông liên thất
Vì phần lớn nguyên nhân chưa rõ, không thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh thông liên thất. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ cho thai nhi bằng các biện pháp sau.
Dinh dưỡng và chuẩn bị trước mang thai:
- Bổ sung acid folic hoặc vitamin tổng hợp có acid folic từ trước khi mang thai, theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Duy trì chế độ ăn cân bằng và cân nặng hợp lý.
- Kiểm soát tốt đường huyết trước và trong thai kỳ nếu bạn bị đái tháo đường.
Lối sống và vận động:
- Tránh hoàn toàn rượu bia, thuốc lá (kể cả hút thuốc thụ động) và chất kích thích khi mang thai.
- Vận động nhẹ nhàng, đều đặn theo tư vấn của bác sĩ sản khoa.
- Không tự ý dùng thuốc, kể cả thuốc không kê đơn. Hãy báo bác sĩ mọi loại thuốc bạn đang dùng, đặc biệt là thuốc chống động kinh.
Tiêm chủng:
- Kiểm tra miễn dịch và tiêm vắc xin rubella trước khi mang thai nếu chưa có miễn dịch.
- Tiêm đầy đủ các vắc xin được khuyến cáo cho phụ nữ chuẩn bị mang thai.
Tầm soát:
- Khám thai định kỳ, siêu âm hình thái thai nhi và siêu âm tim thai khi có yếu tố nguy cơ.
- Tư vấn di truyền nếu gia đình đã có người mắc tim bẩm sinh hoặc hội chứng di truyền.
- Sau sinh, cho trẻ được khám, nghe tim và đo SpO2 sàng lọc tim bẩm sinh theo chỉ định.
Câu hỏi thường gặp
Thông liên thất có tự đóng không?
Có. Nhiều lỗ thông nhỏ có thể tự đóng, nhất là thể phần cơ. Khoảng 85–90% lỗ nhỏ đơn thuần tự đóng trong năm đầu đời. Phần lớn sẽ đóng trước 2 tuổi, và hiếm khi tự đóng sau 20 tuổi. Lỗ dưới hai đại động mạch và lỗ buồng nhận hầu như không tự đóng nên cần được theo dõi sát.
Thông liên thất ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào kích thước lỗ thông. Lỗ nhỏ thường không gây hại và trẻ vẫn phát triển bình thường. Lỗ lớn có thể gây suy tim, chậm lớn và tăng áp phổi trong vài tháng đầu nếu không được điều trị. Phát hiện sớm và tái khám đúng hẹn giúp bác sĩ can thiệp kịp thời.
Khi nào cần phẫu thuật vá thông liên thất?
Bác sĩ cân nhắc đóng lỗ khi trẻ có triệu chứng suy tim không đáp ứng thuốc hoặc chậm tăng cân. Đóng lỗ cũng được cân nhắc khi tim trái giãn, có hở van động mạch chủ tiến triển, có tiền sử viêm nội tâm mạc, hoặc áp lực phổi bắt đầu tăng. Lỗ lớn thường được sửa trước 2 tuổi để bảo vệ phổi.
Bít thông liên thất qua da khác gì phẫu thuật?
Bít qua da không cần mở ngực. Bác sĩ luồn dụng cụ qua mạch máu ở đùi để đóng lỗ, nên trẻ hồi phục nhanh, chỉ trong vài ngày. Tuy vậy, phương pháp này chỉ phù hợp với một số vị trí và kích thước lỗ nhất định. Phẫu thuật tim hở vẫn được dùng cho đa số trường hợp phức tạp.
Người lớn có thể bị thông liên thất không?
Có. Một số người mang lỗ nhỏ từ nhỏ mà không biết, đến khi khám sức khỏe mới phát hiện tiếng thổi ở tim. Ngoài ra, thông liên thất có thể xuất hiện sau nhồi máu cơ tim cấp. Đây là biến chứng hiếm nhưng đe dọa tính mạng, cần được cấp cứu và phẫu thuật kịp thời.
Sau khi vá lỗ thông, trẻ có sống bình thường được không?
Theo CDC, đa số trẻ có lỗ thông đã đóng, dù tự đóng hay nhờ phẫu thuật, đều có cuộc sống khỏe mạnh. Trẻ thường ăn tốt hơn và tăng cân nhanh hơn sau mổ. Tuy nhiên, trẻ vẫn cần tái khám tim mạch định kỳ suốt đời để phát hiện sớm rò tồn lưu hoặc rối loạn nhịp tim.
Kết luận
Bệnh thông liên thất là dị tật tim bẩm sinh phổ biến nhất ở trẻ em. Nhiều lỗ nhỏ có thể tự đóng, còn lỗ lớn có thể gây suy tim, tăng áp phổi và hội chứng Eisenmenger nếu bị bỏ sót. Nhờ siêu âm tim, phẫu thuật và bít lỗ thông qua da, phần lớn trẻ được điều trị đúng thời điểm có thể sống khỏe mạnh. Bạn hãy khám thai định kỳ, cho trẻ được nghe tim và sàng lọc sau sinh, và đưa trẻ tái khám tim mạch đúng hẹn để phát hiện và xử trí bệnh sớm.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thay đổi chế độ ăn uống hoặc phương pháp điều trị.
Tài liệu tham khảo
Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Ventricular Septal Defect. 2025.
Mayo Clinic. Ventricular septal defect (VSD) – Symptoms and causes. 2022.
MedlinePlus (U.S. National Library of Medicine). Ventricular septal defect. 2025.
Cleveland Clinic. Ventricular Septal Defect (VSD). 2026.
American Heart Association. Ventricular Septal Defect (VSD).
StatPearls. Ventricular Septal Defect. 2024.
Liu Y và cộng sự. Global birth prevalence of congenital heart defects 1970–2017: updated systematic review and meta-analysis of 260 studies. International Journal of Epidemiology. 2019.
Giang HTN và cộng sự. Elevated congenital heart disease birth prevalence rates found in Central Vietnam. PLOS Global Public Health. 2022.
Cao KD và cộng sự. Status of congenital heart disease surgery in Vietnam. Indian Journal of Thoracic and Cardiovascular Surgery. 2024.
Merck Manual Professional Edition. Ventricular Septal Defect (VSD).













